박경혜
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 2.45 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Vua Bạch Phiến
Lee Kyeong-ja · 2018

Đại Ca Hóa Soái Ca
Jae-hee · 2019

Đố Anh Còng Được Tôi
Gambling Group · 2024

Thoát Khỏi Mogadishu
Clerk Park Ji-eun · 2021

Thành Phố Ảo
Worker at the Call Center · 2017

Thành Phố Ảo
Call Center Staff · 2017

Thanh Gươm Trừ Tà
Sa-wol · 2023

Những Kẻ Buôn Lậu
Dok-sun · 2023
Đã đóng (26)
| 2025 | 단골식당 | Lee Min-yong |
| Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Jung-sook | |
| 2024 | 하우치 | Kyoung-ae |
| Đố Anh Còng Được Tôi | Gambling Group | |
| Đẹp Trai Thấy Sai Sai | Soon-ok | |
| 2023 | Thanh Gươm Trừ Tà | Sa-wol |
| Những Kẻ Buôn Lậu | Dok-sun | |
| 2022 | Giới Hạn Truy Lùng | Myung-sun |
| Re-BORN(리-본) | — | |
| 2021 | 1+1 | Cha Ji-won |
| Thoát Khỏi Mogadishu | Clerk Park Ji-eun | |
| 2019 | Chồng Cũ Tình Mới | Nurse Kim |
| 메기 | Radiologist | |
| 다시, 봄 | Mi-jo | |
| Đại Ca Hóa Soái Ca | Jae-hee | |
| 2018 | Vua Bạch Phiến | Lee Kyeong-ja |
| 별리섬 | Internet Tutor | |
| 2017 | 1987: Ngày Định Mệnh | Jung-mi |
| 볼링블링 | Mina | |
| Thành Phố Ảo | Worker at the Call Center | |
| Thành Phố Ảo | Call Center Staff | |
| 2016 | 꿈의 제인 | Na-kyung |
| 통 메모리즈 | Yang Jung-Won | |
| 2014 | 빅매치 | Kid Elf |
| 2013 | Hwayi: Cậu bé quái vật | Union Staff |
| 2011 | 애드벌룬 | Eun-mi |