王中磊
Production
Nổi bật với

没完没了
Wei's Friend · 1999
Đã đóng (1)
| 1999 | 没完没了 | Wei's Friend |
Tham gia sản xuất (54)
| 2025 | 志愿军:浴血和平 | Co-Producer |
| 2024 | Cẩu Trận | Executive Producer |
| 来福大酒店 | Producer | |
| 2023 | 前任4:英年早婚 | Producer |
| Chú Chó Chơi Nhạc Rock 3 | Producer | |
| Địa Cầu Lưu Lạc 2 | Co-Executive Producer | |
| 2022 | Môn Phái Võ Mèo: Huyền Thoại Một Chú Chó | Executive Producer |
| Trăng Rơi | Executive Producer | |
| 2021 | 我和我的父辈 | Executive Producer |
| Chú Chó Chơi Nhạc Rock 2 | Producer | |
| 屋顶足球 | Executive Producer | |
| Cherry | Executive Producer | |
| Tuyệt Chủng | Producer | |
| 2020 | Xả Thân | Co-Executive Producer |
| Tàn Tích Quỷ Ám | Executive Producer | |
| Tyler Rake: Nhiệm vụ giải cứu | Executive Producer | |
| 2019 | 21 Cây Cầu | Executive Producer |
| 2018 | Bỗng Dưng Làm Sếp | Executive Producer |
| 找到你 | Producer | |
| Giang Hồ Nữ Nhi | Co-Producer | |
| Peppermint: Thiên Thần Công Lý | Executive Producer | |
| The Happytime Murders | Executive Producer | |
| Mốc 22 | Executive Producer | |
| Giành Anh Từ Biển | Executive Producer | |
| 遇见你真好 | Producer | |
| 2017 | Nữ Hoàng Poker | Executive Producer |
| Kẻ Ngoại Tộc | Executive Producer | |
| Những Bà Mẹ "Ngoan": Giáng Sinh | Executive Producer | |
| Khoảng Cách Giữa Chúng Ta | Executive Producer | |
| 2016 | Khi Em 17 | Executive Producer |
| Những Bà Mẹ "Ngoan" | Executive Producer | |
| Chú Chó Chơi Nhạc Rock | Executive Producer | |
| Tuyên Ngôn Tự Do Của Jones | Executive Producer | |
| Warcraft: Đại Chiến Hai Thế Giới | Executive Producer | |
| 纽约纽约 | Producer | |
| Cậu Bé Ma | Executive Producer | |
| 2015 | Lão Pháo Nhi | Producer |
| Mật Mã Henry | Executive Producer | |
| 2014 | Tuyệt Chiêu Phái Đẹp | Producer |
| Hương Cảng Tử | Producer | |
| 2013 | Tây Du Ký: Mối Tình Ngoại Truyện | Producer |
| 2012 | Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo | Executive Producer |
| Thái Cực Quyền: Level Zero | Executive Producer | |
| Nghịch Chiến | Producer | |
| 2009 | Phong Thanh | Producer |
| 追影 | Executive Producer | |
| 2007 | Trong Lòng Có Ma | Producer |
| 2006 | Kế Hoạch Baby | Producer |
| 2004 | 可可西里 | Producer |
| Tuyệt Đỉnh Công Phu | Executive Producer | |
| 2003 | 手机 | Executive Producer |
| Thiên Địa Anh Hùng | Executive Producer | |
| 卡拉是条狗 | Executive Producer | |
| 2001 | 大腕 | Producer |