Tổng 35.07 tỷ qua 2 phim








| 2025 | Phi Vụ Động Trời 2 | Duke Weaselton / French Chef / Molt Kahl / Reporter (voice) |
| Buổi Hẹn Chơi | Simon Maddox | |
| LEGO Frozen: Operation Puffins | Duke of Weselton (voice) | |
| Vợ chồng lão Twit | The Sweet-Toed Toad (voice) | |
| Superman | Gary | |
| Xứ sở robot | Cosmo (voice) | |
| 2024 | Hành Trình Của Moana 2 | Heihei (voice) |
| The Experiencers | Self | |
| The Trouble with Jessica | Tom | |
| 2023 | Điều Ước | Valentino (voice) |
| Once Upon a Studio | Mad Hatter (voice) | |
| Peter Pan và Wendy | George Darling | |
| 2022 | Thế Giới Lạ Lùng | Narrator / Radio Host 1 / Duffle (voice) |
| Chuyện Thần Tiên Ở New York 2 | Scroll (voice) | |
| 2021 | Encanto: Vùng Đất Thần Kỳ | Toucan (voice) |
| Distancing Socially | Noel | |
| Playing God | Ben | |
| Raya và Rồng Thần Cuối Cùng | Tuk Tuk (voice) | |
| 2020 | Eat Wheaties! | Dave Lambert |
| 2019 | Nữ Hoàng Băng Giá 2 | Duke of Weselton / Guard / Northuldra Leader (Voice) |
| Aladdin | Iago (voice) | |
| 2018 | Deadpool Ngày Xửa Ngày Xưa | Luke - Redneck #1 |
| Ralph Đập Phá: Phá Đảo Thế Giới Ảo | KnowsMore (voice) | |
| Deadpool 2 | Luke - Redneck #1 | |
| 2017 | Here's How It Was: The Making of 'Firefly' | Self |
| Star vs. the Forces of Evil: The Battle for Mewni | King River / Ludo (voice) | |
| The Stories: The Making of 'Rogue One: A Star Wars Story' | Self | |
| 2016 | Rogue One: Star Wars Ngoại Truyện | K-2SO |
| Shangri-La Suite | Dr. Sanborne | |
| Hành Trình Của Moana | Heihei / Villager #3 (voice) | |
| Phi Vụ Động Trời | Duke Weaselton (voice) | |
| 2015 | Nhà Biên Kịch Trumbo | Ian McLellan Hunter |
| Oddball | Bradley Slater | |
| Giải Mã Mê Cung: Thử Nghiệm Đất Cháy | Blondie | |
| Welcome to Me | Ted Thurber | |
| The Thrilling Adventure Hour Live | Piano Player | |
| 2014 | Tell | Morton |
| Biệt Đội Big Hero 6 | Alistair Krei (voice) | |
| Premature | Jack Roth | |
| Liên Minh Công Lý: Chiến Tranh | Clark Kent / Superman (voice) | |
| 2013 | Nữ Hoàng Băng Giá | Duke (voice) |
| Số Áo 42 Huyền Thoại | Ben Chapman | |
| 2012 | Browncoats Unite: Firefly 10th Anniversary Special | Self |
| Ralph Đập Phá | King Candy / Turbo (voice) | |
| Kỷ Băng Hà: Lục Địa Trôi Dạt | Milton / Hunky Siren (voice) | |
| Thợ Săn Ma Cà Rồng | Stephen A. Douglas | |
| Strange Frame | Chat (voice) | |
| 2011 | Sóc Siêu Quậy 3 | Simone (voice) |
| Transformers: Bóng Tối Mặt Trăng | Dutch | |
| Beautiful Boy | Eric | |
| Conception | Mark | |
| 2010 | Astro Boy vs The Junkyard Pirates | Ronnie (voice) |
| Kỳ Nghỉ Kinh Hoàng | Tucker | |
| 2009 | Siêu Nhí Astro | Mr. Squeegee / Scrapheap Head / Stinger Two (voice) |
| 2007 | Chuyến Tàu Đến Yuma | Doc Potter |
| Chết Dưới Nấm Mồ | Simon | |
| Tình Một Đêm | Jack | |
| 2006 | Done the Impossible | Self |
| Kỷ Băng Hà: Băng Tan | Cholly (voice) | |
| Capitol Law | Walker Eliot | |
| 2005 | Sứ Mệnh Nguy Hiểm | Hoban 'Wash' Washburne |
| Rx | Pepe | |
| 2004 | Tôi, Robot | Sonny (voice) |
| DodgeBall: A True Underdog Story | Steve the Pirate | |
| Meet Market | Danny | |
| 2002 | A Knight's Tale: Making Of | Self |
| Kỷ Băng Hà | Lenny / Freaky Mammal / Dab (voice) | |
| 2001 | Hearts in Atlantis | Monte Man |
| Huyền Thoại Hiệp Sĩ | Wat | |
| 2000 | 28 Days | Gerhardt |
| Wonder Boys | Sam Traxler | |
| 1998 | Bác Sĩ Patch Adams | Everton |