Quan Hiểu Đồng là nữ diễn viên, người mẫu, ca sĩ, MC người Trung Quốc thuộc dòng họ Qua Nhĩ Giai thị, dân tộc Mãn Châu. Cô bắt đầu đóng phim từ năm 4 tuổi, đã tham gia hơn 100 tác phẩm điện ảnh và truyền hình.








| 2024 | 红楼梦之金玉良缘 | Jia Yuanchun |
| 抗战中的文艺 | Qin Yi | |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 | — |
| “一路有你”2023-2024浙江卫视跨年晚会 | — | |
| 非诚勿扰 3 | Chuan Chuan | |
| 2022 | 2023浙江卫视美好跨年夜 | — |
| 猎屠 | — | |
| 2021 | Đồ Lan Đóa: Lời nguyền duyên khởi | Princess Turandot |
| 2020 | 月半爱丽丝 | Xiaoxi |
| 2019 | Chuyến Bay Sinh Tử | Aviator |
| 如影随心 | Loly | |
| 2018 | 神风刀之丝路少侠上 | — |
| 神风刀之丝路少侠下 | — | |
| 向天真的女生投降 | — | |
| 张艺谋和他的影 | Self | |
| Vô Ảnh | Princess Qing Ping | |
| 2017 | 建军大业 | Deng Yingchao |
| 一纸婚约 | — | |
| 2015 | 浪漫天降 | — |
| 洛克王国4:出发!巨人谷 | Krithia (voice) | |
| Tai Trái | Jiang Jiao | |
| 2013 | Vai diễn cuộc đời | Adult Dream Girl |
| 私人定制 | — | |
| 2012 | Họa Bì 2: Thuật Hồi Sinh | — |
| 2010 | Phi Thành Vật Nhiễu 2 | Chuan Chuan |
| 2009 | Thích Lăng | — |
| 2005 | Vô Cực | Young Qingcheng |
| 电影往事 | 玲玲(童年) | |
| 2004 | 暖 | Daughter of Nuan |