Tổng 7.43 tỷ qua 5 phim








| 2017 | Tiên Cầu Đại Chiến | Minister Qin Nu |
| 2010 | 出水芙蓉 | Man responsible for Hanna's father death |
| Nguyệt Quang Bảo Hạp | Grapes | |
| 2002 | 天下無雙 | President Chen |
| 1995 | Đại Thoại Tây Du Phần II: Tiên Lý Kỳ Duyên | Grape Buddha |
| Đại Thoại Tây Du I: Nguyệt Quang Bảo Hạp | Grape Buddha | |
| 1994 | Thiếu Lâm Hoa Kỳ | Nakajima |
| 1993 | Combination Platter | Robert |
| 1992 | Chân Giả Uy Long | Uncle 8 Taels |
| 1991 | Nữ Cờ Bạc Bịp | Chan Chung |
| 1990 | Thánh Bài 1: Đại Diện Ma Cao | Chan |
| 1989 | Lưu Manh Sái Bà | Jeff Lau |
| 猛鬼大廈 | Moving out of building | |
| 1988 | 金裝大酒店 | — |
| Đồn Cảnh Sát Ma Ám 2 | Police Sgt. | |
| 1987 | Đồn Cảnh Sát Ma Ám | Ghost Blowing Kiss |
| 2018 | Huyền Thoại Kung Fu | Writer |
| Huyền Thoại Kung Fu | Director | |
| 2017 | 你往哪里跑 | Director |
| Tiên Cầu Đại Chiến | Director | |
| Tiên Cầu Đại Chiến | Writer | |
| 2016 | Đại Thoại Tây Du 3 | Director |
| Đại Thoại Tây Du 3 | Writer | |
| 2014 | 完美假妻168 | Director |
| 完美假妻168 | Writer | |
| 大话天仙 | Director | |
| 2011 | Dung sing sai tsau 2011 | Director |
| Dung sing sai tsau 2011 | Writer | |
| 2010 | 出水芙蓉 | Director |
| 出水芙蓉 | Writer | |
| 出水芙蓉 | Producer | |
| Nguyệt Quang Bảo Hạp | Director | |
| Nguyệt Quang Bảo Hạp | Writer | |
| 2009 | Cơ Khí Hiệp | Director |
| Cơ Khí Hiệp | Writer | |
| 2005 | 情癲大聖 | Director |
| 情癲大聖 | Writer | |
| 2004 | Tuyệt Đỉnh Công Phu | Producer |
| 2002 | Gác Kiếm | Writer |
| 天下無雙 | Screenplay | |
| 天下無雙 | Director | |
| Vô Hạn Phục Hoạt | Director | |
| Vô Hạn Phục Hoạt | Writer | |
| 1998 | 渾身是膽 | Writer |
| 超時空要愛 | Screenplay | |
| 1997 | Mã Vĩnh Trinh | Screenplay |
| 黑玫瑰義結金蘭 | Director | |
| 黑玫瑰義結金蘭 | Writer | |
| 麻雀飛龍 | Director | |
| 麻雀飛龍 | Writer | |
| 1995 | Đọa lạc thiên sứ | Producer |
| Chuyên Gia Bắt Ma | Director | |
| Chuyên Gia Bắt Ma | Writer | |
| Đại Thoại Tây Du Phần II: Tiên Lý Kỳ Duyên | Director | |
| Đại Thoại Tây Du Phần II: Tiên Lý Kỳ Duyên | Writer | |
| Đại Thoại Tây Du I: Nguyệt Quang Bảo Hạp | Director | |
| Đại Thoại Tây Du I: Nguyệt Quang Bảo Hạp | Writer | |
| Đại Thoại Tây Du I: Nguyệt Quang Bảo Hạp | Screenplay | |
| 小飛俠 | Writer | |
| 1994 | Đông Tà Tây Độc | Producer |
| Trùng Khánh Sâm Lâm | Producer | |
| 都市情緣 | Director | |
| 都市情緣 | Writer | |
| Thiếu Lâm Hoa Kỳ | Director | |
| Thiếu Lâm Hoa Kỳ | Writer | |
| 1993 | Thiên Trường Địa Cửu | Director |
| Thiên Trường Địa Cửu | Writer | |
| Phương Thế Ngọc 2 | Screenplay | |
| 玫瑰玫瑰我愛你 | Producer | |
| Phương Thế Ngọc | Screenplay | |
| Đông Thành Tây Tựu | Director | |
| Đông Thành Tây Tựu | Screenplay | |
| 1992 | 92黑玫瑰對黑玫瑰 | Director |
| 92黑玫瑰對黑玫瑰 | Writer | |
| Tân Tinh Võ Môn 2 | Screenplay | |
| Tân Tinh Võ Môn 2 | Producer | |
| 1991 | Tân Thần Điêu Hiệp Lữ | Writer |
| Tân Thần Điêu Hiệp Lữ | Director | |
| 志在出位 | Writer | |
| 志在出位 | Producer | |
| 一世好命 | Producer | |
| 一世好命 | Writer | |
| Thánh Bài 3: Trở Lại Thượng Hải | Characters | |
| Tân Tinh Võ Môn 1 | Writer | |
| Tân Tinh Võ Môn 1 | Producer | |
| Nữ Cờ Bạc Bịp | Director | |
| Nữ Cờ Bạc Bịp | Writer | |
| Nữ Cờ Bạc Bịp | Producer | |
| 難得有情郎 | Producer | |
| 1990 | A Phi Chính Truyện | Writer |
| Thánh Bài 1: Đại Diện Ma Cao | Director | |
| Thánh Bài 1: Đại Diện Ma Cao | Writer | |
| Thánh Bài 1: Đại Diện Ma Cao | Producer | |
| Cấm Địa Cương Thi | Director | |
| Cấm Địa Cương Thi | Writer | |
| Tình Yêu Và Cuộc Đời | Producer | |
| 1989 | Lưu Manh Sái Bà | Director |
| Lưu Manh Sái Bà | Writer | |
| Nuôi Ma Song Hùng | Screenplay | |
| 猛鬼大廈 | Director | |
| 猛鬼大廈 | Writer | |
| 1988 | 霸王女福星 | Director |
| 霸王女福星 | Writer | |
| 金裝大酒店 | Director | |
| 金裝大酒店 | Writer | |
| Lệ Tình Lãng Tử | Writer | |
| Đồn Cảnh Sát Ma Ám 2 | Director | |
| Đồn Cảnh Sát Ma Ám 2 | Writer | |
| 1987 | Đồn Cảnh Sát Ma Ám | Director |
| Đồn Cảnh Sát Ma Ám | Writer | |
| 1984 | Ma hou pao | Producer |
| 1982 | 烈火青春 | Executive Producer |
| 殺出西營盤 | Producer | |
| 賓妹 | Producer | |
| 1981 | 凶榜 | Producer |
| 邊緣人 | Other |