







| 2021 | 龍虎武師 | — |
| 2019 | Iron Fists and Kung Fu Kicks | Self (archive footage) |
| 2013 | Đại Hiệp Thái Cực | VIP audience (uncredited) |
| Nhất Đại Tông Sư | Chan Wah-shun | |
| 2010 | Đại Binh Tiểu Tướng | — |
| 2004 | Double Dare | Self |
| 2003 | The Matrix Reloaded: Pre-Load | Self |
| Making 'Enter the Matrix' | Self | |
| 2001 | The Matrix Revisited | Self - Kung Fu Choreographer |
| 2000 | The Making of 'Crouching Tiger, Hidden Dragon' | Self |
| 1999 | Making "The Matrix" | Self |
| 1994 | Cinema of Vengeance | Self (uncredited) |
| 1993 | 走佬威龍 | Sleeping Cop |
| 1992 | Thành Phố Yêu Thú | Sergeant Kayama |
| Chân Giả Uy Long | Master Dragon | |
| 1991 | 豪門夜宴 | Man at Dinner |
| 1990 | Anh Hùng Của Tôi | Yi |
| 1989 | Nghĩa Đảm Quần Anh | — |
| 1988 | 鬼掹脚 | — |
| Quần Long Đoạt Bảo | Chia Yi Chen in Disguise | |
| 三人世界 | Headmaster Lau | |
| Đặc Cảnh Đồ Long | Master Eight | |
| 1987 | Phi Ưng Phương Đông | Yam Yan-Hei |
| 1985 | Tình Địch | Mini |
| 1984 | 聖誕快樂 | Paula's Cousin |
| 1983 | Độn Giáp Kỳ Môn 2 | Night watchman [cameo] |
| 1981 | Cầm Nã Thủ | — |
| 1978 | Túy quyền I | Man with Bucket of Greens (uncredited) |
| 子曰:食色性也 | — | |
| 脂粉大煞星 | — | |
| 脂粉大煞星 | Thug | |
| 1977 | 南拳北腿斗金狐 | — |
| 1976 | 五毒天羅 | Extra (uncredited) |
| 油鬼子 | Tin Choi's Thug / Road Worker / Policeman (uncredited) | |
| 江湖子弟 | — | |
| 天涯明月刀 | — | |
| 死囚 | — | |
| 辭郎洲 | Soldier (Extra) | |
| 1975 | 新啼笑姻緣 | — |
| 七面人 | — | |
| 中國超人 | Science Research Center's Staff (uncredited) | |
| Cleopatra Jones and the Casino of Gold | — | |
| 女捕快 | Bandit (uncredited) | |
| 惡霸 | — | |
| 鏢旗飛揚 | — | |
| 1974 | 舞衣 | — |
| Meng hu dou kuang long | — | |
| 1973 | 龍虎會風雲 | — |
| 除霸 | — | |
| 石破天惊 | — | |
| 土匪 | Feng's Comrade | |
| Thích Mã | Mountain Bandit (uncredited) | |
| Xiao za zhong | Gu's Thug | |
| 盗兵符 | — | |
| 1972 | Tứ Đại Thiên Vương | Thug in Nightclub |
| 群英會 | Soldier | |
| 壁虎 | Casino Thug | |
| 硬漢 | — | |
| 仇連環 | Yu Xiaokai's Thug (uncredited) | |
| 大杀手 | Thug | |
| 落叶飞刀 | — | |
| 蕩寇灘 | — | |
| 惡客 | Jin Long Student (uncredited) | |
| Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh | Yang's Thug (uncredited) | |
| 1971 | Song Hiệp | (uncredited) |
| Quyền Kích | Chiang Ren's Man (uncredited) | |
| 血酒天牢 | — | |
| 瘋狂殺手 | — | |
| 來如風 | — | |
| Những Anh Hùng Vô Danh | Drunk Officer (uncredited) | |
| 大決鬥 | Gan's Man Turns on Lights (uncredited) | |
| Độc Thủ Đại Hiệp Mới | (extra) (uncredited) | |
| 鷹王 | Lo Brothers' Thug | |
| 1970 | 小煞星 | — |
| 龍虎鬪 | — | |
| 大羅劍俠 | — | |
| Thập Tam Thái Bảo | King Jin's Soldier / Bandit | |
| 江湖三女俠 | — | |
| Thập Nhị Kim Bài | Mountain Slicing Squad | |
| 報仇 | Feng's Door Guard / Jin's Thug (uncredited) | |
| 插翅虎 | — | |
| 遊俠兒 | — | |
| 1969 | 八步追魂 | Extra |
| 江湖第一劍 | — | |
| Dead End | — | |
| 鐵手無情 | (extra) (uncredited) | |
| 十二金錢鏢 | — | |
| Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ | (extra) (uncredited) | |
| 1968 | Tian lang zhai | — |
| 神刀 | Shang's thug [extra] | |
| 神鞭俠 | — | |
| 红辣椒 | Hulu Valley's bandit | |
| 奪命刀 | — | |
| Xue ying hong deng | — | |
| Kim Yến Tử | Golden Dragon Five Heroes | |
| 玉面飛狐 | — | |
| 麒麟寨 | — | |
| 1967 | 無敵女殺手 | — |
| 大刺客 | (extra) (uncredited) | |
| 青春鼓王 | — | |
| 盜劍 | — | |
| 月向那方圓 | — | |
| 儒俠 | — | |
| 黑野貓霸海揚威 | — | |
| Độc Thủ Đại Hiệp | Feng's Disciple | |
| 琴劍恩仇 | — | |
| 女黑俠威震地獄門 | — | |
| 斷腸劍 | (extra) (uncredited) | |
| 金鷗 | — | |
| 1966 | 含笑火 | Thug |
| 邊城三俠 | Soldier | |
| 文素臣 | Chaoching monk | |
| 劫火紅蓮(上集) | — | |
| 1965 | 火燒紅蓮寺之鴛鴦劍俠 | Red Lotus member |
| 江湖奇俠 | Red Lotus member | |
| 寶蓮燈 | God of Thunder's Fellow | |
| 1962 | 白蛇傳 | Celestial spirit |
| 2026 | 镖人:风起大漠 | Director |
| 2022 | 七人樂隊 | Writer |
| 七人樂隊 | Action Director | |
| 七人樂隊 | Director | |
| 2021 | 我和我的父辈 | Stunts |
| 2019 | Diệp Vấn 4: Hồi Cuối | Action Director |
| Diệp Vấn 4: Hồi Cuối | Stunts | |
| 2018 | Diệp Vấn Ngoại Truyện: Trương Thiên Chí | Director |
| 2017 | Ngũ Hiệp Trừ Yêu | Director |
| 功守道 | Choreographer | |
| 2016 | Ngọa Hổ Tàng Long 2: Thanh Minh Bảo Kiếm | Director |
| 2015 | Diệp Vấn 3 | Stunts |
| 2014 | Đại Chiến Bến Thượng Hải | Action Director |
| Đại Chiến Bến Thượng Hải | Stunts | |
| 2013 | Đại Hiệp Thái Cực | Action Director |
| Nhất Đại Tông Sư | Martial Arts Choreographer | |
| 2011 | Cô Dâu Báo Thù: Trọn Bộ Đẫm Máu | Fight Choreographer |
| 2010 | Robot Hủy Diệt | Stunt Coordinator |
| Mãnh Hổ Tô Khất Nhi | Director | |
| 2008 | Vua Kung Fu | Martial Arts Choreographer |
| Vua Kung Fu | Executive Producer | |
| 2006 | Dạ Yến | Producer |
| Hoắc Nguyên Giáp | Action Director | |
| Hoắc Nguyên Giáp | Martial Arts Choreographer | |
| 2005 | Gia Đình Tinh Võ | Stunts |
| Mắt Xích Tử Thần | Stunt Coordinator | |
| 2004 | Cô Dâu Báo Thù 2 | Stunt Coordinator |
| Tuyệt Đỉnh Công Phu | Stunts | |
| 2003 | Ma Trận: Cuộc Cách Mạng | Fight Choreographer |
| Cô Dâu Báo Thù 1 | Stunt Coordinator | |
| 太極宗師 | Director | |
| 太極宗師 | Action Director | |
| Ma Trận: Tái Lập | Fight Choreographer | |
| 2002 | Hắc Hiệp 2 | Choreographer |
| 2001 | Thục Sơn Kỳ Hiệp | Choreographer |
| 魔忍狂刀 | Executive Producer | |
| 2000 | Ngọa Hổ Tàng Long | Action Director |
| Ngọa Hổ Tàng Long | Stunts | |
| 1999 | Ma Trận | Fight Choreographer |
| Ma Trận | Choreographer | |
| 1996 | Hắc Hiệp | Action Director |
| Hắc Hiệp | Stunt Coordinator | |
| Hắc Hiệp | Martial Arts Choreographer | |
| Thiết Hầu Tử 2 | Martial Arts Choreographer | |
| Thái Cực Quyền II | Director | |
| Thái Cực Quyền II | Martial Arts Choreographer | |
| 1995 | Mãnh Hổ Uy Long | Director |
| Mãnh Hổ Uy Long | Action Director | |
| Mãnh Hổ Uy Long | Stunt Coordinator | |
| Mãnh Hổ Uy Long | Martial Arts Choreographer | |
| 1994 | Tinh Võ Anh Hùng | Fight Choreographer |
| 火雲傳奇 | Director | |
| Vịnh Xuân Quyền | Director | |
| Vịnh Xuân Quyền | Martial Arts Choreographer | |
| Vịnh Xuân Quyền | Producer | |
| 1993 | Thái Cực Trương Tam Phong | Director |
| Thái Cực Trương Tam Phong | Fight Choreographer | |
| 蘇乞兒 | Director | |
| Nữ Thợ Săn Thành Phố | Executive Producer | |
| Thiết Hầu Tử | Director | |
| Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công | Action Director | |
| Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công | Stunts | |
| 1992 | Hoàng Phi Hồng 2: Nam Nhi Đương Tự Cường | Stunts |
| Song Long Hội | Stunts | |
| 1991 | Đặc Cảnh Đồ Long 3 | Director |
| Hoàng Phi Hồng | Stunts | |
| 1990 | Đặc Cảnh Đồ Long 2 | Director |
| 1989 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 4 | Martial Arts Choreographer |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 4 | Director | |
| 1988 | Đặc Cảnh Đồ Long | Director |
| 1986 | 殭屍怕怕 | Director |
| 1985 | Tình Địch | Director |
| 1984 | 聖誕快樂 | Choreographer |
| Thái Cực Túy Quyền | Director | |
| Thái Cực Túy Quyền | Screenplay | |
| 1983 | Nhà Vô Địch | Producer |
| Độn Giáp Kỳ Môn 2 | Writer | |
| Độn Giáp Kỳ Môn 2 | Director | |
| 1982 | Độn Giáp Kỳ Môn | Director |
| Độn Giáp Kỳ Môn | Screenplay | |
| 巡城馬 | Producer | |
| 霍元甲 | Director | |
| Oriental Voodoo | Director | |
| 1981 | Cầm Nã Thủ | Director |
| Tháp Tử Vong | Choreographer | |
| 1980 | 佛掌羅漢拳 | Director |
| 1979 | Lâm Thế Vinh | Director |
| Lâm Thế Vinh | Martial Arts Choreographer | |
| Nan bei zui quan | Director | |
| 冷刀染紅英雄血 | Fight Choreographer | |
| 1978 | Túy quyền I | Director |
| Túy quyền I | Martial Arts Choreographer | |
| 不擇手段 | First Assistant Director | |
| 不擇手段 | Fight Choreographer | |
| Xà Hình Điêu Thủ | Screenplay | |
| Xà Hình Điêu Thủ | Director | |
| 太极气功 | Martial Arts Choreographer | |
| 1977 | Phá Giới | Martial Arts Choreographer |
| 鷹爪鐵布衫 | Action Director | |
| 1976 | 江湖子弟 | Choreographer |
| 李小龍與我 | Martial Arts Choreographer | |
| 1975 | 惡霸 | Choreographer |
| 1974 | 太極拳 | Stunt Coordinator |
| 1973 | 魔 | Martial Arts Choreographer |
| 龍虎會風雲 | Action Director | |
| 黑带仇 | Action Director | |
| 除霸 | Martial Arts Choreographer | |
| 土匪 | Martial Arts Choreographer | |
| Xiao za zhong | Martial Arts Choreographer | |
| 盗兵符 | Martial Arts Choreographer | |
| 1972 | 壁虎 | Martial Arts Choreographer |
| 蕩寇灘 | Fight Choreographer | |
| 蕩寇灘 | Choreographer | |
| 1971 | 瘋狂殺手 | Martial Arts Choreographer |