







| 2026 | 我們不是什麼 | Fai's Father |
| 2025 | 金童 | Doctor |
| Dòng máu có thể gây chết người | Tim Lee (Chief Superintendent of PPRB) | |
| 禁止侵入 | — | |
| Truy Bắt Đạo Tặc | Li Wanhao | |
| 巴札喜事 | — | |
| 拚命三郎 | — | |
| 搖籃凡世 | Keong | |
| 水饺皇后 | Sugar Water Bo | |
| 搗破法蘭克 | Ho Ka Wang | |
| Ký Ức Máu | Man's Father | |
| 麻雀女王追男仔 | — | |
| Đặc Vụ Vô Hình 2 | Ron | |
| 2024 | 得寵先生 | — |
| Chiến Tuyến Hải Quan | Manager Au | |
| 談判專家 | Wan Chi Ming | |
| Đạo Nguyệt Giả | Mr. Kun | |
| 2023 | 不是你不愛你 | — |
| Trừ tam hại | Hsu Wei-chiang (Hongkie) | |
| Hội Tam Hoàng 2: Giang Hồ Xa Lạ | Mr. Yin | |
| 說笑之人 | Wah | |
| Bão Trắng 3: Thiên Đàng Hay Địa Ngục | Doctor | |
| 十二日 | — | |
| 燈火闌珊 | Master Wong | |
| 殘影空間 | — | |
| Khi Gió Nổi Lên | — | |
| 2022 | 七人樂隊 | (segment "Headmaster") |
| 一樣的天空 | — | |
| Hành Động Vượt Ngục 2 | Doctor Chan | |
| 2021 | 梅艷芳 | Wah Do Restaurant Manager |
| 洗碗天團 | — | |
| Nộ Hỏa: Trọng Án | Sze-To Kit | |
| Chân Huynh Đệ | Boss Tai | |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Hotel resident | |
| 一秒拳王 | Master Cheung | |
| 2020 | Sóng Dữ 2 | Chin Ka On / Money |
| 阿索的故事 | Philip | |
| 冥通銀行特約:翻生爭霸戰 | — | |
| 叔・叔 | Hoi | |
| 散後 | — | |
| 2019 | Hoa Tiêu Chi Vị | Yong - Funeral Service Agent |
| Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện | Deputy commissioner of police | |
| Liêm Chính Phong Vân | — | |
| 2018 | 翠絲 | Brother Darling (Fa Yim-hung) |
| 對倒 | — | |
| 2017 | Sắc Màu Của Cuộc Chiến | — |
| 29+1 | Christy's Uncle | |
| Sóng Dữ | President Chen | |
| 2016 | 脫皮爸爸 | — |
| Kinh Thiên Phá - Heartfall Arises | Sherman Ko | |
| Sứ Mệnh Nội Gián | Triad Member | |
| Thụ Đại Chiêu Phong | Chief Chen | |
| 2015 | 陳太人頭失竊案 | Johnny |
| 十年 | Bruce Ngai (segment "Self-immolator") | |
| Đối Đầu | Representative of Transport Department | |
| 2014 | 少年阿郎 | Phone Shop Owner |
| Thiết Thính Phong Vân 3 | — | |
| 2013 | 殺手奏鳴曲 | Brother Sai |
| 末日派對 | Manager Leung Sai-kwong | |
| 流放地 | The driver | |
| Câu Chuyện Từ Bóng Tối 1 | Police (segment "Stolen Goods") | |
| 2012 | Cô Vợ Rắc Rối | — |
| FOUL | — | |
| Đường cao tốc | To | |
| Thành Phố Nổi | — | |
| 2011 | Thiết Thính Phong Vân 2 | Ma |
| 2010 | 毋亡我 | — |
| Fog | Principal Tam | |
| Một Lần Làm Gangster | Uncle Kin | |
| 2009 | Thiết Thính Phong Vân | Raymend Tsui |
| 天水圍的夜與霧 | — | |
| 2008 | 浪奔 | Coach Poon |
| Đệ Nhất Giới | Chan Fook-Lai | |
| 2007 | 19 Tầng Địa Ngục | — |
| 2006 | Thương Thành | Wong Ming |
| 超班宝宝 | — | |
| 地老天荒 | Dr. Wong | |
| 2005 | 神經俠侶 | Scrap Metal Thief |
| 2004 | Căn Phòng 2046 | Wan's Party Friend |
| Chiến Trường Tình Yêu | Brother Two | |
| 救命 | — | |
| 2002 | Phi Hổ Hùng Sư | — |
| Gác Kiếm | Mr Yeung | |
| Con mắt âm dương | Mr. Ching | |
| 想飛 | Tattoo Master #1 | |
| Tân Trát Sư Muội | — | |
| 2001 | 不死情謎 | — |
| 常在我心 | Siu Duen’s Brother | |
| 同居蜜友 | — | |
| Đặc Công Khủng Bố | — | |
| 2000 | 藍煙火 | Officer Chan |
| 創業玩家 | — | |
| 1999 | 新家法 | Kwan |
| Vua Hài Kịch | Ben | |
| 1998 | Long Tại Giang Hồ | — |
| 1997 | 南海十三郎 | — |
| 1995 | 偷錯隔牆花 | — |
| 人間有情 | — |