糸井重里
Acting
Nổi bật với

Hàng Xóm Của Tôi Là Totoro
Tatsuo Kusakabe (voice) · 1988

Rừng Na Uy
Professor · 2010

塀の中の懲りない面々
1987

咬みつきたい
Inohara · 1991

異色漫画誌 33年の軌跡~ガロの時代を読む
Self · 1997

Earthbound, USA
Self · 2023

月に沈む
2002

赤塚不二夫のビデオナンバーワン 創巻号
1983
Ảnh
Đã đóng (10)
| 2023 | Earthbound, USA | Self |
| 2022 | こどもかいぎ | Narrator |
| 2010 | Rừng Na Uy | Professor |
| 2002 | 月に沈む | — |
| 1997 | 異色漫画誌 33年の軌跡~ガロの時代を読む | Self |
| 1992 | Super Folk Song: Piano ga Aishita Onna | — |
| 1991 | 咬みつきたい | Inohara |
| 1988 | Hàng Xóm Của Tôi Là Totoro | Tatsuo Kusakabe (voice) |
| 1987 | 塀の中の懲りない面々 | — |
| 1983 | 赤塚不二夫のビデオナンバーワン 創巻号 | — |

