藤原竜也
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 1.54 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Cuộc Chiến Sống Còn
Shuya Nanahara (Boy #15) · 2000

Thế Giới Bí Mật Của Arrietty
Spiller (voice) · 2010

Pokémon: Chiếc vòng ánh sáng của siêu ma thần Hoopa
Barza (voice) · 2015

Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto
Makoto Shishio · 2014

Cuộc Chiến Sinh Tử 2
Shuya Nanahara · 2003

Cuốn Sổ Tử Thần
Light Yagami · 2006

Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại
Makoto Shishio · 2014

Thần Bài Kaiji 2: Con Bạc Cuối Cùng
Kaiji Ito · 2011
Ảnh
Đã đóng (67)
| 2025 | マクベス | — |
| 2024 | 聖☆おにいさん THE MOVIE~ホーリーメン VS 悪魔軍団~ | Lucifer |
| 映画 おいハンサム!! | Hara | |
| 2022 | ノイズ | Keita Izumi |
| 2021 | 鳩の撃退法 | Shinichi Tsuda |
| 太陽は動かない | Kazuhiko Takano | |
| 2020 | Thần Bài Kaiji 3: Trận Quyết Tử | Kaiji Ito |
| 2019 | Lupin Đệ III: Lần Đầu | Geralt (voice) |
| 人間失格 太宰治と3人の女たち | Ango Sakaguchi | |
| Diner ダイナー | Bombero | |
| 空母いぶき | Keiji Wakui | |
| 2018 | 億男 | Senju |
| 泣き虫しょったんの奇跡 | — | |
| 2017 | 世にも奇妙な物語 '17秋の特別編 | — |
| 22年目の告白 ―私が殺人犯です― | Masato Sonezaki | |
| 人間の証明 | Koichiro Munesue | |
| 2016 | Cuốn Sổ Tử Thần: Khai Sáng Thế Giới Mới | Light Yagami |
| Thị Trấn Nơi Chỉ Mình Tôi Lưu Lạc | Satoru Fujinuma | |
| 疾走する蜷川幸雄80歳 〜生きる覚悟〜 | — | |
| 2015 | 探検隊の栄光 | Sugisaki |
| Pokémon: Chiếc vòng ánh sáng của siêu ma thần Hoopa | Barza (voice) | |
| おでまし小魔神フーパ | — | |
| 映画 ST赤と白の捜査ファイル | Samon Akagi | |
| 2014 | ジュリアス・シーザー | — |
| Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại | Makoto Shishio | |
| Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto | Makoto Shishio | |
| MONSTERZ モンスターズ | Man | |
| 神様のカルテ2 | Tatsuya Shindo | |
| サンブンノイチ | Shū | |
| 2013 | シレンとラギ | — |
| 藁の楯 わらのたて | Kunihide Kiyomaru | |
| ST Keishichou Kagaku Tokusou-han | Akagi Samon | |
| 2012 | I’M FLASH! | Rui |
| おかえり、はやぶさ | Kento Ohashi | |
| 2011 | Thần Bài Kaiji 2: Con Bạc Cuối Cùng | Kaiji Ito |
| あぜ道のダンディ | — | |
| ブルータスの心臓 | Takuya Suenaga | |
| 遺恨あり 明治十三年 最後の仇討 | Rokuro Usui | |
| 2010 | インシテミル 7日間のデス・ゲーム | Yuki Satoshihisa |
| 君が踊る、夏 | Shiro Takaki | |
| Thế Giới Bí Mật Của Arrietty | Spiller (voice) | |
| パレード | Naoki | |
| 2009 | Making of Death Note | Self/Light Yagami |
| Making of Death Note: The Last Name | Self/Light Yagami | |
| Thần Bài Kaiji | Kaiji Ito | |
| バトン | Cipher (voice) | |
| ムサシ | — | |
| 禅 | — | |
| 2008 | 蛇にピアス | Yokoyama Satoru |
| カメレオン | Goro Noguchi | |
| Cuốn Sổ Tử Thần: L - Thay Đổi Thế Giới | Light Yagami | |
| 2006 | Cuốn Sổ Tử Thần: Cái Tên Cuối Cùng | Light Yagami |
| Cuốn Sổ Tử Thần | Light Yagami | |
| 古畑任三郎ファイナル 今、甦る死 | — | |
| 2004 | 八つ墓村 | 田治见辰弥 |
| ムーンライト・ジェリーフィッシュ | Seiji Terasawa | |
| 蜷川幸雄×藤原竜也〜ハムレットへの軌跡 | — | |
| 2003 | 深作欣二・最後の戦場 父と子のバトル・ロワイアル Ⅱ | Self |
| Cuộc Chiến Sinh Tử 2 | Shuya Nanahara | |
| バトル・ロワイアルⅡ 鎮魂歌 外伝 | Self | |
| 2002 | かまいたちの夜 | — |
| さぶ | Eiji | |
| 2001 | 映画は戦場だ 深作欣二 in「バトル・ロワイアル」 | Self |
| 2000 | Cuộc Chiến Sống Còn | Shuya Nanahara (Boy #15) |
| バトル・ロワイアル外伝 | Self | |
| 仮面学園 | Akira Dojima | |
| 1997 | 身毒丸 | Shintoku |

