

| 2008 | Hellboy: In Service of the Demon | Self |
| 2004 | Hellboy: The Seeds of Creation | Self |
| 2025 | The Salt Path | Producer |
| 2024 | Watchmen: Chapter II | Executive Producer |
| Người Gác Đêm: Chương I | Executive Producer | |
| 2022 | Old Time Radio | Producer |
| 2021 | Giam Cầm | Producer |
| 2020 | Năm Chiến Hữu | Producer |
| 2019 | Quỷ Đỏ 3 | Producer |
| 2014 | ដុំហ្វីលចុងក្រោយ | Executive Producer |
| 2010 | Bão Táp Sa Mạc | Producer |
| 2009 | Under the Hood | Executive Producer |
| Tales of the Black Freighter | Executive Producer | |
| Người Hùng Báo Thù | Producer | |
| 2008 | Quỷ Đỏ 2: Binh Đoàn Địa Ngục | Producer |
| 2007 | Quỷ Đỏ: Máu và Sắt | Executive Producer |
| 2006 | Quỷ Đỏ: Thanh Kiếm Bão Táp | Executive Producer |
| Chuyến Bay Số Hiệu 93 | Producer | |
| 2004 | Quỷ Đỏ | Producer |
| 2003 | Lara Croft: Kẻ Cướp Lăng Mộ - Cái Nôi Của Sự Sống | Producer |
| 2001 | K-PAX | Producer |
| Lara Croft: Kẻ Cướp Lăng Mộ | Producer | |
| 1999 | Mystery Men | Producer |
| 1997 | Đêm Ăn Chơi | Producer |
| Phi Thuyền Mất Tích | Producer | |
| Bản Chất Tội Ác | Executive Producer | |
| 1991 | Người Hỏa Tiễn | Producer |
| 1990 | Quái Thú Vô Hình 2 | Executive Producer |
| Đương Đầu Thử Thách 2: Khó Chết Hơn | Executive Producer | |
| 1989 | Xiềng Xích | Producer |
| Khoảng Trời Ước Mơ | Associate Producer | |
| 1988 | Đương Đầu Thử Thách | Associate Producer |
| The Wrong Guys | Associate Producer |