Mori Nana
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 14.67 tỷ qua 5 phim
Nổi bật với

Đứa Con Của Thời Tiết
Hina Amano (voice) · 2019

Quốc Bảo
Akiko · 2025

5 Centimet Trên Giây
Kanae Sumida · 2025

ファーストキス 1ST KISS
Anri Seki · 2025

東京喰種 トーキョーグール【S】
Yoriko Kosaka · 2019

Tháng Tư Ngày Em Đến
Haru Iyoda · 2024

Cuộc Diễu Hành
Nana · 2024

ガリレオ 禁断の魔術
Yurina Kurasaka · 2022
Ảnh
Đã đóng (26)
| 2026 | 藁にもすがる獣たち | Shina |
| 炎上 | Ju-Ju | |
| 青い鳥 | — | |
| 2025 | 5 Centimet Trên Giây | Kanae Sumida |
| フロントライン | — | |
| Quốc Bảo | Akiko | |
| ファーストキス 1ST KISS | Anri Seki | |
| 2024 | 変な声 | — |
| アット・ザ・ベンチ | — | |
| ほんとにあった怖い話 25周年スペシャル | — | |
| Tháng Tư Ngày Em Đến | Haru Iyoda | |
| Cuộc Diễu Hành | Nana | |
| 2023 | ノンレムの窓 2023 冬 | — |
| 君は放課後インソムニア | Isaki Magari | |
| 銀河鉄道の父 | Miyazawa Toshi | |
| 2022 | ガリレオ 禁断の魔術 | Yurina Kurasaka |
| 2021 | 世にも奇妙な物語 '21秋の特別編 | — |
| ライアー×ライアー | Minato Takatsuki | |
| 2020 | 461個のおべんとう | Hiromi Nishina |
| 青くて痛くて脆い | Mizuki Nishiyama | |
| ラストレター | Fuka / Young Yuri | |
| リトルレター | — | |
| 2019 | 地獄少女 | Miho Ichikawa |
| 最初の晩餐 | Miyako in childhood | |
| Đứa Con Của Thời Tiết | Hina Amano (voice) | |
| 東京喰種 トーキョーグール【S】 | Yoriko Kosaka |






