Karen Joy Morris, hay còn được biết đến với nghệ danh Mạc Văn Úy, là một nữ ca sĩ kiêm diễn viên người Hồng Kông đã 2 lần đoạt giải Golden Melody Award.








| 2026 | 寒戰1994 | — |
| 2024 | 更好2025·江苏卫视跨年演唱会 | — |
| Phẫn Thành | Cecilia Fong | |
| 香港經典光影重塑 | — | |
| 2023 | 2023抖音美好奇妙夜 | Self |
| 2021 | TME Live「想你 張國榮」線上音樂會 | self |
| 2019 | 第14届KKBOX风云榜 | — |
| 2018 | 烎·2018潮音发布夜 | — |
| 2016 | Đại Thoại Tây Du 3 | Bai Jingjing |
| 2014 | Karen.MOK.THE.AGE.OF.Moknificence.Concert.2014 | Singer |
| Thuật Thôi Miên | Ren Xiaoyan | |
| 2013 | Đại Hiệp Thái Cực | Inspector Suen Jing Si |
| 继续宠爱·十年·音乐会 | — | |
| 越来越好之村晚 | — | |
| 2012 | 浮想联翩张国荣演唱会 | — |
| 回蔚 莫文蔚巡迴演唱会@台北小巨蛋 | — | |
| 2011 | Dung sing sai tsau 2011 | Sammi |
| 万有引力 | Mei | |
| 2010 | 一路有你 | — |
| 快樂天堂・滾石30 Live in Taipei | Self | |
| 杜拉拉升职记 | Mei Gui | |
| 2008 | โลงต่อตาย | Su |
| Bỉ Ngạn | Su Dan | |
| 2008年第29届北京奥运会闭幕式 | Self | |
| 2007 | In the Mood for Doyle | Self |
| 老港正傳 | Luk Min | |
| 2006 | 四大天王 | Karen Mok |
| 千變魔手 | Self | |
| 2005 | Tuổi Thơ Diệu Kỳ | Tsui Man |
| 龙刀奇缘 | Ying Ying | |
| A Century of Light and Shadow | Self | |
| 2004 | 我要做Model | — |
| 80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới | General Fang | |
| 大佬愛美麗 | Julie Lui | |
| 2003 | Thiên cơ biến | Ivy |
| 愛在陽光下 | Self | |
| 2002 | Office有鬼 | Pat |
| 豬扒大聯盟 | So Mei | |
| Gác Kiếm | Kong Yat Hung | |
| 极地营救 | — | |
| 2001 | 絕世好Bra | Shirley |
| Đội Bóng Thiếu Lâm | Team Moustache Player #2 | |
| 烈爱伤痕 | — | |
| 好莫文蔚 巡迴演唱會 | — | |
| 走到底 | — | |
| Cửu Long Băng Thất | Helen | |
| 2000 | 飆車之車神傳說 | Suki |
| 流氓師表 | Sister Teresa | |
| 煙飛煙滅 | Karen | |
| 特技猛龍 | Herself | |
| 1999 | 心動 | Chen-li |
| 龍火 | — | |
| Vua Hài Kịch | Sister Cuckoo | |
| 1998 | タイフーン・シェルター | — |
| 1997 | 初纏戀後的2人世界 | Chao Meina |
| 熱血最強 | Shirley | |
| 我愛廚房 | Jenny | |
| Trạng Sư Xảo Quyệt | Wu-Man | |
| Người trong giang hồ IV: Chiến Vô Bất Thắng | Wasabi / Lam Suk Fan | |
| 張國榮跨越97演唱會 | — | |
| 1996 | Thần Ăn | Twin Dagger Turkey |
| Sắc Tình Nam Nữ | May | |
| wkw/tk/1996@7'55''hk.net | Woman | |
| Hắc Hiệp | Tracy Lee | |
| 4面夏娃 | Mistress of Chan Giu's husband | |
| 飛虎雄心2傲氣比天高 | Karen Kook | |
| Jackie Chan - From Stuntman to Superstar | Self | |
| Người trong giang hồ III: Một Tay Che Trời | Lam Shuk Fan | |
| 四個32A和一個香蕉少年 | Patricia (adult) | |
| 古惑女之決戰江湖 | Van | |
| 1995 | Đọa lạc thiên sứ | Blondie |
| 救世神棍 | Joan | |
| Chuyên Gia Bắt Ma | Kwan | |
| Đại Thoại Tây Du Phần II: Tiên Lý Kỳ Duyên | White-Bone Demon / Pak Jing Jing | |
| Đại Thoại Tây Du I: Nguyệt Quang Bảo Hạp | White-Bone Demon / Pak Jing Jing | |
| 1994 | 清官難審 | — |
| 1993 | 廣東五虎之鐵拳無敵孫中山 | Feminist |
| 2024 | Em, Người Mà Tôi Đã Đánh Mất | Theme Song Performance |
| 1996 | Sắc Tình Nam Nữ | Theme Song Performance |