Lưu Đức Hoa là nam diễn viên, ca sĩ và nhà sản xuất người Hồng Kông. Anh là một trong những diễn viên thành công nhất lịch sử nền điện ảnh châu Á, hiện đã thắng 292 giải thưởng và là một trong Tứ Đại Thiên Vương của Hồng Kông bên cạnh Trương Học Hữu, Quách Phú Thành và Lê Minh. Nhờ tài năng diễn xuất nổi bật, Lưu Đức Hoa được mệnh danh là "Ảnh đế". Anh còn là một trong những nghệ sĩ thành công về lĩnh vực âm nhạc tại thị trường Hoa ngữ.








| 2027 | 流浪地球3(上) | Tu Hengyu |
| 2025 | 第十五届全国运动会开幕式 | — |
| 中华人民共和国第十五届运动会开幕式 | — | |
| Lãng Lãng Nhân Sinh | — | |
| 刘德华 今天.is the Day 抖音线上演唱会 | 刘德华 | |
| 刘德华《今天…is the Day》迴演唱會2024/2025 - 香港站 | — | |
| Vải Tiến Trường An | Yang Guozhong | |
| Canh Bạc Phù Hoa | Todd Cheung | |
| Ký Ức Máu | Vincent | |
| 2024 | Phẫn Thành | Simon Fan |
| Khủng Bố Trên Không | Gao Haojun | |
| 流浪地球2:再次冒险 | 自己 | |
| 談判專家 | Unstable Hostage Taker Husband | |
| Ông Hoàng Thảm Đỏ | Liu Weichi | |
| 2023 | Ngón Tay Vàng | Liu Qi Yuan |
| Tiềm Hành | George Lam | |
| Chiến Dịch Moscow | Vasily / Liu Yuhu | |
| “湾区升明月”2023大湾区电影音乐晚会 | — | |
| 速命道 | Wang Le | |
| Địa Cầu Lưu Lạc 2 | Tu Hengyu | |
| 2021 | Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Singer |
| Thám Tử Phố Tàu 3 | Q | |
| Biển Người Cuồn Cuộn | Zhou Quan | |
| 2021年中央广播电视总台春节联欢晚会 | — | |
| 2020 | Sóng Dữ 2 | Poon Shing Fung |
| 好好拍電影 | — | |
| 熱血合唱團 | Yim Chi-long | |
| 2019 | My Love Andy Lau 劉德華世界巡迴演唱會新加坡站2019 | — |
| Hoa Tiêu Chi Vị | Kwok Tin-yan | |
| Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện | Yu Shun-tin | |
| 2017 | Trùm Hương Cảng | Lee Rock |
| Phi Vụ Cuối Cùng | Dan Zhang | |
| Sóng Dữ | Cheung J.S. | |
| 2016 | Biệt Đội Mãnh Hổ | Teacher |
| Tử Chiến Trường Thành | Strategist Wang | |
| Điệp Vụ Milano | Sir Sampan Hung | |
| Siêu Vệ Sĩ | Li Zheng-Jiu | |
| Đổ Thành Phong Vân III | Michael | |
| 2015 | Giải Cứu Ngô Tiên Sinh | Mr. Wu |
| 我的少女時代 | Self | |
| 失孤 | Lei Zekuan | |
| Đổ Thành Phong Vân II | Michael "Little Knife" Chan [from God of Gamblers] | |
| 2014 | Kim Kê 3 | Self |
| 2013 | Bão Lửa | Inspector Lui |
| 無涯:杜琪峯的電影世界 | Self | |
| Thám Tử Mù | Johnston | |
| Điệp vụ tuyệt mật | Xiao Jinhan | |
| 憤怒的小孩 | Brick | |
| 2012 | Điệp Vụ Đối Đầu | Philip Luk Ming-wah |
| Dì Đào | Roger Leung | |
| 刘德华 Unforgettable 中国巡迴演唱会2011 | — | |
| 2011 | 建党伟业 | Cai E |
| Andy Lau Unforgettable Concert 2011 | Self | |
| Andy Lau Unforgettable Concert 2010 | Self | |
| 我知女人心 | Sun Zigang | |
| Tân Thiếu Lâm Tự - Shaolin | Hou Chieh / Chingchueh | |
| 2010 | Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma | Detective Dee |
| Cảnh Sát Tương Lai | Kidd Zhou | |
| 2009 | 建国大业 | Yu Jishi |
| Tình Mộng Kỳ Duyên | Sam Ching | |
| 2008 | Andy Lau Wonderful World China Tour Shanghai | — |
| Andy Lau Wonderful World Concert Tour Shanghai 2008 | — | |
| Tam quốc chí: Rồng tái sinh | Zhao Zilong | |
| 2007 | Thống Lĩnh | Zhao Er-Hu |
| Andy Lau Wonderful World Concert Tour Hong Kong 2007 | — | |
| 兄弟 | Chief Inspector Lau | |
| Môn Đồ | Lin Quin | |
| 2006 | Binh pháp Mặc công | Ge Li |
| 師奶唔易做 | Adili | |
| 得閒飲茶 | Muscle Guy / Warden 333 | |
| 人鱼朵朵 | Narrator (voice) | |
| 2005 | 再説一次我愛你 | Dr. Ko / Derek Hui |
| Tuổi Thơ Diệu Kỳ | Kwong | |
| 2004 | Thiên Hạ Vô Tặc | Wang Bo |
| 無間道.正序版 | Lau Kin Ming | |
| Đếm Ngược Nói Yêu Em | Mr. To | |
| Andy Forever | — | |
| Thập Diện Mai Phục | Liu | |
| 麥兜菠蘿油王子 | McBing (voice) | |
| 江湖 | Hung Yan Chiu | |
| 魔幻廚房 | Chun Yao | |
| 2003 | Kim Kê 2 | Andy Lau |
| Vô Gian Đạo III | Lau Kin Ming | |
| Đại Anh Hùng | Big | |
| 1:99 電影行動 | (segments "Rhapsody", "A Glorious Future") | |
| The Master: Chang Cheh Documentary | — | |
| 给他们一个机会 | Andy Lau | |
| Đại Hiệp Triển Chiêu | Zhan Zhao / Imperial Cat | |
| 愛在陽光下 | Self | |
| 2002 | Kim Kê | Andy Lau |
| Vô Gian Đạo | Lau Kin Ming | |
| 劉德華(Andy Lau)-你是我的驕傲演唱會 | — | |
| Lam Huyết Nhân | Wesley | |
| Tâm Niệm Phát Tài | Andy | |
| 2001 | 愛君如夢 | Namson Lau |
| Sát Thủ Chuyên Nghiệp | Lok Tok-Wah | |
| Chuyện Tình Kiêng Khem | Fatso | |
| 2000 | 阿虎 | Mong Fu |
| Cô Nam Quả Nữ | Andy Cheung / The Cupid Express | |
| Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành | Cool-Son Yeh | |
| 1999 | Long Tại Biên Duyên | Fei-Loong |
| 刘德华演唱会99 | — | |
| Giây Phút Đoạt Mệnh | Mr. Cheung | |
| Vua Bịp Đại Chiến Las Vegas | King | |
| Hắc Mã Hoàng Tử | Wah Dee | |
| 愛情夢幻號 | Albert Lai | |
| 1998 | Vua Bịp | King |
| Long Tại Giang Hồ | Wai Cheung-Dee | |
| 1997 | Cuộc Phá Tham Ô | Captain Fong Gwok-Fai |
| 求戀期 | Man at Outdoor Cafe | |
| Thiên Địa Hùng Tâm | Ken | |
| 1996 | 奇異旅程之真心愛生命 | San Chung Wah |
| 1/2 次同床 | Wa | |
| 反转红馆倒转地球 刘德华96演唱会 | — | |
| Tân Bến Thượng Hải | Ding Lik | |
| Thiên Nhược Hữu Tình III: Phong Hỏa Giai Nhân | Lau Tin Wai | |
| 1995 | Liệt Hoả Chiến Xa | Joe Jiang |
| Kẻ Lưu Vong | Wai Lok-Yan / Mandy | |
| 1994 | 殺手的童話 | Ko Sau (The Judge) |
| Thiên Địa | Cheung Ye Pang | |
| Giang Hồ Tam Hiệp | Siu Sam-Siu | |
| Túy Quyền III | Yeung Kwun | |
| Túy quyền II | Counter Intelligence Officer | |
| 1993 | Thâu Thiên Hoán Nhật | Mandy Chin |
| Thiên Trường Địa Cửu | Shing | |
| 刘德华 热浪劲爆音乐会 | — | |
| Trường Học Bá Vương | Ti Man | |
| 反斗馬騮 | Chou Chun-Chieh | |
| 1992 | Truyền Thuyết Chiến Thần | Fei |
| Tuyệt Đại Song Kiêu | Fishy | |
| Thánh Hiệp | Simon Tam | |
| 华纳十五周年金钻群星演唱会 | — | |
| Tân Thần Điêu Hiệp Lữ 2 | Ching Yan | |
| 廟街十二少 | Prince Twelve / Lu Lo | |
| Bá Chủ Bịp Thành 2 | Benny Ho Hsin | |
| Chân Giả Uy Long | Wong Kau-Tai | |
| Long Đằng Tứ Hải | Andy | |
| 藍江傳之反飛組風雲 | Lee Rock [ cameo ] | |
| 五億探長雷洛傳III(大结局) | Lee Rock | |
| Anh Hùng Thứ Thiệt | Yuen Ta-Hwa | |
| Bá Chủ Bịp Thành 1 | Ho Hsin / Benny | |
| Quần Tinh Hội | Yo Ko | |
| 1991 | Tân Thần Điêu Hiệp Lữ | Ching |
| Vũ Điệu Cuồng Long | Lung Ka-Chun | |
| 豪門夜宴 | Presenter | |
| Thám Trưởng Lôi Lạc PII | Lee Rock | |
| Thám Trưởng Lôi Lạc PI | Lee Rock | |
| 衝擊天子門生 | Koo Siu York | |
| Cực Đạo Truy Tung | Ben Li | |
| 五虎將之決裂 | Thief / Lau Chi-Ming | |
| Tân Ca Truyền Kỳ 2 | Chicken Feet | |
| Kỳ Mưu Vượt Quần Hùng | Hero Wah | |
| Chuyên Gia Xảo Quyệt | Che Man Kit | |
| 1990 | Giọt Máu Cuối Cùng | Bee |
| A Phi Chính Truyện | Tide | |
| Thánh Bài 2: Đao Tử | Michael | |
| Ngục Tù Mãnh Long | Henry Tse | |
| 義膽雄心 | Che | |
| 異域 | Tu | |
| 川島芳子 | Fook / Cloud | |
| Như Lai Thần Chưởng Tân Thời | Mo Tak-fai | |
| Thiên Nhược Hữu Tình I | Wah Dee | |
| Nhất Kế Nhì Tài | Big Dee | |
| Đảo lửa | Iron Ball / Boss Lee | |
| 再戰江湖 | Wah | |
| Binh Đoàn Phú Quý | Wah | |
| 1989 | Nghệ Thuật Cua Đào 3 | Lau Pei |
| Ái Nhân Đồng Chí | Liou Chi Tsu | |
| Thần Bài | Michael | |
| 法內情大結局 | Raymond Lau | |
| 轟天龍虎會 | Adoptive Father | |
| Cuộc Săn Cá Sấu | Happy Chiu | |
| Nỗi Niềm Trẻ Mồ Côi | Sas / Puppy | |
| Tân Ca Truyền Kỳ | Crab Chan | |
| 神行太保 | Turbo | |
| Đệ Nhất Kiển | Yung | |
| 傲氣雄鷹 | Wah | |
| 小小小警察 | Traffic Cop | |
| 最佳男朋友 | Lok Ka Sing | |
| Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 3 | Li Cheung Kong | |
| 同根生 | Cheung Ka-Wah | |
| 1988 | 飚城 | Lam Kong |
| Bạn Hữu Tình Trường 2 | Kwai / Andy | |
| Quần Long Đoạt Bảo | Charlie Chan | |
| Long Gia Tộc | Lung Wah | |
| 神探父子兵 | Wah | |
| 獵鷹計劃 | Lau Kwok-Wah | |
| Lệ Tình Lãng Tử | Wah | |
| Nội Tình Và Pháp Luật | Raymond Lau | |
| 最佳損友 | Tsui Ting Kwai | |
| Nghệ Thuật Cua Đào 2 | Lau Pai | |
| 1987 | Người Thái Giám Cuối Cùng | Han Ming |
| Tiền Tài Và Danh Vọng | Lam Ting Kwok | |
| Lời Thề Huynh Đệ | Lam Ting Yat | |
| Anh hùng hảo hán | Lam Ting Kwok | |
| 1986 | Viên Ngọc Thần Kỳ | Andy Lo |
| Đại Phúc Tinh | Lambo | |
| 1985 | 法外情 | Raymond Lau |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Inspector at Warehouse | |
| 1984 | 停不了的愛 | Eric |
| Thượng Hải Thập Tam Thái Bảo | Student | |
| 1983 | 家在香港 | Alan Wong Wai-Lun |
| 毀滅號地車 | Paul | |
| 臨歧:決 | — | |
| 1982 | Thuyền Nhân | To Minh |
| 彩雲曲 | Trainee |
| 2025 | Canh Bạc Phù Hoa | Executive Producer |
| Ký Ức Máu | Thanks | |
| 2024 | Phẫn Thành | Executive Producer |
| Khủng Bố Trên Không | Executive Producer | |
| 談判專家 | Executive Producer | |
| Duy Hòa Phòng Bạo Đội | Executive Producer | |
| Ông Hoàng Thảm Đỏ | Executive Producer | |
| 2023 | Tiềm Hành | Executive Producer |
| Chiến Dịch Moscow | Executive Producer | |
| 2021 | 铁道英雄 | Songs |
| Biển Người Cuồn Cuộn | Executive Producer | |
| 2020 | Sóng Dữ 2 | Theme Song Performance |
| Sóng Dữ 2 | Producer | |
| 熱血合唱團 | Producer | |
| 2019 | Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện | Producer |
| 2017 | Trùm Hương Cảng | Producer |
| Phi Vụ Cuối Cùng | Producer | |
| Sóng Dữ | Producer | |
| Sóng Dữ | Theme Song Performance | |
| 2016 | Điệp Vụ Milano | Executive Producer |
| Siêu Vệ Sĩ | Executive Producer | |
| Siêu Vệ Sĩ | Producer | |
| 2014 | 牛兄牛弟 | Production Manager |
| 2013 | Bão Lửa | Producer |
| Thám Tử Mù | Theme Song Performance | |
| 初戀未滿 | Producer | |
| 2012 | Dì Đào | Executive Producer |
| 2011 | Một Cuộc Đời Tươi Đẹp | Thanks |
| Tân Thiếu Lâm Tự - Shaolin | Theme Song Performance | |
| 2010 | 打擂台 | Presenter |
| 打擂台 | Producer | |
| 2007 | 兄弟 | Theme Song Performance |
| 2006 | 太陽雨 | Presenter |
| 太陽雨 | Producer | |
| 疯狂的石头 | Executive Producer | |
| คําพิพากษาของมหาสมุทร | Executive Producer | |
| 2005 | 再説一次我愛你 | Producer |
| 2004 | 無間道.正序版 | Theme Song Performance |
| 2003 | Vô Gian Đạo III | Theme Song Performance |
| 愛在陽光下 | Director | |
| 2002 | Vô Gian Đạo | Theme Song Performance |
| 走火槍 | Producer | |
| 2001 | 愛君如夢 | Producer |
| Sát Thủ Chuyên Nghiệp | Producer | |
| Đội Bóng Thiếu Lâm | Songs | |
| 2000 | 阿虎 | Producer |
| 1999 | 笨小孩 | Songs |
| 新家法 | Songs | |
| 1998 | 去年煙花特別多 | Producer |
| Vua Bịp | Theme Song Performance | |
| Long Tại Giang Hồ | Theme Song Performance | |
| 1997 | Cuộc Phá Tham Ô | Theme Song Performance |
| 香港製造 | Executive Producer | |
| 1996 | Tân Bến Thượng Hải | Theme Song Performance |
| 1993 | 風起雲湧之情迷香江 | Songs |
| 1992 | Truyền Thuyết Chiến Thần | Theme Song Performance |
| 1991 | 五虎將之決裂 | Theme Song Performance |
| Tân Ca Truyền Kỳ 2 | Theme Song Performance | |
| 1990 | Ngục Tù Mãnh Long | Theme Song Performance |
| Trà Lầu Long Phụng | Songs | |
| 嫁到宮中的男人 | Songs | |
| 1988 | Lệ Tình Lãng Tử | Theme Song Performance |