Hoàng Văn Tuyển
Writing
Nổi bật với

Liêu Trai Chí Dị
Mr. Wang · 1990

Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi
Coroner · 1986

Đại Nội Mật Thám
Luk Siu Fung · 1996

Bách Biến Tinh Quân
Principal · 1995

Quần Long Hí Phụng
Pork Bun Man · 1989

Hắc Hiệp Đại Chiến Thánh Bài 2
Competition Announcer · 1995

神勇雙響炮
Painter · 1984

Câu Chuyện A Kim
Customer of Sam's Karaoke · 1996
Đã đóng (72)
| 2018 | 胖子行动队 | — |
| 2017 | 小男人週記3之吾家有喜 | — |
| 1996 | Câu Chuyện A Kim | Customer of Sam's Karaoke |
| 人細鬼大之三個Handsup的少年 | — | |
| 百分百感覺 | — | |
| 七月十三之龍婆 | Officer Ko | |
| 古惑女之決戰江湖 | — | |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Gambler | |
| Đại Nội Mật Thám | Luk Siu Fung | |
| 嫲嫲.帆帆 | — | |
| 國產雪蛤威龍 | — | |
| 偷偷愛你 | Radio Station Manager | |
| 1995 | 山水有相逢 | Director of Cleopatra |
| 二月三十 | — | |
| Bách Biến Tinh Quân | Principal | |
| Hắc Hiệp Đại Chiến Thánh Bài 2 | Competition Announcer | |
| 追女仔95之綺夢 | Uncle Kam | |
| 终生大事 | — | |
| 女人,四十 | Fish Vendor | |
| 橫紋刀劈扭紋柴 | — | |
| 香江花月夜 | — | |
| 富貴人間 | — | |
| 1994 | 愛的種籽 | Mr Wong |
| 馬神 | Mr. Tsui | |
| 三個相愛的少年 | Head Writer | |
| 暴雨驕陽 | — | |
| 1993 | 狭路英豪 | — |
| 芝士火腿 | Head nurse's boyfriend | |
| 1992 | Tiểu Đao Hội | — |
| 噴火女郎 | Charles' Colleague | |
| 中國最後一個太監第二章告別紫禁城 | — | |
| 三人做世界 | Man | |
| 靚妹系列之不羈十七歲 | — | |
| 1991 | 富貴吉祥 | Blindman |
| 1990 | Nữ Bá Vương 3 | Short Hood |
| 靚足100分 | — | |
| 漫畫奇俠 | Uncle | |
| Liêu Trai Chí Dị | Mr. Wang | |
| 天師捉姦 | Manfred Wong | |
| 小心间谍 | Lee Tai-Duen | |
| 虎膽女兒紅 | — | |
| 小男人周記 II 錯在新宿 | Q Tai Long | |
| 三人新世界 | — | |
| 1989 | 開心巨無霸 | Dad at doctor's office |
| 捉鬼大师 | Bo | |
| 小男人周記 | Q Tai Long | |
| 說謊的女人 | Lu | |
| 小小小警察 | Restaurant Patron Punch by Waiter | |
| 發達先生 | Wu Ya Man | |
| 花心三劍俠 | — | |
| 最佳男朋友 | Ka Way | |
| Quần Long Hí Phụng | Pork Bun Man | |
| 夜瘋狂 | B | |
| 1988 | 夢過界 | — |
| 三人世界 | Alex's Colleague | |
| Ngôi Nhà Quỷ Quái | Master Wong | |
| Thế Giới Điên Cuồng 2 | Bill's Colleague | |
| Nghệ Thuật Cua Đào 2 | — | |
| 1987 | 用愛捉伊人 | — |
| Người Thái Giám Cuối Cùng | Lee | |
| 不夜天 | Bowie | |
| 1986 | 老娘夠騷 | Insurance Agent |
| Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi | Coroner | |
| 1985 | 天使出更 | Dr. Duo Zhi Wen |
| 花心紅杏 | — | |
| 鬼馬飛人 | — | |
| 1984 | Thượng Hải Chi Dạ | Gangster |
| Quý Ông Còn Zin | Xiao Wen | |
| 奸人鬼 | Joe's friend at pub | |
| 神勇雙響炮 | Painter | |
| 1983 | 星際鈍胎 | Clerk in beauty store |
| 1982 | 靚妹仔 | — |
Tham gia sản xuất (88)
| 2018 | Người Băng 2: Du Hành Thời Gian | Producer |
| Người Băng 2: Du Hành Thời Gian | Screenplay | |
| 2017 | Quyết Chiến Thực Thần | Producer |
| Quyết Chiến Thực Thần | Writer | |
| 2016 | Bóng Ma Nhà Hát | Writer |
| 2014 | Ngôi nhà số 81 Kinh Thành | Writer |
| 2013 | Bão Trắng (Trận Chiến Á Phiện) | Writer |
| 一路顺疯 | Writer | |
| 临终囧事 | Writer | |
| 临终囧事 | Producer | |
| Người Trong Giang Hồ: Trật Tự Mới | Producer | |
| Người Trong Giang Hồ: Trật Tự Mới | Writer | |
| 2012 | Thủ Lĩnh Cuối Cùng | Writer |
| 2010 | 李小龍 | Screenplay |
| 李小龍 | Director | |
| 荒村公寓 | Producer | |
| 2002 | 停不了的爱 | Screenplay |
| 當男人變成女人 | Writer | |
| 2001 | 慾望之城 | Writer |
| 慾望之城 | Producer | |
| 2000 | BadBoy特攻 | Producer |
| BadBoy特攻 | Writer | |
| Người Trong Giang Hồ VI: Kẻ Thắng Làm Vua | Writer | |
| 偷吻 | Writer | |
| 偷吻 | Producer | |
| Sơn Kê Cố Sự | Screenplay | |
| Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành | Writer | |
| 1999 | Liệt Hỏa Truyền Thuyết | Producer |
| Liệt Hỏa Truyền Thuyết | Screenplay | |
| Trung Hoa Anh Hùng | Screenplay | |
| Trung Hoa Anh Hùng | Producer | |
| 我愛777 | Producer | |
| 1998 | Phong Vân: Hùng Bá Thiên Hạ | Screenplay |
| Phong Vân: Hùng Bá Thiên Hạ | Production Supervisor | |
| Người trong giang hồ: Thiếu niên Hạo Nam | Writer | |
| Nhục Bồ Đoàn 3 | Writer | |
| Hồng Hưng Thập Tam Muội | Executive Producer | |
| Hồng Hưng Thập Tam Muội | Writer | |
| Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu | Writer | |
| 1997 | Song Hổ | Producer |
| Người trong giang hồ IV: Chiến Vô Bất Thắng | Writer | |
| 1996 | 怪談協會 | Producer |
| 港督最後一個保鑣 | Producer | |
| 飛虎雄心2傲氣比天高 | Writer | |
| 飛虎雄心2傲氣比天高 | Producer | |
| Người trong giang hồ III: Một Tay Che Trời | Writer | |
| Khu Đèn Đỏ | Writer | |
| Người Trong Giang Hồ II: Mãnh Long Quá Giang | Writer | |
| Người Trong Giang Hồ II: Mãnh Long Quá Giang | Producer | |
| Người trong giang hồ I | Writer | |
| Người trong giang hồ I | Producer | |
| 1994 | 逃出黑社會的日子 | Screenplay |
| 1993 | 狭路英豪 | Director |
| 狭路英豪 | Writer | |
| 1992 | 女黑俠黃鶯 | Writer |
| 中國最後一個太監第二章告別紫禁城 | Writer | |
| 中國最後一個太監第二章告別紫禁城 | Director | |
| 靚妹系列之不羈十七歲 | Screenplay | |
| 來自北方的壞人 | Producer | |
| 來自北方的壞人 | Screenplay | |
| 1990 | 漫畫奇俠 | Director |
| 漫畫奇俠 | Screenplay | |
| 虎膽女兒紅 | Producer | |
| 虎膽女兒紅 | Screenplay | |
| 1988 | 黑心鬼 | Writer |
| 火舞风云 | Writer | |
| 群鶯亂舞 | Writer | |
| 1987 | Nhục Bồ Đoàn 2 | Writer |
| Tiền Tài Và Danh Vọng | Writer | |
| 不夜天 | Screenplay | |
| Lời Thề Huynh Đệ | Screenplay | |
| Anh hùng hảo hán | Writer | |
| 1986 | 老娘夠騷 | Writer |
| 夢中人 | Writer | |
| 代客泊車 | Screenplay | |
| 1985 | 花女情狂 | Writer |
| 天使出更 | Writer | |
| 錯體人 | Writer | |
| 1984 | 反斗妹 | Writer |
| 反斗妹 | Director | |
| 停不了的愛 | Writer | |
| 霹靂雷電 | Writer | |
| 1983 | 星際鈍胎 | Writer |
| Thanh Vân Kiếm Khách | Writer | |
| 1982 | 如來神掌 | Writer |
| 靚妹仔 | Writer | |
| 1981 | 飛刀‧又見飛刀 | Screenplay |
| 1980 | 喝采 | Writer |