김금순
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 34.23 tỷ qua 4 phim
Nổi bật với

Chuyến Tàu Sinh Tử
Survivor · 2016

Người Đẹp Báo Thù
Prisoner 1 · 2005

Hạ Cánh Khẩn Cấp
Family on vacation / Airplane passenger · 2022

Người Môi Giới
Ms. Park · 2022

Yadang: Ba Mặt Lật Kèo
Kim Hak-nam · 2025

Thảm Họa Hạt Nhân
Villager · 2016

Không Còn Chúng Ta
Min-jae's Mother · 2025

Mộng Du
Shaman · 2023
Ảnh
Đã đóng (53)
| 2026 | 메소드연기 | — |
| 2025 | Không Còn Chúng Ta | Min-jae's Mother |
| My Wife Has Depression | — | |
| 두 번의 장례 | — | |
| Yadang: Ba Mặt Lật Kèo | Kim Hak-nam | |
| 2024 | 더 킬러스 | Voice (segment "Silent Cinema") |
| 더 납작 엎드릴게요 | Yeon Hwa-su | |
| 음어오아 | Bockey Lee | |
| 정순 | Jeong-sun | |
| 울산의 별 | Yoon-hwa | |
| 2023 | 5시부터 7시까지의 주희 | Doctor |
| Mộng Du | Shaman | |
| 작두 | E-hwa | |
| 매달리기 | fortune teller | |
| 2022 | 1번국도 | — |
| 요정 | Ahn Ju-ran | |
| 달이 지는 밤 | Woman (Part I) | |
| Hạ Cánh Khẩn Cấp | Family on vacation / Airplane passenger | |
| Người Môi Giới | Ms. Park | |
| 태어나길 잘했어 | — | |
| 2021 | 1+1 | Mother |
| 맛있는 영화 | Mi-geum (segment "A Good Day") | |
| 좋은날 | Mi-geum | |
| 아무도 없는 곳 | Soliloquizer | |
| 유공자 | Landlord | |
| 2020 | 위험한 결혼 | Mother-in-law |
| Josée, Nàng Thơ Của Tôi | Hyun-nam | |
| 신의 딸은 춤을 춘다 | — | |
| 프랑스여자 | Nurse | |
| 유통기한 | Young-hee | |
| 스마일 클럽 | — | |
| 어느 멋진 날 | Aunt | |
| 2019 | Quý Cô Kim Ji-young | Aunt |
| 마이 리틀 텔레비전 | Hae-ryeon | |
| 공명선 | Ye-sun | |
| 한낮의 피크닉 | Kang Mi-kyeong (segment "On the way back") | |
| 여보세요 | hairdresser | |
| 우리 지금 만나 | hairdresser (segment 3) | |
| 상팔자 | Ja-ok | |
| Ngón Tay Thứ Sáu | Jecheon Shaman | |
| 2018 | 돌아오는 길엔 | Kang Mi-kyeong |
| Bậc Thầy Phong Thủy | Inn owner | |
| 2017 | 엄마 | Mother |
| 용순 | Supermarket Worker | |
| 맥북이면 다 되지요 | Hyo-seon | |
| Thành Phố Ảo | Leaflet Woman | |
| Ông Hoàng | Mokpo Prosecutor's Wife | |
| 2016 | Thảm Họa Hạt Nhân | Villager |
| Chuyến Tàu Sinh Tử | Survivor | |
| 2015 | 전학생 | mother |
| 착한 여자 | Boon-nyeo's Mother | |
| 2014 | 카트 | Cashier 10 |
| 2005 | Người Đẹp Báo Thù | Prisoner 1 |

