| 2026 | 熊猫计划之部落奇遇记 | Jackie |
| 过家家 | Ren Jiqing |
| 2025 | “湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会 | — |
| Bổ Phong Truy Ảnh | Wong Tak Chung |
| Siêu Nhí Karate: Những Câu Chuyện Huyền Thoại | Mr. Han |
| 2024 | Kế Hoạch Gấu Trúc | Jackie |
| “湾区升明月”2024大湾区电影音乐晚会 | 歌手 |
| Thần Thoại 2 | Professor Fang/Zhao Zhan |
| 2024河南春晚 齐歌龍咚锵 | 演唱 |
| 2023 | Ninja Rùa: Hỗn Loạn Tuổi Dậy Thì | Splinter (voice) |
| Vùng Xanh | Dragon Luo |
| “湾区升明月”2023大湾区电影音乐晚会 | — |
| Long Mã Tinh Thần | Luo Zhilong |
| 2022 | 慶祝香港回歸祖國二十五周年文藝晚會 | — |
| Robin Williams: Laugh Until You Cry | Self |
| 2021 | 曾经相爱的我们 | Uncle Chen |
| Ngự Long Tu Tiên Truyện 2: Vương Quốc Ma Thú | Vivi |
| Jackie Chan - Humour, gloire et kung-fu | Self |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Supervisor of the Epidemic Prevention Operation Unit |
| 2020 | Người Tiên Phong | Tang Huanting |
| 2019 | Những Nhà Leo Núi | Old Yang Guang |
| Long Ẩn Cơ Mật | Master |
| Iron Fists and Kung Fu Kicks | Self (archive footage) |
| Đại Chiến Âm Dương | Pu Songling |
| 2018 | Jackie Chan's Green Heroes | Self |
| 2017 | Điều Kì Diệu Của Tiệm Tạp Hóa Namiya | Namiya |
| Quả Tim Thép | Lin Dong |
| Kẻ Ngoại Tộc | Quan Ngoc Minh |
| Câu Chuyện Lego: Ninjago | Master Wu / Mr. Liu (voice) |
| Phi Vụ Hạt Dẻ 2: Công Viên Đại Chiến | Mr. Feng (voice) |
| Trái Đất: Một Ngày Tuyệt Vời | Narrator (voice) |
| Kung Fu Yoga | Dr. Jack Chan |
| 2016 | Biệt Đội Mãnh Hổ | Ma Yuan |
| The Master: A LEGO Ninjago Short | Master Wu (Voice) |
| Tẩu Thoát Ngoạn Mục | Bennie Chan |
| 我們的那時.此刻 | Self |
| Kung Fu Panda 3 | Monkey (voice) |
| 2015 | Kiếm Rồng | Huo Han |
| 2014 | 緣來是遊戲 | — |
| Biệt đội cứu hỏa | Fireman in TV adv. - Jackie Chan |
| 2013 | Câu chuyện cảnh sát | Zhong Wen |
| Vai diễn cuộc đời | Pan-Pacific Host |
| 私人定制 | — |
| Kung Fu Panda: The Awesome Secrets Collection | Monkey (Voice) |
| The Unbelievable | Mr. Z |
| 2012 | 12 Con giáp | Jackie / Asian Hawk |
| Final Cut: Hölgyeim és uraim | (archive footage) |
| 2011 | Cách Mạng Tân Hợi 1911 | Huang Xing |
| Kung Fu Gấu Trúc 2 | Monkey (voice) |
| Tân Thiếu Lâm Tự - Shaolin | Wudao |
| 2010 | Kung Fu Panda: Ngày Lễ Đặc Biệt | Monkey (voice) |
| Siêu Nhí Karate | Mr. Han |
| Đại Binh Tiểu Tướng | The Liang soldier |
| Gián Điệp Vú Em | Bob Ho |
| 世博總動員: 世博冠軍湖絲仔 | Xu Rongcun [voice] |
| 2009 | 建国大业 | Reporter |
| Jackie Chan Edition: Seine spektakulärsten Kämpfe | er selbst |
| Đi Tìm Thành Long | Jackie Chan |
| How Bruce Lee Changed the World | Self |
| 信心中国:成龙和他的朋友们大型演唱会 | — |
| Đại Náo Shinjuku | Steelhead |
| 2008 | 2008年第29届北京奥运会闭幕式 | Self |
| Kung Fu Gấu Trúc | Monkey (voice) |
| Vua Kung Fu | Old Hop / Lu Yan |
| A Touch of Beijing | Self / Host |
| 2007 | Making Rush Hour 3 | Self |
| Giờ Cao Điểm 3 | Yan Naing Lee |
| 2006 | Kế Hoạch Baby | Thongs |
| 四大天王 | Jackie Chan |
| Jackie Chan's Global Friendship Tour | Self |
| 千變魔手 | Self |
| 2005 | Come Home Gary Glitter | Self |
| Thần Thoại | General Meng Yi / Dr. Jack Chan |
| A Century of Light and Shadow | Self |
| 2004 | Tân Câu Chuyện Cảnh Sát | Senior Inspector Chan Kwok Wing |
| Thiên cơ biến II | Lord of Armour |
| 80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới | Passepartout / Lau Xing |
| 大佬愛美麗 | Mr. Chan |
| 2003 | Kim Kê 2 | Self (archive footage) (uncredited) |
| Chop Socky: Cinema Hong Kong | Self |
| Late Night with Conan O'Brien: 10th Anniversary Special | Self |
| Traces of a Dragon: Jackie Chan & His Lost Family | Jackie Chan |
| The Medallion | Eddie Yang |
| Thiên cơ biến | Jackie Fong |
| Hiệp Sĩ Thượng Hải | Chon Wang |
| 电影香江之功夫世家 | Self |
| 2002 | Kim Kê | Self (archive footage) (uncredited) |
| Bộ Vest Tuxedo | Jimmy Tong |
| The Art of Action: Martial Arts in the Movies | Self - Interviewee |
| 2001 | The Unbeatable Bruce Lee | — |
| Giờ Cao Điểm 2 | Yan Naing Lee |
| Điệp Viên Bất Đắc Dĩ | Buck Yuan |
| Jackie Chan's Hong Kong Tour | Self - Narrator |
| Hong Kong Superstars | Self |
| Jackie Chan Adventures: The Search for the Talismans | — |
| 2000 | Trưa Thượng Hải | Chon Wang |
| 1999 | Augustin, roi du kung-fu | [archive footage] |
| Đặc Cảnh Tân Nhân Loại | Poor Fisherman (Cameo) |
| 成龍的特技 | Self |
| A Piece of the Action: Behind the Scenes of Rush Hour | Self |
| Bản Lĩnh Đàn Ông | C.N. Chan |
| Vua Hài Kịch | Stunt Double on Set (uncredited) |
| Bruce Lee: The Legend Lives On | Self (uncredited) |
| 1998 | Giờ Cao Điểm | Lee |
| Masters of the Martial Arts Presented by Wesley Snipes | Self |
| 成龍的傳奇 | Self |
| An Alan Smithee Film: Burn, Hollywood, Burn | Jackie Chan |
| Tôi Là Ai | Who Am I |
| 我是誰 制作特辑 | Self |
| The Path of the Dragon | Self |
| 1997 | Chàng Trai Tốt Bụng | Jackie |
| 1996 | Jackie Chan - From Stuntman to Superstar | Self |
| 天下无敌 | 阿龙 |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản | Jackie |
| 1995 | Phích Lịch Hỏa | Jackie |
| Eastern Heroes: The Video Magazine - Volume 1 | Self |
| Top Fighter | Self |
| Vụ Huyên Náo Phố Bronx | Keung |
| 1994 | Túy quyền II | Wong Fei-hung |
| The Life of Bruce Lee | Self - Actor |
| 1993 | 超級計劃 | Inspector Chan Ka-Kui |
| Câu Chuyện Tội Phạm | Inspector Eddie Chan |
| Thợ Săn Thành Phố | Ryo Saeba |
| 1992 | Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Kevin Chan Ka-Kui / Lin Fu-Sheng |
| Song Long Hội | Ma Yau (John Ma) / Bok Min (Boomer) |
| 西藏小子 | Man at Airport |
| 潇洒闯红尘 | — |
| 1991 | Áo Giáp Thượng Đế 2 | Jackie / Asian Hawk / Condor |
| 1990 | Đảo lửa | Da Chui / Steve |
| 1989 | Kỳ Tích | Charlie Chen-Wah |
| 1988 | Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Sergeant Chan Ka-Kui |
| Phi Long Mãnh Tướng | Jackie Lung |
| Someone Will Know Me | Self (uncredited) |
| 1987 | Kế Hoạch A 2 | Sgt. Dragon Ma Yue Lung |
| 1986 | Áo Giáp Thượng Đế | Jackie |
| 扭計雜牌軍 | Prisoner |
| 1985 | Câu Chuyện Cảnh Sát | Sergeant 'Kevin' Chan Ka-Kui |
| Trái Tim Của Rồng | Fung / Ah Tad / Tat |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Muscles |
| Người Bảo Vệ | Billy Wong |
| Ngôi Sao May Mắn | Muscles |
| 1984 | Quán Ăn Lưu Động | Thomas |
| Cannonball Run II | Jackie |
| 神勇雙響炮 | Motorcycle Cop / Skater |
| Bruce Lee, the Legend | Self |
| 1983 | Kế Hoạch A | Sgt. Dragon Ma Yue Lung |
| ลุยละว๊ะ! เฉินหลง 9มังกรคาบแก้ว ภาค2 | Sammy (archive footage) |
| Ngũ Phúc Tinh | Policeman #7086 |
| Tiểu Quyền Quái Chiêu 2 | Ching Lung (Stone) |
| Biệt Đội Rồng | Sammy |
| 1982 | Long Công Tử | Ho Wan-Lung |
| 1981 | The Cannonball Run | Subaru Driver #1 |
| Master with Cracked Fingers | Jackie |
| 1980 | Sát Thủ Hào | Jerry Kwan |
| Tiểu Sư Phụ | Lung |
| 1979 | Long Quyền | Tong Huo-Wan |
| Tiểu Quyền Quái Chiêu | Chan |
| 1978 | Quyền Tinh | Yi-Lang |
| Túy quyền I | Fred Wong |
| Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ | Master Chang |
| Phi Độ Quyền Vân Sơn | Ting Chung |
| Xà Hạc Bát Bộ Quyền | Hsu Yin-Fung |
| Xà Hình Điêu Thủ | Chien Fu |
| 1977 | Kiếm Hoa Yên Vũ Giang Nam | Cao Lei |
| 三十六迷形拳 | Man in Opening Scene |
| 1976 | Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng | Little Mute |
| Phong Vũ Song Lưu Tinh | Immortal Meteor Wa Wu-Bin |
| Thiếu Lâm Môn | Little Tan |
| Tân Tinh Võ Môn TL | Lung |
| 密宗聖手 | Tseng's Man |
| 1975 | Jin mao shi wang | Golden Lion Gang Member |
| 拍案驚奇 | Secretary Chen |
| 花飛滿城春 | Hsiao Tang |
| 1974 | Kim Bình Song Diễm | Pear Hawker Yun |
| 惡虎村 | Bandit |
| 1973 | Crash! Che botte... strippo strappo stroppio | (uncredited) |
| 除霸 | Guard |
| Long Tranh Hổ Đấu | Guard (uncredited) |
| 石破天惊 | Thug |
| 铁娃 | Japanese |
| 女警察 | Gang Leader |
| 北地胭脂 | Xiao Liu |
| Quảng Đông Tiểu Lão Hổ | Hsiao Hu |
| 码头大决斗 | Liang's Thug (uncredited) |
| 麒麟掌 | Thug |
| 顶天立地 | Shi Tzer |
| 埋伏 | — |
| 1972 | 黑店 | Servant (uncredited) |
| 唐人客 | Thug |
| Hiệp Khí Đạo | Black Bear Student (uncredited) |
| 蕩寇灘 | Policeman |
| Tinh Võ Môn | Student (uncredited) |
| 1971 | 鬼怒川 | Thug in black |
| 刀不留人 | Prince's Fighter in the Forest |
| 1970 | Hiệp Nữ | Stunt Extra (uncredited) |
| 荒江女俠 | Beggar Kid (uncredited) |
| 1966 | 兩湖十八鏢(下集) | Seven Little Tigers |
| 兩湖十八鏢(上集) | Seven Little Tigers |
| 1964 | 秦香蓮 | Brother Dong |
| 1962 | 大小黄天霸 | Kid |