| 2025 | Gilmore, Tay Golf Cừ Khôi 2 | Executive Producer |
| 2021 | Jungle Cruise: Thám Hiểm Rừng Xanh | Consulting Producer |
| 2019 | Discarnate | Executive Producer |
| 2018 | Kẹp Hạt Dẻ và Bốn Vương Quốc | Unit Production Manager |
| Kẹp Hạt Dẻ và Bốn Vương Quốc | Producer |
| 2016 | Ngày Độc Lập: Tái Chiến | Unit Production Manager |
| Ngày Độc Lập: Tái Chiến | Executive Producer |
| 2013 | Giải Cứu Nhà Trắng | Producer |
| 2011 | Nặc Danh | Producer |
| 2009 | Năm Đại Họa 2012 | Producer |
| 2008 | Khu Rừng Thần Bí | Producer |
| 2005 | Người Dơi Bắt Đầu | Producer |
| 2003 | Hulk: Người Khổng Lồ Xanh | Producer |
| 2001 | Công Viên Kỷ Jura 3 | Producer |
| 1999 | Kỵ Sỹ Không Đầu | Executive Producer |
| Những Cậu Bé Hỏa Tiễn | Producer |
| 1996 | Cuộc Tấn Công Từ Sao Hỏa | Producer |
| 1995 | Jumanji: Trò Chơi Kỳ Ảo | Executive Producer |
| Two Bits | Line Producer |
| 1992 | Người Dơi Trở Lại | Co-Producer |
| 1991 | Người Hỏa Tiễn | Executive Producer |
| 1989 | Tango & Cash | Co-Producer |
| 1988 | Chúng Nó Sống | Producer |
| Chúng Nó Sống | First Assistant Director |
| 1987 | Hoàng Tử Bóng Đêm | Producer |
| Hoàng Tử Bóng Đêm | First Assistant Director |
| 1986 | Cuộc Chiến Phố Tàu | Producer |
| Cuộc Chiến Phố Tàu | First Assistant Director |
| 1984 | Chuyện Tình Kinh Dị | Producer |
| Chuyện Tình Kinh Dị | First Assistant Director |
| 1983 | Christine | Co-Producer |
| Christine | First Assistant Director |
| 1982 | Quái Vật Biến Hình | Associate Producer |
| Quái Vật Biến Hình | First Assistant Director |
| 1981 | Chạy Trốn Khỏi New York | Producer |
| Chạy Trốn Khỏi New York | First Assistant Director |
| Cutter's Way | Associate Producer |
| Cutter's Way | First Assistant Director |
| 1980 | Làn Sương Ma | First Assistant Director |
| 1979 | Lời Sấm Truyền | Second Assistant Director |
| 1977 | Black Sunday | Second Assistant Director |