Dustin Nguyễn
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 14.52 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Cớm Đại Học
Vietnamese Jesus · 2014

Virtuosity
Suburban Reporter · 1995

Thanh Kiếm Của 47 Lãng Nhân
Nikko · 2022

Rapid Fire
Paul Yang · 1992

The Doom Generation
Quickiemart Clerk · 1995

Trời Và Đất
Sau · 1993

Tay Đấm Sắt 2
Li Kung · 2015

3 Ninja Siêu Quậy
Glam · 1994
Ảnh
Đã đóng (31)
| 2026 | Song Hỷ Lâm Nguy | — |
| 2025 | Tài Xế Đêm | Tây |
| 2022 | Thanh Kiếm Của 47 Lãng Nhân | Nikko |
| 2018 | 798Mười | Mười |
| 2017 | Linh Duyên: Bí Mật Từ Hình Nhân | Hùng |
| 2015 | Zero Tolerance | Johnny |
| Tay Đấm Sắt 2 | Li Kung | |
| Trúng số | Tu Nghia | |
| 2014 | Dịu dàng | Thien |
| Cớm Đại Học | Vietnamese Jesus | |
| 2013 | The Gauntlet | Jin-Soo |
| Lửa Phật | Đạo | |
| 2011 | Giữa hai thế giới | — |
| 2010 | Cánh Đồng Bất Tận | Võ |
| Để Mai Tính | Dũng | |
| 2009 | Huyền Thoại Bất Tử | Long |
| 2007 | Dòng Máu Anh Hùng | Sy |
| Sài Gòn Nhật Thực | Kim | |
| Finishing the Game: The Search for a New Bruce Lee | Troy Poon | |
| 2006 | The Slanted Screen | Himself |
| 2005 | Little Fish | Jonny |
| 1998 | Hundred Percent | Isaac |
| 1995 | The Doom Generation | Quickiemart Clerk |
| Virtuosity | Suburban Reporter | |
| 1994 | Vanishing Son IV | Hung |
| 3 Ninja Siêu Quậy | Glam | |
| 1993 | No Escape, No Return | Tommy Cuff |
| Trời Và Đất | Sau | |
| 1992 | Rapid Fire | Paul Yang |
| 1991 | Earth Angel | Peter |
| 1985 | Sunset Strip | Chinese Youth |
Tham gia sản xuất (7)
| 2026 | Khúc ngẫu hứng ở quán bar | VFX Editor |
| 2018 | 798Mười | Director |
| 2016 | Bao Giờ Có Yêu Nhau | Director |
| 2015 | Trúng số | Director |
| 2013 | Lửa Phật | Director |
| Lửa Phật | Screenplay | |
| Lửa Phật | Producer |

