송강호
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 137.39 tỷ qua 5 phim
Nổi bật với

Ký Sinh Trùng
Kim Ki-taek · 2019

Chuyến Tàu Băng Giá
Namgoong Minsu · 2013

Hồi Ức Kẻ Sát Nhân
Detective Park Doo-man · 2003

Tài Xế Taxi
Kim Man-seob · 2017

Quái Vật Sông Hàn
Park Gang-du · 2006

Người Đẹp Báo Thù
Assassin 1 · 2005

Hạ Cánh Khẩn Cấp
Gu In-ho · 2022

Người Môi Giới
Sang-hyun · 2022
Ảnh
Đã đóng (46)
| 2024 | Cú Ăn May | Kim Woo-jin |
| 2023 | 거미집 | Director Kim |
| 이창동: 아이러니의 예술 | Self | |
| 2022 | Hạ Cánh Khẩn Cấp | Gu In-ho |
| Người Môi Giới | Sang-hyun | |
| 2019 | 나랏말싸미 | King Sejong |
| Ký Sinh Trùng | Kim Ki-taek | |
| 2018 | Vua Bạch Phiến | Lee Doo-sam |
| Memories | Self | |
| 2017 | Tài Xế Taxi | Kim Man-seob |
| 격세지감 | Sgt. Oh Kyeong-pil | |
| 2016 | Thời Kỳ Đen Tối | Lee Jung-chool |
| 2015 | 사도 | King Yeongjo |
| 2013 | Người Luật Sư | Song Woo-seok |
| 왜 독립영화 감독들은 DVD를 주지 않는가? | Self | |
| Thuật Xem Tướng | Nae-kyung | |
| Chuyến Tàu Băng Giá | Namgoong Minsu | |
| 2012 | 청출어람 | Teacher |
| 영화판 | Self | |
| Chó săn | Jo Sang-gil | |
| 2011 | Ẩn Sát | Du-heon |
| 2010 | Making of Thirst | — |
| 작은 연못 | Police officer (cameo) | |
| 의형제 | Lee Han-kyu | |
| 2009 | Người Tình Ma Cà Rồng | Priest Sang-hyeon |
| 2008 | Thiện, Ác, Quái | Yoon Tae-goo |
| 2007 | Bí Mật Ánh Dương | Kim Jong-chan |
| 우아한 세계 | Kang In-goo | |
| 2006 | Quái Vật Sông Hàn | Park Gang-du |
| 2005 | The Process of Mr. Vengeance | Self |
| Making Memories of Murder | Self | |
| Người Đẹp Báo Thù | Assassin 1 | |
| 남극일기 | Choi Do-hyung | |
| 2004 | 사랑의 힘 | — |
| 효자동 이발사 | Seong Han-mo | |
| 2003 | Hồi Ức Kẻ Sát Nhân | Detective Park Doo-man |
| 2002 | YMCA 야구단 | Lee Ho-chang |
| Quý Ông Báo Thù | Dong-jin | |
| 2000 | Khu Vực An Ninh Chung | Sgt. Oh Kyeong-pil |
| 반칙왕 | Lim Dae-ho | |
| 1999 | 쉬리 | Lee Jang-gil |
| 1998 | 조용한 가족 | Young-min |
| 1997 | 넘버 3 | Jo-pil |
| 나쁜 영화 | Big Eyes | |
| 초록물고기 | Pan-su | |
| 1996 | 돼지가 우물에 빠진 날 | Dong-suk |





