| 2019 | Tru Tiên | Editor |
| 2018 | 黄飞鸿之怒海雄风 | Director |
| 2017 | Tuyệt Thế Cao Thủ | Editor |
| 2014 | 完美假妻168 | Original Music Composer |
| 2012 | Sát thủ gợi cảm | Director |
| Sát thủ gợi cảm | Editor |
| 2011 | Dung sing sai tsau 2011 | Editor |
| 2010 | Nguyệt Quang Bảo Hạp | Editor |
| 2009 | 追影 | Director |
| 2008 | 十分鐘情 | Director |
| 2007 | 醒獅 | Director |
| 嚦咕嚦咕對對碰 | Director |
| 2006 | Ngọa Hổ | Director |
| 最愛女人購物狂 | Editor |
| 2005 | 借兵 | Director |
| Tình Hy Mã lạp Sơn | Editor |
| 瘦身 | Director |
| 2004 | 鬼馬狂想曲 | Editor |
| 散打 | Director |
| 2003 | Hắc Bạch Sâm Lâm | Director |
| 殭屍大時代 | Editor |
| 2002 | Hắc Hiệp 2 | Editor |
| Office有鬼 | Director |
| 黑道風雲 | Writer |
| 黑道風雲 | Director |
| Lam Huyết Nhân | Editor |
| 偷窺無罪 | Director |
| 豐胸秘Cup | Editor |
| 2001 | 困獸 | Director |
| 困獸 | Screenplay |
| Tay Bạc Huyền Thoại | Director |
| Tay Bạc Huyền Thoại | Editor |
| Thục Sơn Kỳ Hiệp | Editor |
| 慾望之城 | Editor |
| 男人三十攪攪震 | Editor |
| 囍歡您 | Editor |
| 知法犯法 | Director |
| 知法犯法 | Editor |
| 2000 | 緣份有Take2 | Director |
| 順流逆流 | Editor |
| 愛情敏感地帶 | Editor |
| 行規 | Director |
| Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành | Editor |
| 1999 | Liệt Hỏa Truyền Thuyết | Editor |
| 山狗1999 | Editor |
| 屍氣逼人 | Editor |
| Người Đàn Bà Cuồn Vọng | Editor |
| Bịp Vương Thượng Hải | Editor |
| Vua Bịp Đại Chiến Las Vegas | Editor |
| Điện Ảnh Thời Suy Thoái | Editor |
| Ác mộng đêm hè | Editor |
| Vũ Khí Thể Xác | Editor |
| 1998 | Vua Bịp | Editor |
| 滿清十大酷刑之赤裸凌遲 | Editor |
| Knock Off | Editor |
| Phong Vân: Hùng Bá Thiên Hạ | Editor |
| 極度重犯 | Editor |
| Hồng Hưng Thập Tam Muội | Editor |
| 1997 | 小倩 | Editor |
| 高度戒備 | Editor |
| Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư | Editor |
| 1996 | Thần Bài 3: Thiếu Niên Thần Bài | Editor |
| Tân Bến Thượng Hải | Editor |
| Nhục Bồ Đoàn 2: Ngọc Nữ Tâm Kinh | Editor |
| Vua Mạo Hiểm | Editor |
| Người trong giang hồ I | Editor |
| 1995 | Bách Biến Tinh Quân | Editor |
| Hắc Hiệp Đại Chiến Thánh Bài 2 | Editor |
| 花月佳期 | Editor |
| Kim Ngọc Mãn Đường | Editor |
| 1994 | 梁祝 | Editor |
| Tân Anh Hùng Bản Sắc | Editor |
| Hoàng Phi Hồng 5: Ngũ Long Thành | Associate Producer |
| Hoàng Phi Hồng 5: Ngũ Long Thành | Editor |
| 铸剑 | Editor |
| 1993 | Thiết Hầu Tử | Editor |
| Tiên Hạc Thần Trâm | Editor |
| Hoàng Phi Hồng 4: Phong Tứ Vương | Editor |
| Hoàng Phi Hồng 4: Phong Tứ Vương | Screenstory |
| Hoàng Phi Hồng 3: Sư vương tranh bá | Producer |
| Hoàng Phi Hồng 3: Sư vương tranh bá | Editor |
| 1992 | Thành Phố Yêu Thú | Editor |
| Thành Phố Yêu Thú | Producer |
| Lộng Hành Thiên Hạ | Editor |
| Hoàng Phi Hồng 2: Nam Nhi Đương Tự Cường | Editor |
| Trường Học Uy Long II | Editor |
| Song Long Hội | Editor |
| 西藏小子 | Editor |
| 1991 | 豪門夜宴 | Editor |
| American Shaolin | Editor |
| 棋王 | Editor |
| Bắn Mướn | Editor |
| Hoàng Phi Hồng | Editor |
| 賊聖 | Editor |
| Thiện Nữ U Hồn 3 | Editor |
| Hoành Tảo Thiên Quân | Editor |
| 鬼幹部 | Editor |
| 1990 | Hồng Phấn Chí Tôn | Editor |
| Thiện Nữ U Hồn 2 | Editor |
| 1989 | 秦俑 | Editor |
| 夜激情 | Editor |
| Anh Hùng Bản Sắc 3 | Editor |
| Thiên Sứ Hành Động 3 | Editor |
| Quần Long Hí Phụng | Post Production Coordinator |
| 1988 | Thiên Sứ Hành Động 2 | Editor |
| Phi Long Mãnh Tướng | Post Production Coordinator |
| 1984 | 有Friend冇驚 | Associate Producer |
| 青蓮青年 | Editor |
| 1983 | 百厭妹 | Editor |
| 1982 | 賊性 | Editor |
| 大鱷 | Editor |
| 1981 | 無毒不丈夫 | Assistant Director |
| 無毒不丈夫 | Editor |
| 1980 | 隻手遮天 | Editor |
| 1979 | 醒目仔蛊惑招 | Editor |
| 1978 | 死亡魔塔 | Editor |
| 真白蛇傳 | Editor |
| 1977 | Chu ce | Editor |
| 1976 | 伴遊小姐 | Editor |
| 虎鶴雙形 | Editor |
| 1975 | 香港超人大破摧花黨 | Editor |
| 1973 | 黑色星期五 | Editor |