염정아
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 16.54 tỷ qua 4 phim
Nổi bật với

Cuộc Chiến Xuyên Không
Madam Black · 2022

Câu Chuyện Hai Chị Em
Eun-joo · 2003

Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến
Madam Black · 2024

3 Câu Chuyện Kinh Dị
Vampire Actress (segment "Cut") · 2004

Những Kẻ Buôn Lậu
Uhm Jin-sook · 2023

Cơn Mưa Thép 2: Hội Nghị Thượng Đỉnh
First lady · 2020

Tiểu Quái Woochi
Actress · 2009

Trẻ Trâu Khởi Nghiệp
Jeong-hye · 2019
Ảnh
Đã đóng (31)
| 2024 | Đặc Vụ Tại Gia | Mi-seon |
| Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến | Madam Black | |
| 2023 | Những Kẻ Buôn Lậu | Uhm Jin-sook |
| 2022 | 인생은 아름다워 | Oh Se-yeon |
| Cuộc Chiến Xuyên Không | Madam Black | |
| 2020 | Cơn Mưa Thép 2: Hội Nghị Thượng Đỉnh | First lady |
| 2019 | Trẻ Trâu Khởi Nghiệp | Jeong-hye |
| Đứa Con Khác | Young-joo | |
| 어쩌다, 결혼 | Mrs. Chun | |
| Biệt Đội HIT&RUN | Yoon Ji-hyeon | |
| 2018 | Người Quen Xa Lạ | Soo-hyun |
| 2017 | 장산범 | Hee-yeon |
| 2014 | 카트 | Sun-hee |
| 2012 | 간첩 | Kang |
| 사랑의 묘약 | Wife | |
| 2009 | Tiểu Quái Woochi | Actress |
| 2007 | 내 생애 최악의 남자 | Ju-yeon |
| 오래된 정원 | Han Yoon-hee | |
| 2005 | 소년, 천국에 가다 | Bu-ja |
| 새드무비 | Yeom Ju-young | |
| A Tale of Two Sisters: 'Making Of' | Self | |
| 2004 | 여선생 VS 여제자 | Yeo Mi-ok |
| 3 Câu Chuyện Kinh Dị | Vampire Actress (segment "Cut") | |
| Cú Lừa Ngoạn Mục | Seo In-kyung | |
| 2003 | Câu Chuyện Hai Chị Em | Eun-joo |
| Digital Short Film Omnibus Project Twentidentity, Vol. 1 | Woman - segment: "20mm Thick" | |
| 2002 | 에이치 | Detective Kim Mi-yun |
| 1999 | 텔 미 썸딩 | Oh Seung-min |
| 1996 | 美蘭 ザ・リベンジャー | — |
| 1995 | 테러리스트 | Chae-eun |
| 1992 | 째즈빠 히로시마 | Sayuri |






