Steve Zahn
Acting
Nổi bật với

Đụng Độ Siêu Trăn
Kenny Trent · 2025

Đại Chiến Hành Tinh Khỉ
Bad Ape · 2017

Chú Gà Siêu Quậy
Runt of the Litter (voice) · 2005

Chú Khủng Long Tốt Bụng
Thunderclap (voice) · 2015

Chú Chuột Siêu Quậy
Monty (voice) · 1999

Nhật Ký Cậu Bé Nhút Nhát
Frank Heffley · 2010

You've Got Mail
George Pappas · 1998

Saraha: Con Tàu Tử Thần
Al Giordino · 2005
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (75)
| 2026 | She Dances | Jason |
| 2025 | Đụng Độ Siêu Trăn | Kenny Trent |
| Nữ Quái Xế | Dad Meaney | |
| 2024 | LaRoy, Texas | Skip Roche |
| 2023 | Wildcat | Tom T. Shiftlet |
| Gringa | Jackson | |
| Chỗ em hay chỗ anh? | Zen | |
| 2022 | Đêm Ở Viện Bảo Tàng: Kahmunrah Trỗi Dậy | Jedediah (voice) |
| Chân Dài 2 | Richie Kreyman | |
| 2021 | Giáng Sinh 8-Bit | John Doyle |
| 2020 | Uncle Frank | Mike |
| Cowboys | Troy | |
| 2019 | Tall Girl | Richie Kreyman |
| Where'd You Go, Bernadette | David Walker | |
| 2018 | Blaze | Oilman 2 |
| Lean on Pete | Silver | |
| Neat: The Story of Bourbon | Himself | |
| 2017 | Đại Chiến Hành Tinh Khỉ | Bad Ape |
| 2016 | Thuyền Trưởng Tuyệt Vời | Dave |
| 2015 | Bộ 6 Dở Hơi | Clem |
| Chú Khủng Long Tốt Bụng | Thunderclap (voice) | |
| 2014 | Knights of Badassdom | Eric |
| 2013 | Căn Bệnh Thế Kỷ | Tucker |
| Sixth Man: Bluesanity | Self | |
| Trốn Thoát Khỏi Trái Đất | Hawk (voice) | |
| 2012 | Diary of a Wimpy Kid: Class Clown | Frank Heffley (voice) (archive sound) |
| Nhật Ký Cậu Bé Nhút Nhát: Những Ngày Hè Oi Bức | Frank Heffley | |
| 2011 | Nhật Ký Cậu Bé Nhút Nhát: Những Nguyên Tắc Của Rodrick | Frank Heffley |
| 2010 | Nhật Ký Cậu Bé Nhút Nhát | Frank Heffley |
| 2009 | Calvin Marshall | Coach Little |
| Truy Sát Nơi Thiên Đường | Cliff | |
| Night Train | Pete | |
| Management | Mike | |
| 2008 | Unstable Fables: 3 Pigs and a Baby | Sandy Pig (voice) |
| Strange Wilderness | Peter | |
| Sunshine Cleaning | Mac | |
| The Great Buck Howard | Kenny | |
| 2007 | Making of a True Story: Rescue Dawn | Self |
| Giải Cứu Lúc Bình Minh | Duane | |
| Making That Thing You Do | Self | |
| 2006 | Bandidas | Quentin |
| 2005 | Chú Gà Siêu Quậy | Runt of the Litter (voice) |
| Saraha: Con Tàu Tử Thần | Al Giordino | |
| 2004 | Nói Đi | Mr. Freeman |
| Employee of the Month | Jack | |
| 2003 | Shattered Glass | Adam Penenberg |
| Bố Mở Nhà Trẻ | Marvin | |
| An Ninh Quốc Gia | Hank Rafferty | |
| 2002 | Chú Chuột Siêu Quậy 2 | Monty (voice) |
| 2001 | Riding in Cars with Boys | Ray Hasek |
| Trò Đùa Chết Người | Fuller | |
| Chelsea Walls | Ross | |
| Bác Sĩ Dolittle 2 | Archie (voice) | |
| Chain of Fools | Kresk | |
| Saving Silverman | Wayne Lefessier | |
| 2000 | Hamlet | Rosencrantz |
| 1999 | Chú Chuột Siêu Quậy | Monty (voice) |
| Happy, Texas | Wayne Wayne Wayne Jr. | |
| Freak Talks About Sex | Freak | |
| Lực Hút Tự Nhiên | Alan | |
| 1998 | You've Got Mail | George Pappas |
| Safe Men | Eddie | |
| Inside 'Out of Sight' | Self | |
| Khuất Mắt | Glenn Michaels | |
| The Object of My Affection | Frank Hanson | |
| 1997 | Subway Stories | Tucker (segment "The 5:24") |
| SubUrbia | Buff | |
| 1996 | Đó Là Điều Em Làm | Lenny Haise |
| Race the Sun | Hans Kooiman | |
| 1995 | Picture Windows: Armed Response | Crook |
| Thủy Triều Đỏ | Seaman William Barnes | |
| 1994 | Reality Bites | Sammy Gray |
| Normandy: The Great Crusade | Bill Preston (voice) | |
| 1993 | Rain Without Thunder | Jeremy Tanner |
| 1991 | First Love, Fatal Love | — |
Tham gia sản xuất (2)
| 2026 | She Dances | Producer |
| She Dances | Writer |


