이제훈
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 7.17 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Người Hầu
Hanbok Designer (uncredited) · 2010

Tẩu Thoát
Lim Kyu-nam · 2024

Đại Hải Chiến Noryang: Biển Chết
Crown Prince Gwanghae · 2023

Đầu Chiến Tuyến
Shin Il-young · 2011

Giờ săn đã điểm
Jun-seok · 2020

Mượn Rượu Đẩy Kèo
Choi In-beom · 2025

건축학개론
Young Lee Seung-min · 2012

Trái Đất: Một Ngày Tuyệt Vời
Narrator (voice) · 2017
Ảnh
Đã đóng (35)
| 2025 | Mượn Rượu Đẩy Kèo | Choi In-beom |
| 2024 | Tẩu Thoát | Lim Kyu-nam |
| 2023 | Đại Hải Chiến Noryang: Biển Chết | Crown Prince Gwanghae |
| 2022 | 어나더 레코드: 이제훈 | Self |
| 2021 | 로그 인 벨지움 | Self |
| 2020 | Kẻ Săn Mộ | Dong-gu |
| Giờ săn đã điểm | Jun-seok | |
| 2017 | 페이크 | — |
| 아이 캔 스피크 | Park Min-jae | |
| Trái Đất: Một Ngày Tuyệt Vời | Narrator (voice) | |
| 박열 | Park Yeol | |
| 2016 | 2016 무한상사 - 위기의 회사원 | Park Hae-Young |
| Thám tử Hong Gil Dong | Hong Gil-dong | |
| 2013 | Học Trò Xã Hội Đen | Jang-ho |
| 분노의 윤리학 | Jung-hoon | |
| 2012 | 점쟁이들 | Suk-hyun |
| 건축학개론 | Young Lee Seung-min | |
| 2011 | Boys On Film: Bad Romance | Seok-i (segment "Just Friends?") |
| Đầu Chiến Tuyến | Shin Il-young | |
| 파수꾼 | Gi-tae | |
| 2010 | 김종욱 찾기 | Woo-hyung |
| 몰디브 환상특급 | — | |
| 귀 | Kim Se-Young | |
| Người Hầu | Hanbok Designer (uncredited) | |
| 인플루언스 | King Soonjong | |
| 나의 플래시 속으로 들어온 개 | — | |
| 미쓰 커뮤니케이션 | — | |
| 2009 | 친구사이? | Seok-i |
| 약탈자들 | young Sang-tae | |
| 겨울이 온다 | — | |
| 2008 | 담배 피우기 좋은 날 | Eun-ho |
| 숭고한 방학 | Yeong-woon | |
| 아, 맨 | — | |
| 2006 | 방과후 옥상 | Ahn-Kyung |
| 진실리트머스 | — |



