志村知幸
Acting
Nổi bật với

劇場版 鋼の錬金術師 シャンバラを征く者
Heymans Breda (voice) · 2005

Hội Chứng Tuổi Thanh Xuân
Sakuta's Father (voice) · 2019

100 mét
Katsunishi High School Track and Field Coach (voice) · 2025

Kiếm Khách Quái Dị
Isogai (voice) · 2007

Hội Chứng Tuổi Thanh Xuân: Em Gái Xuất Hành
Sakuta's Father (voice) · 2023

Thành Phố Kiểu Mẫu
(voice) · 2001

Đại Chiến Titan: Đôi Cánh Tự Do
Kitz Weilmann (voice) · 2015

Hội Chứng Tuổi Thanh Xuân: Cô Bé Đeo Cặp Sách
Sakuta's Father (voice) · 2023
Ảnh
Đã đóng (28)
| 2025 | 100 mét | Katsunishi High School Track and Field Coach (voice) |
| 映画 おしりたんてい スター・アンド・ムーン | Hikaru Karasuda (voice) | |
| 2024 | 王様戦隊キングオージャー ファイナルライブツアー2024 | Kasunarak (voice) |
| 王様戦隊キングオージャー 最終三話TTFC特別バージョン | Desnarak VIII (voice) | |
| 2023 | Hội Chứng Tuổi Thanh Xuân: Cô Bé Đeo Cặp Sách | Sakuta's Father (voice) |
| Hội Chứng Tuổi Thanh Xuân: Em Gái Xuất Hành | Sakuta's Father (voice) | |
| 2020 | Đại Chiến Titan: Biên Niên Sử | Kitz Weilmann (voice) |
| 2019 | Hội Chứng Tuổi Thanh Xuân | Sakuta's Father (voice) |
| PSYCHO-PASS サイコパス Sinners of the System Case.3「恩讐の彼方に__」 | Kinlay Dorothy | |
| PSYCHO-PASS サイコパス Sinners of the System Case.2「First Guardian」 | Kinlay Dorothy (voice) | |
| PSYCHO-PASS サイコパス Sinners of the System Case.1「罪と罰」 | Kinlay Dorothy (voice) | |
| 2018 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Kẻ Hành Pháp Zero | Subordinate (voice) |
| 2015 | Đại Chiến Titan: Đôi Cánh Tự Do | Kitz Weilmann (voice) |
| 2014 | Đại Chiến Titan: Cung Tên Đỏ Thẫm | Kitz Weilmann (voice) |
| 2013 | Cô Gái Lộn Ngược | Underground Person A (voice) |
| 2011 | トワノクオン 第六章 永久の久遠 | Technology Chief (voice) |
| トワノクオン 第五章 双絶の来復 | Technology Chief (voice) | |
| トワノクオン 第三章 夢幻の連座 | Technology Chief (voice) | |
| トワノクオン 第二章 混沌の蘭舞 | Technology Chief (voice) | |
| トワノクオン 第一章 泡沫の花弁 | Technology Chief (voice) | |
| 2007 | Kiếm Khách Quái Dị | Isogai (voice) |
| ベクシル 2077日本鎖国 | Narration | |
| 2005 | 劇場版 鋼の錬金術師 シャンバラを征く者 | Heymans Breda (voice) |
| 2003 | アクエリアンエイジSagaII~Don't forget me...~ | Hannibal Army Commander (voice) |
| 2002 | BLUE GENDER: THE WARRIOR | Agent |
| 2001 | ピカチュウのドキドキかくれんぼ | Donfan (voice) |
| Thành Phố Kiểu Mẫu | (voice) | |
| 1989 | 座頭市 | — |
