







| 1994 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 2: Bí Mật Vương Quốc Buriburi | King (voice) |
| 1993 | 妖世紀水滸伝 魔星降臨 | Agu (voice) |
| ドラゴンボールZ 銀河ギリギリ!! ぶっちぎりの凄い奴 | Muten Roshi (voice) | |
| Bảy Viên Ngọc Rồng Z: Broly - Siêu Saiyan Huyền Thoại | Kame Sen'nin (voice) | |
| ドラゴンボールZ 絶望への反抗!! 残された超戦士・悟飯とトランクス | Kame Sen'nin (voice) | |
| 1992 | Bảy Viên Ngọc Rồng: Siêu Người Máy Số 13 | Muten Roshi (voice) |
| Bảy Viên Ngọc Rồng: Sự Trở Lại Của Cooler | Kame-sen'nin (voice) | |
| 1991 | インフェリウス惑星戦史外伝 CONDITION GREEN | Jack Goldman (voice) |
| 月がのぼるまでに | Grandfather (voice) | |
| Bảy Viên Ngọc Rồng: Cooler Phục Hận | Kame Sen'nin (voice) | |
| ドラゴンボールゼット 超スーパーサイヤ人じんだ孫そん悟ご空くう | Muten Roshi (voice) | |
| 1990 | スーパーリアル麻雀 麻雀バトルスクランブル | Medium (voice) |
| 「エイジ」 | Daigo Nogi | |
| 7 Viên Ngọc Rồng Z: Mầm Cây Sinh Lực | Master Roshi (voice) | |
| Crying フリーマン3 比翼連理 | Baiba Long (voice) | |
| Bảy Viên Ngọc Rồng Z: Kẻ Mạnh Nhất | Kame-sen'nin (voice) | |
| 1989 | ミニ四ソルジャーRin! | — |
| Crying フリーマン2 風声鶴唳 | Baiba Long (voice) | |
| 7 Viên Ngọc Rồng Z: Chiến Binh Bất Tử | Kame-sen'nin (voice) | |
| 1988 | Crying フリーマン | Lèi Qilóng |
| Crying フリーマン | Bǎiba Lóng | |
| 遠山桜宇宙帖・奴の名はゴールド | Old Man(voice) | |
| 7 Viên Ngọc Rồng: Hành Trình Kỳ Diệu | Master Roshi (voice) | |
| 悟空の交通安全 | Master Roshi | |
| 悟空の消防隊 | Muten Roshi (voice) | |
| ワット・ポーとぼくらのお話 | Birdos Mayor (voice) | |
| 北斗の拳 TV総集編2 南斗六聖拳! 義の星の男レイ | Elder (voice) | |
| 1987 | ルパン三世 風魔一族の陰謀 | Old Man Suminawa (voice) |
| ドラゴンボール 魔神城のねむり姫 | Kame Sennin (voice) | |
| グリム童話 金の鳥 | King Kaiser (voice) | |
| 1986 | ドラゴンボール 神龍の伝説 | Kame Sen'nin (voice) |
| スーパーマリオブラザーズ ピーチ姫救出大作戦! | Mushroom Hermit (voice) | |
| Thần Thoại Arion | Ethos (voice) | |
| 北斗の拳 | Elder Ukoku (voice) | |
| 1985 | ゲゲゲの鬼太郎 | Akamata (voice) |
| ペンギンズ・メモリー 幸福物語 | The Judge (voice) | |
| 1984 | 地球物語 ―テレパス2500― | Asturias (voice) |
| Nàng Công Chúa Ở Thung Lũng Gió | Gol (voice) | |
| 1983 | どくとるマンボウ&怪盗ジバコ 宇宙より愛をこめて | ルカ (voice) |
| Shounen To Sakura | Old Man | |
| ドキュメント 太陽の牙ダグラム | Samalin (voice) | |
| 1982 | FUTURE WAR 198X年 | Frinovsky (voice) / Koshiro (voice) |
| 1981 | 一休さん 春だ!やんちゃ姫 | — |
| 1979 | Lupin Đệ Tam: Lâu Đài Cagliostro | Gardener (voice) |
| アルプスの少女ハイジ | Alm-Ohi | |
| 1974 | アルプスの少女ハイジ | Grandfather (voice) |