Hồng Kim Bảo là diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất và chỉ đạo võ thuật của điện ảnh Hồng Kông. Ông bắt đầu tham gia nghệ thuật từ khi nhỏ tuổi với vai trò thành viên nhóm Thất Tiểu Phúc. Ông được biết tới nhiều nhất qua các bộ phim võ thuật - hài như Lâm Thế Vinh, Kế Hoạch A hay Phi Long Mãnh Tướng








| 2026 | Kung Fu Juniors | — |
| 2025 | Tân Tiếu Ngạo Giang Hồ: Đông Phương Bất Bại | Feng Qingyang |
| 2024 | 香港經典光影重塑 | — |
| Cửu Long Thành Trại: Vây Thành | Mr. Big | |
| 2023 | Enter the Clones of Bruce | Self |
| 2022 | 大俠胡金銓 第二部曲─斷腸人在天涯 | Self |
| 大俠胡金銓 第一部曲─先知曾經來過 | Self | |
| 七人樂隊 | Self (segment "Exercise") | |
| Biên Duyên Hành Giả | Master Kam | |
| 2021 | 龍虎武師 | — |
| 2019 | Iron Fists and Kung Fu Kicks | Self |
| 如珠如寶 | Uncle Crab | |
| 2017 | Đãng Khấu Phong Vân | Commander Yu |
| 2016 | Huyết Chiến | General on Horse |
| Siêu Vệ Sĩ | Ding Hu | |
| 2014 | Hoàng Phi Hồng: Bí ẩn một huyền thoại | Master Lui |
| Đại Chiến Bến Thượng Hải | Master Tie | |
| 2013 | Giang Hồ Thất Quái | Warlord Lin |
| 2012 | Thủ Lĩnh Cuối Cùng | Hong Shouting |
| Sát thủ gợi cảm | Lung Chi Keung | |
| Dì Đào | Director Hung | |
| 2011 | 樂之路 | Mr. Lee |
| 蔡李佛 | Chan Wai-Yip | |
| 2010 | Diệp Vấn Tiền Truyện | Chan Wah-Shun |
| Diệp Vấn 2: Tôn Sư Truyền Kỳ | Hung Chun-Nam | |
| Cẩm Y Vệ | Prince | |
| 2009 | Công Phu Đầu Bếp | Wong Bing-Yi |
| 2008 | 武术之少年行 | Li Hui |
| Tam quốc chí: Rồng tái sinh | Luo Ping-An | |
| Huyết Chiến | Lin Ho Lung | |
| 2007 | Song Tử Môn | Uncle Luck |
| 雙龍記 | Wong Wah Bo | |
| 2005 | Sát Phá Lang | Wong Po |
| Biệt Đội Thần Long | Kong Long | |
| 龙威父子 | Dragon Ki | |
| A Century of Light and Shadow | Self | |
| 2004 | Blood and Steel: The Making of Enter the Dragon | Self |
| 80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới | Wong Fei Hung | |
| 驚心動魄 | Director Ko | |
| Daai baan taat yat chaan | Chow Yan-Kei | |
| 2003 | Chop Socky: Cinema Hong Kong | Self |
| 大丈夫 | Self | |
| Red Trousers: The Life of the Hong Kong Stuntmen | Himself | |
| Cinema Hong Kong: Wu Xia | Self | |
| 臥底威龍 | — | |
| 电影香江之功夫世家 | Self | |
| 2002 | Modern Warriors | Self |
| The Art of Action: Martial Arts in the Movies | Self - Interviewee | |
| Sát Thủ Cuồng Long | King | |
| Flying Dragon, Leaping Tiger | Lu Zheng Yang | |
| 2001 | Quyền Thần | Inspector Dark |
| Thục Sơn Kỳ Hiệp | Grandmaster Whitebrows | |
| Legacy of the Dragon | Self | |
| 1999 | 無問題 | Sammo |
| Jet Li: Li-Thal Weapon | Self | |
| 1998 | 成龍的傳奇 | Self - Jackie's Big Brother |
| Bầu Trời Nhợt Nhạt | — | |
| 1997 | Chàng Trai Tốt Bụng | Cyclist |
| 1996 | Câu Chuyện A Kim | Master Tung |
| 運財五福星 | Eric Kidstuff / Choi | |
| 浪漫風暴 | Black Jack Hung | |
| 1995 | Eastern Heroes: The Video Magazine - Volume 1 | Self |
| 冇面俾 | Pierre Lau | |
| 1993 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký: Ma giáo giáo chủ | 张三丰 |
| Âm Dương Pháp Vương | High Monk | |
| Nhất Đao Khuynh Thành | Yu Man San | |
| 大小老千 | Oriental Condor | |
| 1992 | Ngũ Phúc Tinh Gặp Ma | Tse Koo-Choy / Kidstuff / Fastbuck |
| 誓不忘情 | Commissioner Kung | |
| 1991 | 老豆唔怕多 | Hung |
| 豪門夜宴 | Hung Tai Bo | |
| Ma Quỷ Xâm Nhập Xã Hội Đen | Chan Yu Qun | |
| 黐線枕邊人 | Success Hung | |
| 密宗威龍 | Master Gai Lap | |
| Nơi Không Thể Trở Lại | Fat Goose | |
| Ma Bài | Big Brock / Fat Bao / Hung Gao | |
| 1990 | 龍鳳賊捉賊 | French Security Guard |
| Song Hùng Kỳ Án | Jeff Lau | |
| Long Hổ Đặc Cảnh | Fatty Dragon | |
| Hoàng Gia Nữ Tướng | Superintendent Hung | |
| Đảo lửa | Liu Hsi-Chia / John | |
| Quỷ Đả Quỷ 2 | Abao | |
| Loạn Thế Nhi Nữ | Mr. Chin Hung Yun | |
| Binh Đoàn Phú Quý | Brother Hung | |
| 1989 | 八両金 | Slim |
| Trung Nghĩa Quần Anh | Hung Shi-Jin | |
| Quần Long Hí Phụng | Fat Tung | |
| 1988 | Thất Tiểu Phúc | Master Yu Jim-Yuen |
| 神探父子兵 | Hung Kei | |
| 過埠新娘 | Chien Pao | |
| Phi Long Mãnh Tướng | Wong Fei-Hung | |
| 1987 | Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh | Hung |
| Điệp Vụ Săn Người | Ting Siu Chung | |
| Người Thái Giám Cuối Cùng | Shi's Teacher | |
| Phi Ưng Phương Đông | Tung Ming-Sun | |
| 1986 | Đại Phúc Tinh | Eric / Kidstuff / Fastbuck / Tse Koo Choy |
| Sĩ Quan Tuba | Officer Tuba | |
| Phú Quý Hỏa Xa | Chin Fong Tin | |
| 1985 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ | Sifu (uncredited) |
| Trái Tim Của Rồng | Danny / Do Do | |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Kidstuff / Fastbuck | |
| 時來運轉 | Movie director | |
| Ngôi Sao May Mắn | Kidstuff / Fastbuck | |
| 1984 | Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng | Bombo / First-Day Chan |
| Quán Ăn Lưu Động | Moby | |
| 神勇雙響炮 | Kidstuff | |
| Bruce Lee, the Legend | Self | |
| 1983 | Kế Hoạch A | Cheuk Yat Fei |
| Ngũ Phúc Tinh | Teapot | |
| Tân Thục Sơn Kiếm Hiệp | Chang Mei / Red Army Soldier | |
| 1982 | Tang Lễ Và Lễ Tang | Chu Wang-Lee / Fat Boy / Oaf |
| Đề Phòng Kẻ Trộm | Rice Pot | |
| 1981 | Phá Gia Chi Tử | Wong Wa-Po |
| 追女仔 | Man at airport | |
| 1980 | Quỷ Đả Quỷ | Bold Cheung |
| Anh Hùng Cái Thế | Fatso | |
| 身不由已 | Chan Wing | |
| 甩牙老虎 | Ah Pao | |
| 1979 | Lâm Thế Vinh | Lam Sai-Wing |
| Kỳ Phùng Địch Thủ | King of Sabres / Ah Yo | |
| Tạp Gia Tiểu Tử | Blinking Beggar | |
| 醒目仔蛊惑招 | Fei Jai | |
| 1978 | Song Chiến | Gei Cheun |
| Lão Hổ Và Ếch Điên | Frog | |
| Phì Long Quá Giang | Lung | |
| 脂粉大煞星 | — | |
| Tử Vong Du Hý | Lo Chen | |
| 1977 | 面懵心精 | — |
| Phá Giới | Starknife Bodyguard | |
| Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục | Rice Pounder Six | |
| 四大門派 | Renegade Monk | |
| 1976 | 鬼計雙雄 | Thug |
| 大太監 | First Head | |
| 北少林 | Japanese | |
| Thiếu Lâm Môn | Du Qing | |
| 密宗聖手 | Kao's Friend | |
| 1975 | The Man from Hong Kong | Win Chan |
| 大千世界 | Fake villager | |
| 香港超人大破摧花黨 | Gangster | |
| 橫衝直撞小福星 | — | |
| Trung Liệt Đồ | Bo Duo-Jin (Hakatatsu) | |
| 花飛滿城春 | Rickshaw Driver | |
| 後生 | Gambling Stall Thug [extra] | |
| 1974 | Yan ku shen tan | Tiger, Wang's assistant |
| Quỷ Mã Song Tinh | Beach Rascal | |
| Đấu Trường Sinh Tử | Martial Arts Association Member | |
| 鐵金剛大破紫陽觀 | Gang Strongman | |
| 七省拳王 | Kong Chuan | |
| 黃飛鴻少林拳 | Fei Fei | |
| 死亡挑戰 | Japanese Thug | |
| 惡虎村 | Ba Clan Member | |
| 1973 | 賣命 | Thug |
| Li Xiao Long di Sheng yu si | Self (uncredited) | |
| 跆拳震九州 | Japanese | |
| 黑夜怪客 | Kao Hsiung | |
| Long Tranh Hổ Đấu | Shaolin Fighter (uncredited) | |
| 偷渡客 | [Extra] | |
| 埋伏 | Guard | |
| 老虎燕星 | Lau | |
| 1972 | 臭頭小子 | The Filthy Guy, Su Yen Cheng |
| 亡命徒 | Bandit molesting Ming | |
| 群英會 | Bandit at Door | |
| 大內高手 | Bandit | |
| Hiệp Khí Đạo | Fan Wei (Bun Wei) | |
| 風雷魔鏡 | Witch's Drummer | |
| 鐵掌旋風腿 | Tiao Ta Niang's Brother | |
| 山東響馬 | 5th boss | |
| 1971 | 冰天俠女 | Tung's Man |
| 蕭十一郎 | Bandit and rapist | |
| 劍魂 | Thug | |
| 影子神鞭 | Martial Artist After Fang (uncredited) | |
| 血符門 | Crimson Charm thug | |
| 鬼怒川 | Thug | |
| 鬼太監 | First fighter in final contest | |
| 刀不留人 | Martial Arts Contestant | |
| 六刺客 | Lord Li's soldier | |
| 鍾馗娘子 | Black Demon's Disciple / Thug (uncredited) | |
| 天龍八將 | Whip-wielding Henchman | |
| Duo ming jin jian | Kai Shin manor's men | |
| 1970 | 鐵羅漢 | Xiao's thug |
| 武林風雲 | Guard/Tiger's gang member [extra] | |
| Hiệp Nữ | Commander Xu's Bodyguard (uncredited) | |
| 怒劍狂刀 | Tso's thug [extra] | |
| 金衣大俠 | Master Bao's Thug | |
| 五虎屠龍 | Security Escort Chu | |
| 鷹爪手 | Security guard | |
| 1969 | 人頭馬 | Thug |
| 獨臂神尼 | Drummer / Monk [extra] | |
| 龍門金劍 | Golden Dragon Security member (uncredited) | |
| 燕娘 | Bandit/Barbarian King's soldier | |
| Shen jing dao | Mopan Bandit | |
| 峨嵋霸刀 | [Extra] | |
| 飛燕金刀 | Long's Man / Escort Guard (uncredited) | |
| 四武士 | Escort fighter | |
| 小魔俠 | [Extra] | |
| 毒龍潭 | Gambler at Chiang's party (uncredited) | |
| 一劍香 | Tosses sword to the hero [uncredited] | |
| 1968 | 玉羅剎 | Master Yan's Thug / San Hu's Thug (uncredited) |
| 斷魂谷 | Chiu mansion swordsman [extra] | |
| 天劍絕刀(大結局) | [Extra] | |
| 笑面俠 | [Extra] | |
| 奪魂鈴 | Tao's Thug (uncredited) | |
| 怪俠 | [Extra] | |
| 決鬥惡虎嶺 | Bandit [Extra] | |
| 女俠黑蝴蝶 | — | |
| 1967 | 天劍絕刀 | [Extra] |
| 1966 | 兩湖十八鏢(下集) | Child |
| 兩湖十八鏢(上集) | Seven Little Tigers | |
| 1965 | 武林第一劍 | Thug [extra] |
| 1964 | 生死關頭 | — |
| 虹霓關 | — | |
| 1963 | 人之初 | — |
| 猴子兵華山救駕 | — | |
| 小龍女三戲白蛇精 | — | |
| 1962 | 大小黄天霸 | Kid |
| 岳飛出世 | — | |
| 公主與七小俠 | — | |
| 1961 | 愛的教育 | Shao Tu-tzu |
| 2025 | Tầm Tần Ký | Action Director |
| 2022 | 七人樂隊 | Action Director |
| 七人樂隊 | Director | |
| 七人樂隊 | Writer | |
| 2017 | 功守道 | Choreographer |
| Sát Phá Lang 3: Tham Lang | Action Director | |
| Sát Phá Lang 3: Tham Lang | Stunts | |
| 2016 | Huyết Chiến | Martial Arts Choreographer |
| Siêu Vệ Sĩ | Director | |
| Siêu Vệ Sĩ | Action Director | |
| Tây Du Ký: Ba Lần Đánh Bạch Cốt Tinh | Martial Arts Choreographer | |
| 2014 | Hoàng Phi Hồng: Bí ẩn một huyền thoại | Producer |
| 2013 | 金刚王 | Choreographer |
| 2012 | Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo | Action Director |
| Thái Cực Quyền: Level Zero | Action Director | |
| 2011 | Đại võ sinh huyết chiến | Choreographer |
| 2010 | Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma | Action Director |
| Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma | Choreographer | |
| 2008 | Diệp Vấn | Action Director |
| Diệp Vấn | Stunts | |
| Tam quốc chí: Rồng tái sinh | Stunt Coordinator | |
| 2005 | Sát Phá Lang | Martial Arts Choreographer |
| 2004 | Tuyệt Đỉnh Công Phu | Stunt Coordinator |
| 2003 | The Medallion | Stunts |
| 1998 | Knock Off | Assistant Director |
| 成龍的傳奇 | Thanks | |
| 1997 | Double Team | Fight Choreographer |
| Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư | Director | |
| Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư | Martial Arts Choreographer | |
| Chàng Trai Tốt Bụng | Director | |
| 1995 | Phích Lịch Hỏa | Stunts |
| 冇面俾 | Director | |
| 冇面俾 | Producer | |
| 冇面俾 | Presenter | |
| 1994 | Đông Tà Tây Độc | Martial Arts Choreographer |
| 1993 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký: Ma giáo giáo chủ | Martial Arts Choreographer |
| Nhất Đao Khuynh Thành | Director | |
| Nhất Đao Khuynh Thành | Martial Arts Choreographer | |
| Đông Thành Tây Tựu | Stunts | |
| 1992 | Truyền Thuyết Chiến Thần | Director |
| Kung Fu Bò Cạp | Production Manager | |
| Ngũ Phúc Tinh Gặp Ma | Director | |
| 精靈變 | Producer | |
| 1991 | 一世好命 | Production Manager |
| 黐線枕邊人 | Director | |
| 黐線枕邊人 | Producer | |
| 難得有情郎 | Production Manager | |
| 1990 | 古惑大律師 | Production Manager |
| 龍鳳賊捉賊 | Producer | |
| 衰鬼撬墻腳 | Production Manager | |
| Cấm Địa Cương Thi | Production Manager | |
| Song Hùng Kỳ Án | Director | |
| Song Hùng Kỳ Án | Producer | |
| Song Hùng Kỳ Án | Presenter | |
| Chị Bộ Đội Đại Náo Hồng Kông | Production Manager | |
| 救命宣言 | Production Manager | |
| Hoàng Gia Nữ Tướng | Producer | |
| Quỷ Đả Quỷ 2 | Martial Arts Choreographer | |
| Quỷ Đả Quỷ 2 | Producer | |
| 1989 | 烈火街頭 | Producer |
| 烈火街頭 | Presenter | |
| 求愛夜驚魂 | Production Manager | |
| 不脫襪的人 | Production Manager | |
| Trung Nghĩa Quần Anh | Director | |
| Truy Hồi Công Lý | Producer | |
| 再見王老五 | Producer | |
| Quần Long Hí Phụng | Director | |
| Quần Long Hí Phụng | Story | |
| Quần Long Hí Phụng | Presenter | |
| 1988 | Cương Thi Tiên Sinh 4: Cương Thi Thúc Thúc | Producer |
| 夢過界 | Choreographer | |
| 鬼掹脚 | Director | |
| 鬼掹脚 | Story | |
| 鬼掹脚 | Producer | |
| 亡命鴛鴦 | Producer | |
| 亡命鴛鴦 | Choreographer | |
| 一妻兩夫 | Producer | |
| 畫中仙 | Producer | |
| Phi Long Mãnh Tướng | Director | |
| 1987 | Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh | Producer |
| Phi Ưng Phương Đông | Director | |
| Phi Ưng Phương Đông | Martial Arts Choreographer | |
| 一屋兩妻 | Producer | |
| 最後一戰 | Producer | |
| Lời Thề Huynh Đệ | Producer | |
| Ác Mộng Kinh Hồn | Producer | |
| Anh Họ Đã Đến | Producer | |
| 全力反彈 | Producer | |
| 1986 | Chấp Pháp Tiên Phong | Production Manager |
| Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi | Producer | |
| 再見媽咪 | Producer | |
| Đại Phúc Tinh | Producer | |
| Thần Thám Song Hùng | Producer | |
| Sĩ Quan Tuba | Producer | |
| 聽不到的說話 | Producer | |
| Phú Quý Hỏa Xa | Martial Arts Choreographer | |
| Phú Quý Hỏa Xa | Action Director | |
| Phú Quý Hỏa Xa | Director | |
| 兩公婆八條心 | Producer | |
| 奪寶計上計 | Producer | |
| 1985 | 聖誕奇遇結良緣 | Producer |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ | Producer | |
| Cương Thi Tiên Sinh | Producer | |
| 生死線 | Producer | |
| Trái Tim Của Rồng | Martial Arts Choreographer | |
| Trái Tim Của Rồng | Action Director | |
| Trái Tim Của Rồng | Director | |
| Mr Boo gặp Pom Pom | Executive Producer | |
| Mr Boo gặp Pom Pom | Producer | |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Director | |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Producer | |
| Ngôi Sao May Mắn 2 | Action Director | |
| 時來運轉 | Producer | |
| Ngôi Sao May Mắn | Director | |
| Ngôi Sao May Mắn | Martial Arts Choreographer | |
| 1984 | Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng | Director |
| Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng | Producer | |
| 等待黎明 | Presenter | |
| 等待黎明 | Producer | |
| Quán Ăn Lưu Động | Director | |
| Tỉnh Cảnh Kỳ Binh | Producer | |
| Song Long Xuất Hải | Producer | |
| 神勇雙響炮 | Producer | |
| Nhân Hách Quỷ | Producer | |
| 1983 | Kế Hoạch A | Martial Arts Choreographer |
| Ngũ Phúc Tinh | Director | |
| Ngũ Phúc Tinh | Writer | |
| Ngũ Phúc Tinh | Theme Song Performance | |
| 1982 | Tang Lễ Và Lễ Tang | Producer |
| Tang Lễ Và Lễ Tang | Screenplay | |
| Tang Lễ Và Lễ Tang | Martial Arts Choreographer | |
| Đề Phòng Kẻ Trộm | Director | |
| Đề Phòng Kẻ Trộm | Martial Arts Choreographer | |
| 1981 | Phá Gia Chi Tử | Writer |
| Phá Gia Chi Tử | Director | |
| Phá Gia Chi Tử | Action Director | |
| Tháp Tử Vong | Stunt Coordinator | |
| Tháp Tử Vong | Martial Arts Choreographer | |
| Tháp Tử Vong | Action Director | |
| 1980 | Quỷ Đả Quỷ | Director |
| Quỷ Đả Quỷ | Martial Arts Choreographer | |
| Quỷ Đả Quỷ | Writer | |
| 身不由已 | Director | |
| 身不由已 | Action Director | |
| 甩牙老虎 | Martial Arts Choreographer | |
| 甩牙老虎 | Producer | |
| 1979 | Lâm Thế Vinh | Martial Arts Choreographer |
| Kỳ Phùng Địch Thủ | Martial Arts Choreographer | |
| Tạp Gia Tiểu Tử | Director | |
| Tạp Gia Tiểu Tử | Action Director | |
| 1978 | Song Chiến | Director |
| Song Chiến | Action Director | |
| Lão Hổ Và Ếch Điên | Producer | |
| Lão Hổ Và Ếch Điên | Martial Arts Choreographer | |
| Phì Long Quá Giang | Director | |
| Phì Long Quá Giang | Martial Arts Choreographer | |
| Phì Long Quá Giang | Action Director | |
| 大英雄 | Producer | |
| 脂粉大煞星 | Martial Arts Choreographer | |
| Tử Vong Du Hý | Stunt Coordinator | |
| Tử Vong Du Hý | Stunts | |
| 1977 | 面懵心精 | Choreographer |
| Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục | Director | |
| Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục | Martial Arts Choreographer | |
| Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục | Action Director | |
| Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục | Screenplay | |
| 四大門派 | Stunt Coordinator | |
| 1976 | 半斤八兩 | Choreographer |
| Thiếu Lâm Môn | Martial Arts Choreographer | |
| 密宗聖手 | Stunt Coordinator | |
| 1975 | The Man from Hong Kong | Martial Arts Choreographer |
| Trung Liệt Đồ | Martial Arts Choreographer | |
| 1974 | Đấu Trường Sinh Tử | Stunt Coordinator |
| 鐵金剛大破紫陽觀 | Stunts | |
| 鐵金剛大破紫陽觀 | Martial Arts Choreographer | |
| 七省拳王 | Martial Arts Choreographer | |
| 黃飛鴻少林拳 | Martial Arts Choreographer | |
| 死亡挑戰 | Martial Arts Choreographer | |
| 1973 | 迎春閣之風波 | Martial Arts Choreographer |
| 賣命 | Martial Arts Choreographer | |
| 跆拳震九州 | Martial Arts Choreographer | |
| Long Tranh Hổ Đấu | Stunt Coordinator | |
| 1972 | Hiệp Khí Đạo | Martial Arts Choreographer |
| 鐵掌旋風腿 | Martial Arts Choreographer | |
| 1971 | 刀不留人 | Martial Arts Choreographer |
| 1970 | Thập Nhị Kim Bài | Martial Arts Choreographer |
| 五虎屠龍 | Action Director | |
| 1969 | 龍門金劍 | Martial Arts Choreographer |