김영웅
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 6.70 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt
Ahn · 2024

Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi Dậy
Jeong Dam · 2022

Thảm Họa Hạt Nhân
Mr. Hwang · 2016

어우동: 주인없는 꽃
Minister of War · 2015

욕망의 독: 중독
Dong-cheol (동철) · 2014

반창꼬
Volunteer Rescuer Poster Model · 2012

Đội Quân Siêu Trộm
Detective · 2012

7 Thi Thể
Jeong-bong · 2018
Đã đóng (16)
| 2025 | 초혼, 다시 부르는 노래 | — |
| 2024 | 해야 할 일 | Bae Ho-geun |
| Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt | Ahn | |
| 2023 | 우리 사랑이 향기로 남을 때 | Mr. Na |
| 10일간의 애인 | Detective Agency Employee | |
| 2022 | Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi Dậy | Jeong Dam |
| 2018 | 7 Thi Thể | Jeong-bong |
| 2016 | Thảm Họa Hạt Nhân | Mr. Hwang |
| 2015 | 그놈이다 | Man-chul |
| 어우동: 주인없는 꽃 | Minister of War | |
| 2014 | 욕망의 독: 중독 | Dong-cheol (동철) |
| 2012 | 반창꼬 | Volunteer Rescuer Poster Model |
| Đội Quân Siêu Trộm | Detective | |
| 2010 | 의형제 | Min-cheol |
| 식객: 김치전쟁 | — | |
| 2006 | 사생결단 | Criminal |