Tổng 88.87 tỷ qua 6 phim








| 2026 | 내 이름은 | Jeong-sun |
| 매드 댄스 오피스 | Kuk-hee | |
| 2025 | Không Còn Lựa Chọn | Lee A-ra |
| 84m² | Jeon Eun-hwa | |
| Dính Thính Là Yêu | Ms. Yeom | |
| 2024 | Cười Xuyên Biên Giới | Cha Su-hyeon |
| Bà Thím Báo Thù | Bong-rim | |
| 2023 | 나의 애정은 살아있다 | — |
| 소년들 | Kim Gyeong-mi | |
| 거미집 | Ho-se's Wife | |
| Nhân Duyên Tiền Đình | Pharmacist | |
| Đầu Gấu Đụng Đầu Đất | Jang Kyung-sook | |
| 2022 | 문 앞에 두고 벨 X | rice noodle shop owner |
| 인생은 아름다워 | Hyeon-jeong | |
| Quái Xế Giao Hàng | Han Mi-Young | |
| 2021 | 간호중 | Choi Jung-gil |
| 태일이 | Lee So-sun (voice) | |
| Triệu Hồi | Director of Fine Arts Academy | |
| 비밀의 정원 | Hye-sook | |
| 빛과 철 | Young-nam | |
| Đêm Giao Thừa | Yong-mi | |
| 아이 | Mi-ja | |
| 2020 | Hàng Xóm | Woman from Yeosu |
| 야구소녀 | Hae-sook | |
| 2019 | Quý Cô Kim Ji-young | Scarf Woman |
| Bồi Thẩm Đoàn | Cleaning Lady | |
| Phi Vụ Nữ Quyền | Chief Civil Service Officer | |
| Đứa Con Khác | Patient's Mother | |
| Chứng Nhân Hoàn Hảo | Mi-ran | |
| 2018 | 국가부도의 날 | Hee-won |
| 골든슬럼버 | Shop Aunty | |
| 2017 | 대장 김창수 | Visitor |
| 아이 캔 스피크 | Jinjoo-daek | |
| 2015 | Phải Lòng Pháp Sư | Nanny |
| 장수상회 | Milkman | |
| 2014 | 해무 | Ship Owner's Wife |
| 2011 | Chỉ Riêng Mình Em | Hairdresser |
| 2010 | Trong vòng lửa đạn | Nurse |
| 2008 | 무방비 도시 | Garbage Bag Woman |
| 2007 | 우리 동네 | Rice Cake Vendor (uncredited) |
| Bí Mật Ánh Dương | In-law Family | |
| 2006 | 강적 | Teacher Gong |
| 홀리데이 | Bride | |
| 2004 | Huyền thoại võ sĩ | Aunt |
| 2003 | Hồi Ức Kẻ Sát Nhân | So-hyun's Mother |