최민식
Acting
Nổi bật với

Báo Thù
Oh Dae-Su · 2003

Lucy Siêu Phàm
Mr. Jang · 2014

Exhuma: Quật mộ trùng ma
Kim Sang-duk · 2024

Gặp Phải Ác Quỷ
Kyung-chul · 2010

Người Đẹp Báo Thù
Mr. Baek · 2005

해피 엔드
Seo Min-ki · 1999

Thế Giới Mới
Kang Hyung-chul · 2013

Đại Thủy Chiến
Admiral Yi Sun-Shin · 2014
Ảnh
Đã đóng (40)
| 2024 | Exhuma: Quật mộ trùng ma | Kim Sang-duk |
| 2022 | 이상한 나라의 수학자 | Ri Hak-sung |
| 2021 | 행복의 나라로 | 203 |
| 2019 | Ước Mơ Bị Cấm Đoán | Jang Yeong-sil |
| Trận Chiến Bongodong: Tiếng Gầm Chiến Thắng | Hong Beom-do | |
| 2017 | 침묵 | Lim Tae-san |
| 특별시민 | Byeon Jong-gu | |
| 2016 | 올드 데이즈 | Self |
| 2015 | Hổ Chúa | Cheon Man-deok |
| 2014 | Đại Thủy Chiến | Admiral Yi Sun-Shin |
| Lucy Siêu Phàm | Mr. Jang | |
| 2013 | 끝과 시작 | Doctor (voice) (cameo) |
| Thế Giới Mới | Kang Hyung-chul | |
| 2012 | 영화판 | Self |
| Final Cut: Hölgyeim és uraim | (archive footage) | |
| Găng Tơ Vô Danh | Choi Ik-hyun | |
| 2011 | Cô Gà Mái Thích Phiêu Lưu | Wanderer (voice) |
| 2010 | Gặp Phải Ác Quỷ | Kyung-chul |
| 2009 | 히말라야, 바람이 머무는 곳 | Choi |
| 2005 | The Making of Lady Vengeance | — |
| Người Đẹp Báo Thù | Mr. Baek | |
| 주먹이 운다 | Gang Tae-shik | |
| 2004 | 올드보이의 자서전 | — |
| 꽃피는 봄이 오면 | Hyeon-woo | |
| 태극기 휘날리며 | North Korean Captain | |
| 2003 | Báo Thù | Oh Dae-Su |
| 2002 | 취화선 | Jang Seung-up |
| 2001 | Chuyến Đi Định Mệnha | Kang-jae |
| 1999 | 해피 엔드 | Seo Min-ki |
| 쉬리 | Park Mu-young | |
| 1998 | 조용한 가족 | Chang-goo |
| 1997 | 넘버 3 | Ma Dong-pal |
| 1995 | 말미잘 | — |
| 1993 | 사라는 유죄 | — |
| 1992 | 우리 사랑 이대로 | Jun-hyeok |
| 우리들의 일그러진 영웅 | Mr. Kim | |
| 1990 | 추락하는 것은 날개가 있다 | Tae-sik |
| 1989 | 구로아리랑 | Jin-seok |
| 겨울의 길목 | Gi-dal | |
| 1988 | 수증기 | — |






