Trương Học Hữu (sinh ngày 10 tháng 7 năm 1961) là một nam ca sĩ kiêm diễn viên người Hồng Kông. Được mệnh danh là "Ca Thần", các giải thưởng của anh bao gồm giải Âm nhạc Thế giới cho "Nghệ sĩ châu Á bán đĩa chạy nhất thế giới", giải Billboard cho "Ca sĩ châu Á được yêu thích nhất", và một Kỷ lục Guinness thế giới vì đạt lượng người xem hòa nhạc lớn nhất trong 12 tháng (có 2.048.553 khán giả tham dự). Năm 1999, Học Hữu được Liên đoàn người trẻ tuổi Toàn cầu vinh danh là một trong 10 người trẻ xuất sắc của thế giới. Anh là nghệ sĩ âm nhạc bán đĩa nhạc chạy nhất mọi thời đại tại Đài Loan và Hồng Kông. Được biết đến với giọng hát truyền cảm, Học Hữu được gọi là một Thiên Vương của dòng nhạc Cantopop, và là một biểu tượng văn hóa đại chúng của Hồng Kông.








| 2024 | Chiến Tuyến Hải Quan | Cheung Wan Nam |
| 2021 | 学友.经典 世界巡迴演唱会 香港站 再见篇 | — |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Singer | |
| 2018 | Wake Up Dreaming 张学友醒着做梦音乐会 | Singer,Vocal |
| 2016 | 暗色天堂 | Marco Tol |
| 张学友:经典世界巡回演唱会-台北站 | — | |
| Đổ Thành Phong Vân III | JC | |
| 2015 | Kẻ Săn Bóng Đêm | Mystery Man |
| 張學友醒著做夢音樂會 | 自己 | |
| Đối Đầu | Professor C.Y. Siu / Helios | |
| 2014 | Gia Đình Tạm Bợ | George |
| 2013 | 继续宠爱·十年·音乐会 | — |
| 一個複雜故事 | Yuk Cheong | |
| 2012 | 张学友二分之一世纪世界巡回演唱香港站 | — |
| 2010 | 张学友二分之一世纪世界巡回演唱上海站 | — |
| Jacky Cheung Half Century Tour | — | |
| 張學友Private Corner 迷你音樂會 | — | |
| 月滿軒尼詩 | Loy | |
| 全城热恋 | Wah | |
| 72家租客 | Shek Kin | |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành | Prof Yang Quyun |
| 2008 | 东邪西毒:终极版 | 洪七 |
| 张学友:2007光年世界巡回演唱会 台北站 | — | |
| 2007 | 2007 Jacky Cheung 'The Year Of Jacky Cheung World Tour' Live in Hong Kong | — |
| 2006 | 四大天王 | Jacky Cheung |
| 2005 | Nếu Như Yêu | Nie Wen |
| 2004 | 张学友 活出生命Live演唱会 | singer |
| 我要做Model | Interviewee Praising Mandom | |
| 江湖 | Left-Hand | |
| Anita Classic Moment Live | Self | |
| 2003 | Kim Kê 2 | Ma Ren Qun |
| 梅艳芳红馆绝唱经典演唱会 | 嘉宾 | |
| 龍咁威 2003 | Police Band Member | |
| 1:99 電影行動 | (segment "A Glorious Future") | |
| 2002 | Nam Nhân Tứ Thập | Lam Yiu-kwok |
| 2001 | 烈爱伤痕 | — |
| 1999 | 左右情緣 | Voice-over |
| 龍火 | — | |
| 1998 | 拉阔音乐压轴篇98 | — |
| 安娜瑪德蓮娜 | Policeman | |
| 1996 | 廢話小說 | Ang Si Laam Shing Haak |
| 愛與交響曲 | — | |
| 1995 | Thử Đảm Uy Long | Frankie Lone |
| 1994 | Đông Tà Tây Độc | Hong Qi / Northern Beggar |
| 非常侦探 | Private Eye | |
| 新邊緣人 | Crazy Lik | |
| Vua Phá Hoại | Self | |
| 1993 | Thủ Đoạn Cua Trai | Wu Ying |
| Trường Học Bá Vương | Broom Man | |
| 飛越謎情 | Jackie | |
| Truyền Kỳ Thái Tử | Tai Zi | |
| Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu | Nine Tail Fox | |
| Đông Thành Tây Tựu | Hong Qigong | |
| 1992 | 真的愛你 | Vincent Lam |
| Thành Phố Yêu Thú | Ken Kai | |
| Tay Súng Tử Thần | Chien | |
| 女黑俠黃鶯 | Ji / Hu | |
| A Phi Và A Kỳ | Keith | |
| 飛虎精英之人間有情 | Li Man Kit | |
| 明月照尖東 | Tai Zi / Prince | |
| 1991 | 豪門夜宴 | Hok Yau |
| 張學友:每天愛你多一些演唱會 | — | |
| 黐線枕邊人 | Bat | |
| Bắn Mướn | Shan | |
| Hoàng Phi Hồng | Buck Teeth So | |
| Thiện Nữ U Hồn 3 | Swordsman Yin | |
| 追日 | Kar Yat Lung | |
| 黑雪 | Jacky | |
| Hoành Tảo Thiên Quân | Bobo Bear | |
| 富貴吉祥 | Jacky Kim | |
| 馬路英雄 | Lui | |
| 1990 | A Phi Chính Truyện | Zeb |
| Sát Thủ Vô Danh | Dee/Eagle | |
| 千年女妖 | Mambo | |
| Điệp Huyết Nhai Đầu | Frank / Fai Jai | |
| Thiện Nữ U Hồn 2 | Autumn | |
| Vỏ Quýt Dày Móng Tay Nhọn | Curry | |
| Tiếu Ngạo Giang Hồ | Au Yeung | |
| 豬標一族 | Pipe/Tsai Tzu Chiang | |
| 1989 | 單身貴族 | Dee |
| Trung Nghĩa Quần Anh | Ching | |
| Kỳ Tích | Recruiter at the Factory | |
| 捉鬼大师 | Jacky | |
| 我要富貴 | Ho Tin-Cheung/Peter | |
| 小小小警察 | Restuarant Customer | |
| 福星臨門 | Tang Lai Bun | |
| 1988 | 夢過界 | Tang Tin Kwong |
| Tình Anh Thợ Cạo | Happy Chan | |
| Đặc Cảnh Đồ Long | Fan Shun-Yu | |
| 金裝大酒店 | Buddy Cheung | |
| 南北媽打 | Guan Dian Xi | |
| Lệ Tình Lãng Tử | Fly | |
| 三對鴛鴦一張床 | John Chen | |
| Đồn Cảnh Sát Ma Ám 2 | Kam Mak Kei / Mark | |
| Bát Tinh Báo Hỷ | Fang Chien Sheng / San | |
| 1987 | Đồn Cảnh Sát Ma Ám | Macky Kim |
| 意亂情迷 | Jacky Chang | |
| 天賜良緣 | Cheung | |
| 1986 | 老娘夠騷 | Jacky Cheong |
| 痴心的我 | Jacky | |
| Sĩ Quan Tuba | Cheung |
| 2023 | 张学友60+巡回演唱会 | Songs |
| 2018 | Wake Up Dreaming 张学友醒着做梦音乐会 | Creative Director |
| Wake Up Dreaming 张学友醒着做梦音乐会 | Producer | |
| 2015 | Đối Đầu | Theme Song Performance |
| 2012 | Thủ Lĩnh Cuối Cùng | Theme Song Performance |
| 2011 | Một Cuộc Đời Tươi Đẹp | Thanks |
| 2010 | Jacky Cheung Half Century Tour | Songs |
| 2007 | Sắc, Giới | Theme Song Performance |
| 2007 Jacky Cheung 'The Year Of Jacky Cheung World Tour' Live in Hong Kong | Art Direction | |
| 2004 | Anita Classic Moment Live | Songs |
| 2002 | Nam Nhân Tứ Thập | Theme Song Performance |
| 1993 | Đông Thành Tây Tựu | Theme Song Performance |
| 1991 | Thiện Nữ U Hồn 3 | Theme Song Performance |
| 1990 | Thiện Nữ U Hồn 2 | Theme Song Performance |
| 1989 | 小男人周記 | Songs |
| 1987 | 天賜良緣 | Theme Song Performance |
| 1986 | Chấp Pháp Tiên Phong | Songs |
| 痴心的我 | Songs | |
| 1985 | 花女情狂 | Songs |