何冠昌
Production
Tham gia sản xuất (56)
| 1998 | Tôi Là Ai | Presenter |
| Tôi Là Ai | Executive Producer | |
| 我是誰 制作特辑 | Executive Producer | |
| 1997 | Chàng Trai Tốt Bụng | Executive Producer |
| 1996 | Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản | Presenter |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản | Producer | |
| 1995 | Vụ Huyên Náo Phố Bronx | Executive Producer |
| 1994 | Túy quyền II | Producer |
| Túy quyền II | Presenter | |
| 1993 | 超級計劃 | Presenter |
| 超級計劃 | Executive Producer | |
| Câu Chuyện Tội Phạm | Presenter | |
| Câu Chuyện Tội Phạm | Executive Producer | |
| 1992 | Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Presenter |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát | Executive Producer | |
| 1991 | Nữ Cờ Bạc Bịp | Presenter |
| Áo Giáp Thượng Đế 2 | Producer | |
| 1990 | Chị Bộ Đội Đại Náo Hồng Kông | Executive Producer |
| Hoàng Gia Nữ Tướng | Presenter | |
| Hoàng Gia Nữ Tướng | Executive Producer | |
| Loạn Thế Nhi Nữ | Presenter | |
| Loạn Thế Nhi Nữ | Executive Producer | |
| 1989 | Kỳ Tích | Producer |
| 師姐大晒 | Executive Producer | |
| 1988 | Thất Tiểu Phúc | Producer |
| 又見冤家 | Presenter | |
| 鬼掹脚 | Presenter | |
| 郁達夫傳奇 | Presenter | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | Producer | |
| Nữ Bá Vương | Presenter | |
| 三對鴛鴦一張床 | Presenter | |
| Phi Long Mãnh Tướng | Producer | |
| 1987 | Yên Chi Khâu | Producer |
| Kế Hoạch A 2 | Producer | |
| Phi Ưng Phương Đông | Producer | |
| Anh Họ Đã Đến | Presenter | |
| 1986 | Chấp Pháp Tiên Phong | Presenter |
| 原振俠與衛斯理 | Executive Producer | |
| Áo Giáp Thượng Đế | Producer | |
| Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi | Executive Producer | |
| Phú Quý Hỏa Xa | Producer | |
| 1985 | Câu Chuyện Cảnh Sát | Producer |
| Trái Tim Của Rồng | Producer | |
| Người Bảo Vệ | Producer | |
| Ngôi Sao May Mắn | Producer | |
| 1984 | Quán Ăn Lưu Động | Production Coordinator |
| 無名火 | Producer | |
| Bruce Lee, the Legend | Producer | |
| 1983 | Kế Hoạch A | Producer |
| Tân Thục Sơn Kiếm Hiệp | Production Coordinator | |
| 1982 | Long Công Tử | Producer |
| 1980 | Tiểu Sư Phụ | Producer |
| 1974 | 黃面老虎 | Executive Producer |
| 鐵金剛大破紫陽觀 | Co-Producer | |
| 1973 | 冷面虎 | Producer |
| 1971 | 天龍八將 | Production Manager |