Nguyên Hoa là một diễn viên, diễn viên đóng thế, chỉ đạo hành động và đồng thời là võ sư người Hồng Kông. Ông được biết đến như là một diễn viên đa tài trong làng điện ảnh Hồng Kông, một thành viên của Thất tiểu phúc thế hệ đầu tiên của điện ảnh Hồng Kông.








| 2024 | 风速极战 | — |
| 2023 | Truy Sát Số 0 | — |
| 2022 | 七人樂隊 | Grandpa Wong (segment "Homecoming") |
| 2021 | 梦境人生 | — |
| Shang-Chi và Huyền Thoại Thập Luân | Master Guang Bo | |
| 龍虎武師 | — | |
| 2020 | Tân Thiện Nữ U Hồn | Yan Chixia |
| Dân Gian Kỳ Dị Chí | Zi Zhongbai | |
| 火云邪神之修罗面具 | The Blacksmith | |
| 2018 | Diệp Vấn Ngoại Truyện: Trương Thiên Chí | Agent |
| 泡菜爱上小龙虾 | Lao Guai | |
| Thành Phố Dục Vọng | Chun Hua | |
| Thám Tử Phố Tàu 2 | Master Mo | |
| 2016 | Siêu Vệ Sĩ | Mailman |
| 2015 | Đạo Sĩ Hạ Sơn | Peng Qianwu |
| 2014 | 神通佛影 | — |
| 2013 | 咏春小龙 | Li Hai Quan |
| Giang Hồ Thất Quái | Chanting Bing | |
| 2011 | 笑詠春 | Uncle Chun |
| 蔡李佛 | Chan Tin-Cheuk | |
| 2010 | 殭屍新戰士 | Mung |
| 功夫·咏春 | Leung's Father | |
| Toàn Thành Giới Bị | Uncle Da / Tak | |
| Nguyệt Quang Bảo Hạp | Landlord | |
| 2009 | Đi Tìm Thành Long | General |
| How Bruce Lee Changed the World | Self | |
| 流浪漢世界盃 | Pastor | |
| 2008 | Chuyện tình nước Úc | Sing Song |
| 2007 | Song Tử Môn | Chang Chung/Chang Yung |
| 新忠烈图 | — | |
| Cao Thủ Mạt Chược 3 | Fortune Teller M | |
| 合约情人 | Master Fok (Fat's Dad) | |
| 2006 | Quỷ Nhãn Hình Cảnh | Uncle Bing |
| Long Hổ Môn | Wong Jianglong | |
| 爱上尸新娘 | Mister M | |
| 打雀英雄傳 | Sam Yuen Wah | |
| 野蛮密笈 | Phoenix's Father | |
| 2005 | 情癲大聖 | Lord Chancellor Tortoise |
| Biệt Đội Thần Long | Stall Owner | |
| Cao Thủ Mạt Chược 2 | Chi Mo Sai | |
| 阿嫂 | Buddhist Monk Master | |
| Cao Thủ Mạt Chược | Robert Chi Mo Sai | |
| 2004 | 追擊8月15 | Dr Lau |
| Tuyệt Đỉnh Công Phu | Landlord | |
| 2002 | Vampire Super | Cheng Xie Tin |
| 2001 | 最後通牒 | — |
| 趕屍先生 | Ha La-Chak | |
| 2000 | Moh ying | Master Lone |
| 1998 | Leopard Hunting | Fong Kwok Ho |
| 1997 | Mã Vĩnh Trinh | Ma Tai Cheung |
| 1995 | 怒海威龙 | Mainland Drug Seller |
| 呆佬拜壽 | Dee's Father | |
| 緝毒先鋒 | Chiang Cheng Wah | |
| 1994 | Tân Ô Long Viện 2 | — |
| 1993 | Hắc Báo Thiên Hạ | Bloody Wolf |
| 超級女警 | Coach | |
| 黃飛鴻之鬼腳七 | Chairman Wah | |
| 1992 | 偷神家族 | Saint Hero/Tee Tung-Feng |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Panther | |
| Lộng Hành Thiên Hạ | Uncle Tak | |
| 特異功能猩求人 | Uncle Wah | |
| 西藏小子 | Sorcerer of Black Section | |
| Tân Tinh Võ Môn 2 | Cheng Wan To | |
| 1991 | 雷霆掃穴 | Panther |
| Tình Thánh | Wah | |
| Long Tích Truyền Nhân | Master Chow Fei-Hung | |
| Nữ Cờ Bạc Bịp | Sifu Wu Lung Lo | |
| 卫斯理之霸王卸甲 | General Nguen | |
| 1990 | 夜魔先生 | Robber |
| Hồng Trường Phi Long | Master Of Death (in train scene) | |
| Như Lai Thần Chưởng Tân Thời | Tin-chan | |
| Hoàng Gia Nữ Tướng | Nguyen Hwa | |
| Tiếu Ngạo Giang Hồ | Zhor | |
| 1989 | Hàn Băng Kỳ Hiệp | Fung San |
| 1988 | Cương Thi Tiên Sinh 4: Cương Thi Thúc Thúc | Wu Yuan |
| 夢過界 | Dream man | |
| 鬼掹脚 | Sgt. Wah | |
| 亡命鴛鴦 | Cowardly Policeman | |
| Công Tử Đa Tình | Comrade Zhu Bai Dao | |
| 畫中仙 | White-Haired Demon | |
| Phi Long Mãnh Tướng | Hua Hsien-Wu | |
| 1987 | Phi Ưng Phương Đông | Vietnamese General |
| 最後一戰 | Plant manager | |
| Ác Mộng Kinh Hồn | Wah | |
| 1986 | Sĩ Quan Tuba | Henchman |
| Phú Quý Hỏa Xa | Bank Robber | |
| 1985 | Cương Thi Tiên Sinh | The Vampire |
| Trái Tim Của Rồng | Ah Tad's SWAT Buddy | |
| Ngôi Sao May Mắn | Chief's Thug at Amusement Park | |
| 1984 | 至尊一劍 | Crow |
| 愛奴新傳 | Ju San's Brother | |
| Hồng Quyền Đại Sư | Zheng Hong's Man | |
| 魔殿屠龍 | Right Guardian of Ming Clan | |
| 1983 | 日劫 | Prince Regent's Bodyguard |
| 暗渠 | Gangster in Hotel Room | |
| 三闖少林 | 6 Demons in Flashback | |
| 妖魂 | Robe's guard (uncredited) | |
| 1982 | 猎魔者 | Wen's Brother |
| 人皮燈籠 | (uncredited) | |
| 浣花洗劍 | Samurai Killer | |
| 少林傳人 | Li Cheng | |
| 1981 | 黑蜥蜴 | Black Lizard |
| 陸小鳳之決戰前後 | — | |
| Thư Kiếm Ân Cừu Lục | No. 6 | |
| 飛屍 | Shan-Bing | |
| 魔劍俠情 | Ximen Rou (Green Faced Spear) | |
| 1980 | 無翼蝙蝠 | Xu Fang |
| 請帖 | Poison Scholar Jin Ju | |
| 英雄無淚 | Mu Chi | |
| 通天小子紅槍客 | Lin Fei | |
| 惡爺 | Zhang Biao | |
| Vạn Nhân Trảm | Ba Jia | |
| 1979 | 風流斷劍小小刀 | Dr. Guo's Hanger-on |
| 七煞 | 2nd Chief Xi Zhao | |
| Jaguar Lives! | Hong Kong target (uncredited) | |
| 絕代雙驕 | Riding Pursuer | |
| 教頭 | Master Tan | |
| 孔雀王朝 | Li's Swordsman | |
| 圓月彎刀 | Black Evil Clan's Member | |
| 1978 | 蕭十一郎 | One of the Leng Brothers (uncredited) |
| 倚天屠龍記 | Ming Clan Five Fighters | |
| 師父教落 | [Extra] | |
| 蝙蝠傳奇 | Zhi's Mute Bodyguard | |
| 十字鎖喉手 | Lin Hao's Man | |
| 殺絕 | Sire's Swordsman with White Beard | |
| 笑傲江湖 | Four Friends of Plum Garden | |
| Tử Vong Du Hý | Lo Chen's Second (uncredited) | |
| 陆小凤传奇之绣花大盗 | Black Devil | |
| 清宮大刺殺 | Patriotic Hero | |
| 1977 | The Amsterdam Kill | (uncredited) |
| Foxbat | — | |
| Phá Giới | One of Hao's Men / One of Chou's Guards (uncredited) | |
| 多情劍客無情劍 | Longsheng | |
| 天龍八部 | Poisonous Moths Clan Member (uncredited) | |
| 三少爺的劍 | Whoremonger Who Stabs Chi (uncredited) | |
| 南拳北腿斗金狐 | — | |
| 四大門派 | Soldier | |
| 楚留香 | Iga Ninja | |
| 阿Sir毒后老虎槍 | Extra | |
| 1976 | 五毒天羅 | Holy Fire Clan Member (uncredited) |
| 江湖子弟 | [Extra] | |
| Thiếu Lâm Môn | One of Shih's 8 Bodyguards (uncredited) | |
| 天涯明月刀 | Peacock Mansion Member (uncredited) | |
| Nan quan bei tui | Russian's student | |
| 飛龍斬 | Villager | |
| 密宗聖手 | Tseng's Man | |
| 香港奇案 | Sing | |
| 1975 | Jin mao shi wang | — |
| 大千世界 | [Extra] | |
| 驅魔女 | — | |
| 女子跆拳群英會 | Student | |
| Trung Liệt Đồ | Pirate in Contest | |
| 1974 | Yan ku shen tan | Assistant |
| Đấu Trường Sinh Tử | Student | |
| 鐵金剛大破紫陽觀 | Thug | |
| Tong shan meng hu | Da Fee | |
| 惡虎村 | Bandit | |
| 死亡挑戰 | — | |
| Guo Shu Chi Duan | Fighter | |
| 1973 | Shi xiong chu ma | — |
| 除霸 | Thug | |
| Long Tranh Hổ Đấu | Tournament Fighter (uncredited) | |
| Guo guan zhan jiang | — | |
| 小霸王 | — | |
| 石破天惊 | Court Deputy | |
| 铁娃 | Japanese | |
| 馬路小英雄 | — | |
| 埋伏 | Fan Zhi Long's Man | |
| 1972 | 黑店 | Assassin (uncredited) |
| Hiệp Khí Đạo | Black Bear Student (uncredited) | |
| Tinh Võ Môn | Man Who Mocks Chen at the Gate (uncredited) | |
| 1966 | 兩湖十八鏢(下集) | Seven Little Tigers |
| 兩湖十八鏢(上集) | Seven Little Tigers | |
| 1963 | 猴子兵華山救駕 | — |
| 1962 | 大小黄天霸 | — |
| 1992 | Lộng Hành Thiên Hạ | Stunt Coordinator |
| 1990 | Như Lai Thần Chưởng Tân Thời | Action Director |
| 1988 | Cương Thi Tiên Sinh 4: Cương Thi Thúc Thúc | Martial Arts Choreographer |
| Thất Tiểu Phúc | Martial Arts Choreographer | |
| 鬼掹脚 | Martial Arts Choreographer | |
| 亡命鴛鴦 | Choreographer | |
| Quần Long Đoạt Bảo | Choreographer | |
| Công Tử Đa Tình | Action Director | |
| 神探父子兵 | Choreographer | |
| 過埠新娘 | Action Director | |
| 1987 | Phi Ưng Phương Đông | Martial Arts Choreographer |
| Ác Mộng Kinh Hồn | Action Director | |
| 1986 | Thần Thám Song Hùng | Choreographer |
| 聽不到的說話 | Martial Arts Choreographer | |
| Phú Quý Hỏa Xa | Martial Arts Choreographer | |
| Phú Quý Hỏa Xa | Action Director | |
| 1985 | 生死線 | Martial Arts Choreographer |
| Trái Tim Của Rồng | Martial Arts Choreographer | |
| Trái Tim Của Rồng | Action Director | |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Action Director | |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Choreographer | |
| 時來運轉 | Martial Arts Choreographer | |
| Ngôi Sao May Mắn | Martial Arts Choreographer | |
| 1984 | Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng | Action Director |
| Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng | Choreographer | |
| 癲鳳狂龍 | Martial Arts Choreographer | |
| 至尊一劍 | Stunt Coordinator | |
| Hồng Quyền Đại Sư | Martial Arts Choreographer | |
| 1983 | 日劫 | Martial Arts Choreographer |
| 三闖少林 | Martial Arts Choreographer | |
| 瘋狂83 | Choreographer | |
| 鹿鼎記 | Martial Arts Choreographer | |
| 妖魂 | Martial Arts Choreographer | |
| 1982 | 少林傳人 | Stunts |
| 1981 | 黑蜥蜴 | Martial Arts Choreographer |
| 1978 | Tử Vong Du Hý | Stunts |
| 1973 | Ze wang | Martial Arts Choreographer |
| Long Tranh Hổ Đấu | Stunts | |
| 1972 | Mãnh Long Quá Giang | Stunts |
| Tinh Võ Môn | Stunts |