黃斌
Acting
Nổi bật với

Liêu Trai Chí Dị 5
Magic Dick · 1998

Nhục Bồ Đoàn 3
Wong Lin · 1998

Thần Bài
Crawl · 1989

Đại dịch Ebola
1996

Lệ Tình Lãng Tử
Sai · 1988

沖天小子
Kidnapper · 1989

Người trong giang hồ IV: Chiến Vô Bất Thắng
1997

Thánh Bài 2: Đao Tử
Raven · 1990
Ảnh
Đã đóng (46)
| 2015 | 我是路人甲 | Ronald Wong |
| 2005 | 情义我心知 | — |
| 2001 | 慾望之城 | — |
| 2000 | 生化特警之丧尸任务 | Milky |
| Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành | Dragon 6 | |
| 1999 | 新家法 | Ha |
| 陰陽路六之凶周刊 | Bar waiter | |
| Trung Hoa Anh Hùng | Previous Boss of China House | |
| 1998 | 行運秘笈 | — |
| Bào Thai Quỷ Quái | Ben | |
| Liêu Trai Chí Dị 5 | Magic Dick | |
| Nhục Bồ Đoàn 3 | Wong Lin | |
| Thiên Thần Sa Đọa 2: Kẻ Biến Thái | Shitty | |
| Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu | — | |
| 1997 | 喜气逼人 | — |
| Người trong giang hồ IV: Chiến Vô Bất Thắng | — | |
| 1996 | 飛虎雄心2傲氣比天高 | — |
| Hồng Hưng Tử: Giang Hồ Đại Phong Bạo | Bo's Henchman | |
| Đại dịch Ebola | — | |
| 1993 | Lồng Đèn Da Người | Jerk |
| 七月十四之不见不散 | Long Hair | |
| Thủ Đoạn Cua Trai | Chicken | |
| 猛鬼校园 | — | |
| 疯狂青春族 马路天使 | — | |
| 1991 | 偷情小丈夫 | — |
| 彊屍至尊 | 文才 | |
| 1990 | Thánh Bài 2: Đao Tử | Raven |
| 無名家族 | Tao's sidekick | |
| 1989 | Thần Bài | Crawl |
| 沖天小子 | Kidnapper | |
| Cuộc Săn Cá Sấu | Fink Fai | |
| 少女心 | — | |
| Tân Ca Truyền Kỳ | Informer | |
| 再見王老五 | Nan's Buddy | |
| 1988 | 陷阱邊沿 | — |
| 血衣天使 | Ho Sai | |
| Lệ Tình Lãng Tử | Sai | |
| 雙肥臨門 | Chi's thug | |
| 1987 | Anh Hùng Quân Nhân | William Wong (Boney) |
| 神奇兩女俠 | Brigitta's colleague | |
| 你OK,我OK! | — | |
| 歡樂5人組 | — | |
| 1986 | 聽不到的說話 | — |
| Bát Hỉ Lâm Môn | — | |
| 1985 | 生死線 | Ronald |
| 1984 | Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng | Chan Chi Ming / Chan Chee Ming |
Tham gia sản xuất (75)
| 2023 | Ngón Tay Vàng | Producer |
| Đừng gọi tôi là "Thần Bài" | Producer | |
| 2020 | Hành Trình | Choreographer |
| 2019 | 人间·喜剧 | Story |
| Liêm Chính Phong Vân | Producer | |
| 2018 | Phi Vụ Tiền Giả | Producer |
| Tây Du Ký: Nữ Nhi Quốc | Producer | |
| 2017 | Nhiệm vụ phi phàm | Producer |
| 2016 | Điệp Vụ Milano | Producer |
| 2014 | Thiết Thính Phong Vân 3 | Producer |
| 2012 | Mật Lệnh Cuối Cùng | Producer |
| 我11 | Production Manager | |
| 我11 | Producer | |
| Thất Phu | Production Manager | |
| Thất Phu | Producer | |
| 2011 | Thiết Thính Phong Vân 2 | Co-Producer |
| Quan Vân Trường | Co-Producer | |
| 2010 | Một Lần Làm Gangster | Producer |
| 2009 | 我的唐朝兄弟 | Associate Producer |
| Thiết Thính Phong Vân | Executive Producer | |
| Thiết Thính Phong Vân | Associate Producer | |
| 2008 | 大搜查之女 | Production Controller |
| 大搜查之女 | Producer | |
| 左右 | Production Manager | |
| 左右 | Producer | |
| 奪標 | Script Supervisor | |
| 奪標 | Story | |
| 阿飛 | Executive Producer | |
| 2007 | 危險人物 | Executive Producer |
| Câu Chuyện Về Băng Đảng Giang Hồ | Executive Producer | |
| 校墓處 | Executive Producer | |
| 2006 | Thương Thành | Producer |
| Hoàng Kim Giáp | Producer | |
| 小心眼 | Executive Producer | |
| 2005 | Khúc Cua Quyết Định | Producer |
| 2003 | Vô Gian Đạo III | Coordinating Producer |
| Vô Gian Đạo III | Choreographer | |
| Vô Gian Đạo II | Coordinating Producer | |
| Vô Gian Đạo II | Choreographer | |
| Đại Hiệp Triển Chiêu | Film Processor | |
| Đại Hiệp Triển Chiêu | Coordinating Producer | |
| Đại Hiệp Triển Chiêu | Choreographer | |
| 2002 | Vô Gian Đạo | Production Manager |
| Vô Gian Đạo | Producer | |
| 走火槍 | Producer | |
| 決戰芝加哥 | Producer | |
| 2001 | 我的兄弟姐妹 | Producer |
| 1999 | 驚天動地 | Producer |
| 網上怪談之兇靈對話 | Producer | |
| 我愛777 | Producer | |
| 1998 | 滿清十大酷刑之赤裸凌遲 | Assistant Production Manager |
| B計劃 | Producer | |
| Bào Thai Quỷ Quái | Assistant Production Manager | |
| Liêu Trai Chí Dị 5 | Executive Producer | |
| Liêu Trai Chí Dị 5 | Production Manager | |
| 1997 | 豪情盖天 | Producer |
| 1996 | 怪談協會 | Producer |
| 人細鬼大之三個Handsup的少年 | Producer | |
| Người trong giang hồ III: Một Tay Che Trời | Producer | |
| 666魔鬼復活 | Assistant Production Manager | |
| 666魔鬼復活 | Producer | |
| 1995 | 爆炸令 | Associate Producer |
| 戴綠帽的女人 | Producer | |
| 野性的邂逅 | Producer | |
| 1992 | 俾鬼玩 | Props |
| 俾鬼玩 | Production Designer | |
| 1989 | Meng hu fa huo | Art Direction |
| 火爆行動 | Props | |
| 火爆行動 | Production Designer | |
| 1987 | 金燕子 | Script Supervisor |
| 金燕子 | Story | |
| 天賜良緣 | Props | |
| 天賜良緣 | Production Designer | |
| 1986 | 老娘夠騷 | Script Supervisor |
| 老娘夠騷 | Writer |
