Thành Long
Acting
Nổi bật với

Bổ Phong Truy Ảnh
Wong Tak Chung · 2025

Kung Fu Gấu Trúc
Monkey (voice) · 2008

Giờ Cao Điểm
Lee · 1998

Kung Fu Gấu Trúc 2
Monkey (voice) · 2011

Kung Fu Panda 3
Monkey (voice) · 2016

Siêu Nhí Karate
Mr. Han · 2010

Giờ Cao Điểm 2
Yan Naing Lee · 2001

Siêu Nhí Karate: Những Câu Chuyện Huyền Thoại
Mr. Han · 2025
Top phim doanh thu cao nhất
Xếp hạng theo doanh thu phòng vé Việt Nam (Box Office Vietnam).
Ảnh
Đã đóng (199)
| 2027 | Ninja Rùa: Hỗn Loạn Tuổi Dậy Thì 2 | Splinter (voice) |
| 2026 | 熊猫计划之部落奇遇记 | Jackie |
| 过家家 | Ren Jiqing | |
| 2025 | “湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会 | — |
| Bổ Phong Truy Ảnh | Wong Tak Chung | |
| Siêu Nhí Karate: Những Câu Chuyện Huyền Thoại | Mr. Han | |
| 2024 | Kế Hoạch Gấu Trúc | Jackie |
| “湾区升明月”2024大湾区电影音乐晚会 | 歌手 | |
| Thần Thoại 2 | Professor Fang/Zhao Zhan | |
| 2024河南春晚 齐歌龍咚锵 | 演唱 | |
| 2023 | Ninja Rùa: Hỗn Loạn Tuổi Dậy Thì | Splinter (voice) |
| Vùng Xanh | Dragon Luo | |
| “湾区升明月”2023大湾区电影音乐晚会 | — | |
| Long Mã Tinh Thần | Luo Zhilong | |
| 2022 | 慶祝香港回歸祖國二十五周年文藝晚會 | — |
| Robin Williams: Laugh Until You Cry | Self | |
| 2021 | 曾经相爱的我们 | Uncle Chen |
| Jackie Chan - Humour, gloire et kung-fu | Self | |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Supervisor of the Epidemic Prevention Operation Unit | |
| 2020 | Người Tiên Phong | Tang Huanting |
| 2019 | Những Nhà Leo Núi | Old Yang Guang |
| Long Ẩn Cơ Mật | Master | |
| Iron Fists and Kung Fu Kicks | Self (archive footage) | |
| Đại Chiến Âm Dương | Pu Songling | |
| 2018 | Jackie Chan's Green Heroes | Self |
| 2017 | Điều Kì Diệu Của Tiệm Tạp Hóa Namiya | Namiya |
| Quả Tim Thép | Lin Dong | |
| Kẻ Ngoại Tộc | Quan Ngoc Minh | |
| Câu Chuyện Lego: Ninjago | Master Wu / Mr. Liu (voice) | |
| Phi Vụ Hạt Dẻ 2: Công Viên Đại Chiến | Mr. Feng (voice) | |
| Trái Đất: Một Ngày Tuyệt Vời | Narrator (voice) | |
| Kung Fu Yoga | Dr. Jack Chan | |
| 2016 | Biệt Đội Mãnh Hổ | Ma Yuan |
| The Master: A LEGO Ninjago Short | Master Wu (Voice) | |
| Tẩu Thoát Ngoạn Mục | Bennie Chan | |
| 我們的那時.此刻 | Self | |
| Kung Fu Panda 3 | Monkey (voice) | |
| 2015 | Kiếm Rồng | Huo Han |
| 2014 | 緣來是遊戲 | — |
| Biệt đội cứu hỏa | Fireman in TV adv. - Jackie Chan | |
| 2013 | Câu chuyện cảnh sát | Zhong Wen |
| Vai diễn cuộc đời | Pan-Pacific Host | |
| Kung Fu Panda: The Awesome Secrets Collection | Monkey (Voice) | |
| The Unbelievable | Mr. Z | |
| 2012 | 12 Con giáp | Jackie / Asian Hawk |
| Final Cut: Hölgyeim és uraim | (archive footage) | |
| 2011 | Cách Mạng Tân Hợi 1911 | Huang Xing |
| Kung Fu Gấu Trúc 2 | Monkey (voice) | |
| Tân Thiếu Lâm Tự - Shaolin | Wudao | |
| 2010 | Kung Fu Panda: Ngày Lễ Đặc Biệt | Monkey (voice) |
| Siêu Nhí Karate | Mr. Han | |
| Đại Binh Tiểu Tướng | The Liang soldier | |
| Gián Điệp Vú Em | Bob Ho | |
| 世博總動員: 世博冠軍湖絲仔 | Xu Rongcun [voice] | |
| 2009 | 建国大业 | Reporter |
| Jackie Chan Edition: Seine spektakulärsten Kämpfe | er selbst | |
| Đi Tìm Thành Long | Jackie Chan | |
| How Bruce Lee Changed the World | Self | |
| 信心中国:成龙和他的朋友们大型演唱会 | — | |
| Đại Náo Shinjuku | Steelhead | |
| 2008 | 2008年第29届北京奥运会闭幕式 | Self |
| Kung Fu Gấu Trúc | Monkey (voice) | |
| Vua Kung Fu | Old Hop / Lu Yan | |
| A Touch of Beijing | Self / Host | |
| 2007 | Making Rush Hour 3 | Self |
| Giờ Cao Điểm 3 | Yan Naing Lee | |
| 2006 | Kế Hoạch Baby | Thongs |
| 四大天王 | Jackie Chan | |
| Jackie Chan's Global Friendship Tour | Self | |
| 千變魔手 | Self | |
| 2005 | Come Home Gary Glitter | Self |
| Thần Thoại | General Meng Yi / Dr. Jack Chan | |
| A Century of Light and Shadow | Self | |
| 2004 | Tân Câu Chuyện Cảnh Sát | Senior Inspector Chan Kwok Wing |
| Thiên cơ biến II | Lord of Armour | |
| 80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới | Passepartout / Lau Xing | |
| 大佬愛美麗 | Mr. Chan | |
| 2003 | Kim Kê 2 | Self (archive footage) (uncredited) |
| Chop Socky: Cinema Hong Kong | Self | |
| Late Night with Conan O'Brien: 10th Anniversary Special | Self | |
| Traces of a Dragon: Jackie Chan & His Lost Family | Jackie Chan | |
| The Medallion | Eddie Yang | |
| Thiên cơ biến | Jackie Fong | |
| Hiệp Sĩ Thượng Hải | Chon Wang | |
| 电影香江之功夫世家 | Self | |
| 2002 | Kim Kê | Self (archive footage) (uncredited) |
| Bộ Vest Tuxedo | Jimmy Tong | |
| The Art of Action: Martial Arts in the Movies | Self - Interviewee | |
| 2001 | The Unbeatable Bruce Lee | — |
| Giờ Cao Điểm 2 | Yan Naing Lee | |
| Điệp Viên Bất Đắc Dĩ | Buck Yuan | |
| Jackie Chan's Hong Kong Tour | Self - Narrator | |
| Hong Kong Superstars | Self | |
| Jackie Chan Adventures: The Search for the Talismans | — | |
| 2000 | Trưa Thượng Hải | Chon Wang |
| 1999 | Augustin, roi du kung-fu | [archive footage] |
| Đặc Cảnh Tân Nhân Loại | Poor Fisherman (Cameo) | |
| 成龍的特技 | Self | |
| A Piece of the Action: Behind the Scenes of Rush Hour | Self | |
| Bản Lĩnh Đàn Ông | C.N. Chan | |
| Vua Hài Kịch | Stunt Double on Set (uncredited) | |
| Bruce Lee: The Legend Lives On | Self (uncredited) | |
| 1998 | Giờ Cao Điểm | Lee |
| Masters of the Martial Arts Presented by Wesley Snipes | Self | |
| 成龍的傳奇 | Self | |
| An Alan Smithee Film: Burn, Hollywood, Burn | Jackie Chan | |
| Tôi Là Ai | Who Am I | |
| 我是誰 制作特辑 | Self | |
| The Path of the Dragon | Self | |
| 1997 | Chàng Trai Tốt Bụng | Jackie |
| 1996 | Jackie Chan - From Stuntman to Superstar | Self |
| 天下无敌 | 阿龙 | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản | Jackie | |
| 1995 | Phích Lịch Hỏa | Jackie |
| Eastern Heroes: The Video Magazine - Volume 1 | Self | |
| Top Fighter | Self | |
| Vụ Huyên Náo Phố Bronx | Keung | |
| 1994 | Túy quyền II | Wong Fei-hung |
| The Life of Bruce Lee | Self - Actor | |
| 1993 | 超級計劃 | Inspector Chan Ka-Kui |
| Câu Chuyện Tội Phạm | Inspector Eddie Chan | |
| Thợ Săn Thành Phố | Ryo Saeba | |
| 1992 | Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Kevin Chan Ka-Kui / Lin Fu-Sheng |
| Song Long Hội | Ma Yau (John Ma) / Bok Min (Boomer) | |
| 西藏小子 | Man at Airport | |
| 潇洒闯红尘 | — | |
| 1991 | Áo Giáp Thượng Đế 2 | Jackie / Asian Hawk / Condor |
| 1990 | Đảo lửa | Da Chui / Steve |
| 1989 | Kỳ Tích | Charlie Chen-Wah |
| 1988 | Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Sergeant Chan Ka-Kui |
| Phi Long Mãnh Tướng | Jackie Lung | |
| Someone Will Know Me | Self (uncredited) | |
| 1987 | Kế Hoạch A 2 | Sgt. Dragon Ma Yue Lung |
| 1986 | Áo Giáp Thượng Đế | Jackie |
| 扭計雜牌軍 | Prisoner | |
| 1985 | Câu Chuyện Cảnh Sát | Sergeant 'Kevin' Chan Ka-Kui |
| Trái Tim Của Rồng | Fung / Ah Tad / Tat | |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Muscles | |
| Người Bảo Vệ | Billy Wong | |
| Ngôi Sao May Mắn | Muscles | |
| 1984 | Quán Ăn Lưu Động | Thomas |
| Cannonball Run II | Jackie | |
| 神勇雙響炮 | Motorcycle Cop / Skater | |
| Bruce Lee, the Legend | Self | |
| 1983 | Kế Hoạch A | Sgt. Dragon Ma Yue Lung |
| ลุยละว๊ะ! เฉินหลง 9มังกรคาบแก้ว ภาค2 | Sammy (archive footage) | |
| Ngũ Phúc Tinh | Policeman #7086 | |
| Tiểu Quyền Quái Chiêu 2 | Ching Lung (Stone) | |
| Biệt Đội Rồng | Sammy | |
| 1982 | Long Công Tử | Ho Wan-Lung |
| 1981 | The Cannonball Run | Subaru Driver #1 |
| Master with Cracked Fingers | Jackie | |
| 1980 | Sát Thủ Hào | Jerry Kwan |
| Tiểu Sư Phụ | Lung | |
| 1979 | Long Quyền | Tong Huo-Wan |
| Tiểu Quyền Quái Chiêu | Chan | |
| 1978 | Quyền Tinh | Yi-Lang |
| Túy quyền I | Fred Wong | |
| Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ | Master Chang | |
| Phi Độ Quyền Vân Sơn | Ting Chung | |
| Xà Hạc Bát Bộ Quyền | Hsu Yin-Fung | |
| Xà Hình Điêu Thủ | Chien Fu | |
| 1977 | Kiếm Hoa Yên Vũ Giang Nam | Cao Lei |
| 三十六迷形拳 | Man in Opening Scene | |
| 1976 | Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng | Little Mute |
| Phong Vũ Song Lưu Tinh | Immortal Meteor Wa Wu-Bin | |
| Thiếu Lâm Môn | Little Tan | |
| Tân Tinh Võ Môn TL | Lung | |
| 密宗聖手 | Tseng's Man | |
| 1975 | Jin mao shi wang | Golden Lion Gang Member |
| 拍案驚奇 | Secretary Chen | |
| 花飛滿城春 | Hsiao Tang | |
| 1974 | Kim Bình Song Diễm | Pear Hawker Yun |
| 惡虎村 | Bandit | |
| 1973 | Crash! Che botte... strippo strappo stroppio | (uncredited) |
| 除霸 | Guard | |
| Long Tranh Hổ Đấu | Guard (uncredited) | |
| 石破天惊 | Thug | |
| 铁娃 | Japanese | |
| 女警察 | Gang Leader | |
| 北地胭脂 | Xiao Liu | |
| Quảng Đông Tiểu Lão Hổ | Hsiao Hu | |
| 码头大决斗 | Liang's Thug (uncredited) | |
| 麒麟掌 | Thug | |
| 顶天立地 | Shi Tzer | |
| 埋伏 | — | |
| 1972 | 黑店 | Servant (uncredited) |
| 唐人客 | Thug | |
| Hiệp Khí Đạo | Black Bear Student (uncredited) | |
| 蕩寇灘 | Policeman | |
| Tinh Võ Môn | Student (uncredited) | |
| 1971 | 鬼怒川 | Thug in black |
| 刀不留人 | Prince's Fighter in the Forest | |
| 1970 | Hiệp Nữ | Stunt Extra (uncredited) |
| 荒江女俠 | Beggar Kid (uncredited) | |
| 1966 | 兩湖十八鏢(下集) | Seven Little Tigers |
| 兩湖十八鏢(上集) | Seven Little Tigers | |
| 1964 | 秦香蓮 | Brother Dong |
| 1962 | 大小黄天霸 | Kid |
Tham gia sản xuất (164)
| 2024 | Ông Hoàng Thảm Đỏ | Thanks |
| 2023 | Vùng Xanh | Producer |
| 2021 | Ước Nguyện Thần Long | Producer |
| 2019 | Người Thay Đổi Cuộc Chơi | Executive Producer |
| Long Ẩn Cơ Mật | Producer | |
| Đại Chiến Âm Dương | Executive Producer | |
| 2018 | Huynh Đệ Hoàng Kim | Presenter |
| Huynh Đệ Hoàng Kim | Producer | |
| Jackie Chan's Green Heroes | Producer | |
| 2017 | Quả Tim Thép | Executive Producer |
| Quả Tim Thép | Theme Song Performance | |
| Kẻ Ngoại Tộc | Producer | |
| Câu Chuyện Lego: Ninjago | Fight Choreographer | |
| Cuộc Giải Cứu Đếm Ngược | Producer | |
| Kung Fu Yoga | Executive Producer | |
| 2016 | Biệt Đội Mãnh Hổ | Executive Producer |
| Tẩu Thoát Ngoạn Mục | Producer | |
| Bóng Đêm Tội Lỗi | Executive Producer | |
| Bóng Đêm Tội Lỗi | Producer | |
| 2015 | 我是谁2015 | Producer |
| Gambling on Extinction | Producer | |
| Kiếm Rồng | Producer | |
| 2014 | 緣來是遊戲 | Producer |
| 分手达人 | Executive Producer | |
| 2013 | Câu chuyện cảnh sát | Producer |
| Câu chuyện cảnh sát | Executive Producer | |
| 2012 | 12 Con giáp | Director |
| 12 Con giáp | Writer | |
| 12 Con giáp | Producer | |
| 12 Con giáp | Art Direction | |
| 2011 | Dương Môn Nữ Tướng | Producer |
| Cách Mạng Tân Hợi 1911 | Stunt Coordinator | |
| Cách Mạng Tân Hợi 1911 | Director | |
| 2010 | Scott Pilgrim Chống Lại Cả Thế Giới | Thanks |
| Đại Binh Tiểu Tướng | Writer | |
| 2009 | Đại Náo Shinjuku | Executive Producer |
| 2008 | 武术之少年行 | Executive Producer |
| Cha Tôi Là Găng Tơ | Presenter | |
| Cha Tôi Là Găng Tơ | Producer | |
| 2007 | 飛行日志 | Producer |
| 2006 | Kế Hoạch Baby | Writer |
| Kế Hoạch Baby | Producer | |
| 2005 | 長恨歌 | Producer |
| Thần Thoại | Executive Producer | |
| Thần Thoại | Martial Arts Choreographer | |
| Gia Đình Tinh Võ | Executive Producer | |
| 海南雞飯 | Presenter | |
| 海南雞飯 | Producer | |
| 2004 | Tân Câu Chuyện Cảnh Sát | Executive Producer |
| Tân Câu Chuyện Cảnh Sát | Martial Arts Choreographer | |
| 80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới | Executive Producer | |
| 80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới | Action Director | |
| 80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới | Martial Arts Choreographer | |
| 2003 | The Medallion | Executive Producer |
| Hiệp Sĩ Thượng Hải | Executive Producer | |
| Hiệp Sĩ Thượng Hải | Choreographer | |
| 2001 | Điệp Viên Bất Đắc Dĩ | Producer |
| Điệp Viên Bất Đắc Dĩ | Stunts | |
| 2000 | 特警新人類2 | Presenter |
| Trưa Thượng Hải | Executive Producer | |
| 公元2000 | Presenter | |
| 1999 | 紫雨風暴 | Presenter |
| 紫雨風暴 | Producer | |
| 心動 | Presenter | |
| 心動 | Producer | |
| Đặc Cảnh Tân Nhân Loại | Executive Producer | |
| 成龍的特技 | Director | |
| 成龍的特技 | Producer | |
| Bản Lĩnh Đàn Ông | Producer | |
| Bản Lĩnh Đàn Ông | Screenplay | |
| 1998 | 幻影特攻 | Producer |
| Giờ Cao Điểm | Stunt Coordinator | |
| 成龍的傳奇 | Director | |
| 成龍的傳奇 | Story | |
| 成龍的傳奇 | Producer | |
| Tôi Là Ai | Screenplay | |
| Tôi Là Ai | Director | |
| Tôi Là Ai | Martial Arts Choreographer | |
| Tôi Là Ai | Stunt Coordinator | |
| 我是誰 制作特辑 | Producer | |
| 1997 | Chàng Trai Tốt Bụng | Stunt Coordinator |
| Chàng Trai Tốt Bụng | Theme Song Performance | |
| 1996 | Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản | Martial Arts Choreographer |
| 1995 | 爆炸令 | Producer |
| Phích Lịch Hỏa | Producer | |
| Phích Lịch Hỏa | Choreographer | |
| Phích Lịch Hỏa | Theme Song Performance | |
| Vụ Huyên Náo Phố Bronx | Martial Arts Choreographer | |
| 1994 | Túy quyền II | Theme Song Performance |
| Túy quyền II | Co-Director | |
| 1993 | Câu Chuyện Tội Phạm | Martial Arts Choreographer |
| 第1回欽ちゃんのシネマジャック | Producer | |
| 1992 | Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Executive Producer |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Presenter | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Theme Song Performance | |
| Tình nhân nguy hiểm | Producer | |
| 兩個女人,一個靚一個唔靚 | Producer | |
| Hoàng Phi Hồng 2: Nam Nhi Đương Tự Cường | Theme Song Performance | |
| 1991 | Nguyễn Linh Ngọc | Presenter |
| Nguyễn Linh Ngọc | Producer | |
| 火爆浪子 | Producer | |
| Áo Giáp Thượng Đế 2 | Director | |
| Áo Giáp Thượng Đế 2 | Screenplay | |
| Áo Giáp Thượng Đế 2 | Martial Arts Choreographer | |
| Áo Giáp Thượng Đế 2 | Producer | |
| Áo Giáp Thượng Đế 2 | Theme Song Performance | |
| 1990 | 西環的故事 | Producer |
| 舞台姊妹 | Producer | |
| 1989 | Kỳ Tích | Director |
| Kỳ Tích | Screenplay | |
| Kỳ Tích | Martial Arts Choreographer | |
| 說謊的女人 | Presenter | |
| 說謊的女人 | Producer | |
| Nữ Bá Vương 2 | Producer | |
| 1988 | Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Director |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Screenplay | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Martial Arts Choreographer | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Theme Song Performance | |
| Nữ Bá Vương | Stunt Coordinator | |
| Nữ Bá Vương | Producer | |
| Phi Long Mãnh Tướng | Songs | |
| 1987 | Yên Chi Khâu | Producer |
| Kế Hoạch A 2 | Director | |
| Kế Hoạch A 2 | Screenplay | |
| Kế Hoạch A 2 | Theme Song Performance | |
| Kế Hoạch A 2 | Martial Arts Choreographer | |
| 良青花弄月 | Producer | |
| 1986 | Áo Giáp Thượng Đế | Director |
| Áo Giáp Thượng Đế | Songs | |
| 扭計雜牌軍 | Producer | |
| 1985 | Câu Chuyện Cảnh Sát | Director |
| Câu Chuyện Cảnh Sát | Theme Song Performance | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát | Martial Arts Choreographer | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát | Screenplay | |
| 1983 | Kế Hoạch A | Director |
| Kế Hoạch A | Screenplay | |
| Kế Hoạch A | Martial Arts Choreographer | |
| 1982 | Long Công Tử | Director |
| Long Công Tử | Screenplay | |
| Long Công Tử | Martial Arts Choreographer | |
| 1981 | 老鼠街 | Producer |
| 1980 | 孖寶闖八關 | Producer |
| 舞拳 | Stunt Coordinator | |
| Tiểu Sư Phụ | Director | |
| Tiểu Sư Phụ | Martial Arts Choreographer | |
| 1979 | Long Quyền | Martial Arts Choreographer |
| Tiểu Quyền Quái Chiêu | Director | |
| Tiểu Quyền Quái Chiêu | Screenplay | |
| Tiểu Quyền Quái Chiêu | Martial Arts Choreographer | |
| 1978 | Quyền Tinh | Stunt Coordinator |
| 百戰保山河 | Stunt Coordinator | |
| Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ | Stunt Coordinator | |
| Tử Vong Du Hý | Stunts | |
| 1977 | Kiếm Hoa Yên Vũ Giang Nam | Stunt Coordinator |
| Long she xia ying | Action Director | |
| 1976 | Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng | Martial Arts Choreographer |
| 密宗聖手 | Stunts | |
| 1974 | 鐵漢柔情 | Stunt Coordinator |
| 1973 | Crash! Che botte... strippo strappo stroppio | Choreographer |
| Long Tranh Hổ Đấu | Stunts | |
| Quảng Đông Tiểu Lão Hổ | Stunt Coordinator | |
| 1972 | Tinh Võ Môn | Stunts |
| Tinh Võ Môn | Stunt Double | |
| 1969 | 濟公活佛 | Script |








