Patrick Crowley
Production
Nổi bật với

Thế Giới Khủng Long
Flight Instructor · 2015

Thế Giới Khủng Long: Vương Quốc Sụp Đổ
Prop Plane Pilot · 2018

Siêu Điệp Viên 2: Quyền Lực Của Bourne
Jack Weller · 2004

Những Tay Cớm Hạng Hai
Homeless Dude · 2010

Jurassic World Rebirth: The Making of a New Era
Self · 2025
Fallen Kingdom: Island Action
Self · 2018

Corporate Wars: The Making of 'RoboCop 2'
Self · 2017
Ảnh
Đã đóng (7)
| 2025 | Jurassic World Rebirth: The Making of a New Era | Self |
| 2018 | Fallen Kingdom: Island Action | Self |
| Thế Giới Khủng Long: Vương Quốc Sụp Đổ | Prop Plane Pilot | |
| 2017 | Corporate Wars: The Making of 'RoboCop 2' | Self |
| 2015 | Thế Giới Khủng Long | Flight Instructor |
| 2010 | Những Tay Cớm Hạng Hai | Homeless Dude |
| 2004 | Siêu Điệp Viên 2: Quyền Lực Của Bourne | Jack Weller |
Tham gia sản xuất (34)
| 2025 | Thế Giới Khủng Long: Tái Sinh | Producer |
| 2024 | Lốc Xoáy Tử Thần | Producer |
| 2022 | Thế Giới Khủng Long: Lãnh Địa | Unit Production Manager |
| Thế Giới Khủng Long: Lãnh Địa | Producer | |
| 2019 | Battle at Big Rock | Producer |
| 2018 | Thế Giới Khủng Long: Vương Quốc Sụp Đổ | Producer |
| 2016 | Sát Thủ Bóng Đêm | Producer |
| 2015 | Thế Giới Khủng Long | Producer |
| 2012 | Siêu Điệp Viên 4: Di Sản Của Bourne | Producer |
| Siêu Điệp Viên 4: Di Sản Của Bourne | Unit Production Manager | |
| 2011 | Truy Kích | Producer |
| 2010 | Những Tay Cớm Hạng Hai | Unit Production Manager |
| Những Tay Cớm Hạng Hai | Producer | |
| 2008 | Mắt Đại Bàng | Producer |
| 2007 | Siêu Điệp Viên 3: Tối Hậu Thư Của Bourne | Producer |
| Siêu Điệp Viên 3: Tối Hậu Thư Của Bourne | Unit Production Manager | |
| 2006 | Âm Tám Độ | Producer |
| 2004 | Siêu Điệp Viên 2: Quyền Lực Của Bourne | Producer |
| 2003 | Những Thiên Thần Của Charlie 2: Hết Tốc Lực | Executive Producer |
| 2002 | Siêu Điệp Viên: Danh Tính Của Bourne | Producer |
| Siêu Điệp Viên: Danh Tính Của Bourne | First Assistant Director | |
| 1994 | Huyền Thoại Mùa Thu | Executive Producer |
| 1993 | Không Ngủ Ở Seattle | Unit Production Manager |
| Không Ngủ Ở Seattle | Executive Producer | |
| Cảnh Sát Người Máy 3 | Producer | |
| Cảnh Sát Người Máy 3 | Unit Production Manager | |
| 1990 | Cảnh Sát Người Máy 2 | Unit Production Manager |
| Cảnh Sát Người Máy 2 | Executive Producer | |
| 1989 | True Believer | Co-Producer |
| 1987 | The Believers | First Assistant Director |
| The Believers | Second Unit Director | |
| 1985 | Sweet Dreams | First Assistant Director |
| The Falcon and the Snowman | First Assistant Director | |
| 1984 | Thiên Tài Bóng Chày | First Assistant Director |
