竹内一義
Visual Effects
Tham gia sản xuất (35)
| 2023 | Thợ Săn Thành Phố: Siêu Chất Thiên Thần | Director |
| 2022 | Mobile Suit Gundam : Cucuruz Doan's Island | Key Animation |
| 2020 | Superman: Người Đàn Ông Của Tương Lai | Supervising Animation Director |
| 2016 | Tên Cậu Là Gì? | Key Animation |
| Batman: Trò Đùa Chết Chóc | Animation Director | |
| Người Dơi: Mối Hận Thù | Supervising Animation Director | |
| 2015 | ハーモニー | Prop Designer |
| ハーモニー | Animation Director | |
| ハーモニー | Key Animation | |
| 2013 | それいけ! アンパンマン とばせ!希望のハンカチ | Key Animation |
| Khu Vườn Ngôn Từ | Key Animation | |
| 2011 | Những Đứa Trẻ Đuổi Theo Tinh Tú | Key Animation |
| Huyền Thoại Về Thiên Niên Kỷ Rồng | Key Animation | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: 15 Phút Tĩnh Lặng | Key Animation | |
| 装甲騎兵ボトムズ 孤影再び | Animation Director | |
| 装甲騎兵ボトムズ 孤影再び | Supervising Animation Director | |
| 装甲騎兵ボトムズ 孤影再び | Director | |
| 2009 | 装甲騎兵ボトムズ ペールゼン・ファイルズ 劇場版 | Storyboard Artist |
| 2007 | FLAG Director's Edition 一千万のクフラの記録 | Character Designer |
| FLAG Director's Edition 一千万のクフラの記録 | Animation Director | |
| 2006 | ブレイブ ストーリー | Animation |
| 2004 | Hoa Mộc Lan 2 | Animation Director |
| Naruto Movie 1: Cuộc Chiến Ở Tuyết Quốc | Key Animation | |
| 2003 | 茄子 アンダルシアの夏 | Key Animation |
| Piglet's Big Movie | Layout Supervisor | |
| 2002 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Bóng Ma Đường Baker | Key Animation |
| パルムの樹 | Key Animation | |
| Lọ Lem II: Giấc Mơ Thành Sự Thật | Animation Supervisor | |
| 1998 | スプリガン | Key Animation |
| Công Chúa Da Đỏ 2: Hành Trình Đến Thế Giới Mới | Supervising Animation Director | |
| 1989 | NEMO/ニモ | Key Animation |
| 1988 | めぞん一刻 完結篇 | Key Animation |
| Chúa Tể Akira | Key Animation | |
| 1987 | 王立宇宙軍 オネアミスの翼 | Key Animation |
| 1986 | アーバンスクウェア 琥珀の追撃 | Key Animation |