張耀宗
Editing
Tham gia sản xuất (136)
| 1998 | Tôi Là Ai | Editor |
| 1997 | Kẻ săn người điên loạn | Editor |
| Chàng Trai Tốt Bụng | Editor | |
| 1996 | Đội Xung Phong | Editor |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản | Editor | |
| 1995 | Vụ Huyên Náo Phố Bronx | Editor |
| 1994 | 仙人掌 | Editor |
| Túy quyền II | Editor | |
| 1993 | 超級計劃 | Editor |
| 超級女警 | Editor | |
| 七月十四之不见不散 | Editor | |
| 獄鳳2 | Editor | |
| Nhất Đao Khuynh Thành | Editor | |
| Câu Chuyện Tội Phạm | Editor | |
| 獄鳳 | Editor | |
| 愛的精靈 | Editor | |
| Phương Thế Ngọc | Editor | |
| Thợ Săn Thành Phố | Editor | |
| 1992 | Nữ Bá Vương 4 | Editor |
| 衛斯理之老貓 | Editor | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Editor | |
| Lộng Hành Thiên Hạ | Editor | |
| 蠍子 | Editor | |
| 1991 | Nguyễn Linh Ngọc | Editor |
| 火爆浪子 | Editor | |
| Mỹ Nhân Người Máy | Editor | |
| Áo Giáp Thượng Đế 2 | Editor | |
| 大哥讓位 | Editor | |
| Liêu Trai Chí Dị 2: Tục Tập Ngũ Thông Thần | Editor | |
| 卫斯理之霸王卸甲 | Editor | |
| 1990 | 殭屍醫生 | Editor |
| Song Hùng Kỳ Án | Editor | |
| Hoàng Gia Nữ Tướng | Editor | |
| 監獄不設防 | Editor | |
| 1989 | Cương Thi Tiên Sinh 5: Cương Thi Đấu Ma Cà Rồng | Editor |
| Kỳ Tích | Editor | |
| 師姐大晒 | Editor | |
| Quần Long Hí Phụng | Editor | |
| Nữ Bá Vương 2 | Editor | |
| 1988 | 鬼掹脚 | Editor |
| 血玫瑰 | Editor | |
| Quần Long Đoạt Bảo | Editor | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Editor | |
| 群鶯亂舞 | Editor | |
| Phi Long Mãnh Tướng | Editor | |
| 1987 | Yên Chi Khâu | Editor |
| Kế Hoạch A 2 | Editor | |
| Phi Ưng Phương Đông | Editor | |
| 開心快活人 | Editor | |
| Lời Thề Huynh Đệ | Editor | |
| Anh Họ Đã Đến | Editor | |
| 1986 | Chấp Pháp Tiên Phong | Editor |
| Áo Giáp Thượng Đế | Editor | |
| 扭計雜牌軍 | Editor | |
| Thần Thám Song Hùng | Editor | |
| 歡樂叮噹 | Editor | |
| Sĩ Quan Tuba | Editor | |
| Kỳ Duyên | Editor | |
| Phú Quý Hỏa Xa | Editor | |
| 1985 | Câu Chuyện Cảnh Sát | Editor |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ | Supervising Editor | |
| Cương Thi Tiên Sinh | Editor | |
| 生死線 | Editor | |
| Trái Tim Của Rồng | Editor | |
| Mr Boo gặp Pom Pom | Editor | |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Editor | |
| Người Bảo Vệ | Editor | |
| 平安夜 | Editor | |
| Ngôi Sao May Mắn | Editor | |
| 1984 | Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng | Editor |
| Anh Hùng Vô Lệ | Editor | |
| Quán Ăn Lưu Động | Editor | |
| Tỉnh Cảnh Kỳ Binh | Editor | |
| Song Long Xuất Hải | Editor | |
| 無名火 | Editor | |
| 鐵板燒 | Editor | |
| Bruce Lee, the Legend | Editor | |
| 1983 | Kế Hoạch A | Editor |
| チャイナスキャンダル 艶舞 | Editor | |
| Nhà Vô Địch | Editor | |
| Ngũ Phúc Tinh | Editor | |
| Người Vận Chuyển Xác Chết | Editor | |
| Tân Thục Sơn Kiếm Hiệp | Editor | |
| Thanh Vân Kiếm Khách | Editor | |
| 1982 | Tang Lễ Và Lễ Tang | Editor |
| Độn Giáp Kỳ Môn | Editor | |
| Đề Phòng Kẻ Trộm | Editor | |
| Long Công Tử | Editor | |
| 1981 | Phá Gia Chi Tử | Editor |
| Cầm Nã Thủ | Editor | |
| Tháp Tử Vong | Editor | |
| 1980 | Quỷ Đả Quỷ | Editor |
| Danh kiếm | Editor | |
| 夜車 | Editor | |
| 身不由已 | Editor | |
| Tiểu Sư Phụ | Editor | |
| 1979 | Lâm Thế Vinh | Editor |
| 豪俠 | Editor | |
| Tạp Gia Tiểu Tử | Editor | |
| 神偷妙探手多多 | Editor | |
| 1978 | Song Chiến | Editor |
| 浪子一招 | Editor | |
| 胡惠乾血戰西幝寺 | Editor | |
| 第二道彩虹 | Editor | |
| 貂女 | Editor | |
| 大煞星與小妹頭 | Editor | |
| 1977 | Phá Giới | Editor |
| Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục | Editor | |
| 四大門派 | Editor | |
| 1976 | 半斤八兩 | Editor |
| 鱷潭群英會 | Editor | |
| 秋霞 | Editor | |
| Thiếu Lâm Môn | Editor | |
| 密宗聖手 | Editor | |
| Đế Nữ Hoa | Editor | |
| 1975 | The Man from Hong Kong | Editor |
| 驅魔女 | Editor | |
| 女子跆拳群英會 | Editor | |
| 1974 | Yan ku shen tan | Editor |
| Đấu Trường Sinh Tử | Editor | |
| 鐵金剛大破紫陽觀 | Editor | |
| 小英雄大鬧唐人街 | Editor | |
| 黃飛鴻少林拳 | Editor | |
| 1973 | Li Xiao Long di Sheng yu si | Editor |
| 跆拳震九州 | Editor | |
| Long Tranh Hổ Đấu | Editor | |
| Zhan shen tan | Editor | |
| 铁娃 | Editor | |
| Hai yuan chi hao | Editor | |
| 馬路小英雄 | Editor | |
| 1972 | Mãnh Long Quá Giang | Editor |
| Hiệp Khí Đạo | Editor | |
| Độc Thủ Quyền Vương | Editor | |
| Jin Xuan Feng | Editor | |
| 鐵掌旋風腿 | Editor | |
| Tinh Võ Môn | Editor |