| 2025 | 機動戦士Gundam GQuuuuuuX -Beginning- | Storyboard Artist |
| 機動戦士Gundam GQuuuuuuX -Beginning- | Key Animation |
| 2023 | <特別放送>映画『 #シン・仮面ライダー』幕前/第1幕 クモオーグ編 | Art Designer |
| Shin Kamen Rider | Conceptual Design |
| Shin Kamen Rider | Costume Design |
| EVANGELION:3.0(-120min.) | Comic Book |
| 劇場総集編「SSSS.GRIDMAN」 | Creature Design |
| 2022 | Adam by Eve: A Live in Animation | Key Animation |
| Adam by Eve: A Live in Animation | Concept Artist |
| 2021 | Đặc Vụ Không Gian: Ngày Xửa Ngày Xưa x 3 | Key Animation |
| Đặc Vụ Không Gian: Ngày Xửa Ngày Xưa x 3 | Art Designer |
| Đặc Vụ Không Gian: Ngày Xửa Ngày Xưa x 3 | Concept Artist |
| Đặc Vụ Không Gian: Ngày Xửa Ngày Xưa x 3 | Storyboard Artist |
| Đặc Vụ Không Gian: Ngày Xửa Ngày Xưa x 3 | Director |
| 2016 | よい子のれきしアニメ おおきなカブ(株) | Key Animation |
| Shin Godzilla : Sự Hồi Sinh | Storyboard |
| Shin Godzilla : Sự Hồi Sinh | Conceptual Design |
| Shin Godzilla : Sự Hồi Sinh | Art Direction |
| Shin Godzilla : Sự Hồi Sinh | Creature Design |
| Shin Godzilla : Sự Hồi Sinh | Concept Artist |
| ラストエグザイル -銀翼のファム- Over The Wishes | Original Story |
| 2015 | ハンマーヘッド | Director |
| 神速のRouge | Original Concept |
| Max Điên: Con Đường Tử Thần | Animation |
| Kanón | Storyboard Artist |
| Kanón | Screenplay |
| Kanón | Character Designer |
| Kanón | Key Animation |
| Kanón | Director |
| 2014 | 西荻窪駅徒歩20分2LDK敷礼2ヶ月ペット不可 | Director |
| 西荻窪駅徒歩20分2LDK敷礼2ヶ月ペット不可 | Second Unit Director |
| 宇宙戦艦ヤマト2199 星巡る方舟 | Storyboard Artist |
| 2013 | Peaceful Times (F02) Petit Film | Director |
| Peaceful Times (F02) Petit Film | Second Unit Director |
| 2012 | Đặc Vụ Không Gian: Không Thể Làm Lại | Key Animation |
| Đặc Vụ Không Gian: Không Thể Làm Lại | Storyboard Artist |
| Đặc Vụ Không Gian: Không Thể Làm Lại | Director |
| Đặc Vụ Không Gian: Không Thể Làm Lại | Assistant Script |
| 巨神兵東京に現わる | Special Effects |
| 2009 | Đặc Vụ Không Gian: Không Lùi Bước | Key Animation |
| 2008 | Genius Party Beyond | Director |
| Genius Party Beyond | Character Designer |
| Genius Party Beyond | Animation Director |
| Genius Party Beyond | Screenplay |
| アニ*クリ15 | Director |
| 2006 | ブレイブ ストーリー | Storyboard Artist |
| ブレイブ ストーリー | Animation |
| ブレイブ ストーリー | Second Unit Director |
| Linh Hồn Nguyên Thủy | Mechanical Designer |
| 2003 | Cô Dâu Báo Thù 1 | Animation |
| The Animatrix | Director |
| The Second Renaissance Part II | Director |
| The Second Renaissance Part I | Director |
| The Second Renaissance Part I | Animation Director |
| The Second Renaissance Part I | Character Designer |
| The Second Renaissance Part I | Key Animation |
| 1999 | ガメラ3 邪神<イリス>覚醒 | Creature Design |
| 1997 | 新世紀エヴァンゲリオン劇場版 Air/まごころを、君に | Key Animation |
| 1996 | ガメラ2 レギオン襲来 | Creature Design |
| 1995 | ガンスミス キャッツ | Animation |
| 1992 | Chú Heo Màu Đỏ | Key Animation |
| 1991 | 月光のピアス―ユメミと銀のバラ騎士団 | Key Animation |
| R20: Ginga Kuukou | Director |
| R20: Ginga Kuukou | Story |
| Chỉ Còn Ngày Hôm Qua | Key Animation |
| ふしぎの海のナディア ノーチラス・ストーリー | Director |
| 1987 | 源氏物語 | Key Animation |
| 真魔神伝 バトルロイヤルハイスクール | Key Animation |
| ロボット・カーニバル | Animation |
| 明治からくり文明奇譚〜紅毛人襲来之巻〜 | Mechanical & Creature Designer |
| 王立宇宙軍 オネアミスの翼 | Key Animation |
| 1986 | Laputa: Lâu Đài Trên Không | Key Animation |
| 1985 | 王立宇宙軍 オネアミスの翼 パイロットフィルム | Key Animation |
| 1984 | バース | Animation |