Rami Malek
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 84.95 tỷ qua 5 phim
Nổi bật với

Oppenheimer
David Hill · 2023

Tay Nghiệp Dư
Heller · 2025

Nuremberg: Phiên Tòa Lịch Sử
Douglas Kelley · 2025

Bohemian Rhapsody: Huyền Thoại Ngôi Sao Nhạc Rock
Freddie Mercury · 2018

Chạng Vạng: Hừng Đông - Phần 2
Benjamin · 2012

Điệp Viên 007: Không Phải Lúc Chết
Lyutsifer Safin · 2021

Chiến Hạm
Watch Officer · 2012

Đêm Ở Viện Bảo Tàng
Ahkmenrah · 2006
Ảnh
Đã đóng (34)
| 2025 | Nuremberg: Phiên Tòa Lịch Sử | Douglas Kelley |
| Tay Nghiệp Dư | Heller | |
| 2023 | Oppenheimer | David Hill |
| 2022 | 'Tis the Season: The Holidays on Screen | Self |
| The Sound of 007 | Self | |
| Amsterdam: Vụ Án Mạng Kỳ Bí | Tom Voze | |
| 2021 | Designing Bond | Self |
| Điệp Viên 007: Không Phải Lúc Chết | Lyutsifer Safin | |
| Being James Bond | Self (archive footage) | |
| Manh Mối Nhỏ Nhặt | Jim Baxter | |
| 2020 | Bác Sĩ Dolittle: Chuyến Phiêu Lưu Thần Thoại | Chee-Chee (voice) |
| 2019 | The Ben Cobb Show | Harry Bardo |
| The Show Must Go On: Câu chuyện về Queen + Adam Lambert | Self | |
| Bohemian Rhapsody: Recreating Live Aid | Self | |
| The Look and Sound of Queen | Self | |
| Rami Malek: Becoming Freddie | Self / Freddie Mercury | |
| 2018 | Bohemian Rhapsody: Huyền Thoại Ngôi Sao Nhạc Rock | Freddie Mercury |
| 2017 | Người Tù Khổ Sai | Louis Dega |
| Ám ảnh tiềm thức | Buster | |
| 2016 | Project X | Narrator 1 (voice) |
| Mr. Robot_dec0d3d.doc | Self - Elliot | |
| 2015 | Da Sweet Blood of Jesus | Seneschal Higginbottom |
| 2014 | Đêm Ở Viện Bảo Tàng: Bí Mật Hầm Mộ | Ahkmenrah |
| Đam Mê Tốc Độ | Finn | |
| Short Term 12: Behind the Scenes | Self | |
| 2013 | Đồng Môn | Browning |
| Trại Trẻ 12 | Nate | |
| HÁ PHẢI THÁNH NHÂN | Will | |
| 2012 | Chạng Vạng: Hừng Đông - Phần 2 | Benjamin |
| Bậc Thầy | Clark | |
| Chiến Hạm | Watch Officer | |
| 2011 | Làm Lại Cuộc Đời | Steve Dibiasi |
| 2009 | Đêm Ở Viện Bảo Tàng: Trận Chiến Hoàng Gia | Ahkmenrah |
| 2006 | Đêm Ở Viện Bảo Tàng | Ahkmenrah |
Tham gia sản xuất (1)
| 2025 | Tay Nghiệp Dư | Producer |


