| 2025 | 寻她 | Master Liu |
| 红嫁衣 | 刘庆山 |
| 深夜书店4 | Lao Dianzhang |
| 2024 | 苗岭诡事 | — |
| Tú Xuân Đao 3: Vô Gian Luyện Ngục | — |
| Cẩm Y Vệ: Luyện Hỏa Ký | Yang Bojiao |
| 十三太保之风云再起 | Zhu Dengming |
| 2023 | 七令诡事录 | — |
| Tứ Yêu Quan Kì Án | — |
| 黄河守墓人 | Wang Changgu |
| Mao Sơn Thúc Thúc | — |
| Câu chuyện bí ẩn của làng Huang Miao | — |
| 木偶惊魂 | Sun Haichao |
| Dương Thần: Thái Thượng Vong Tình | Tu Lao |
| Thiên Long Bát Bộ: Kiều Phong Truyện | Xue Muhua |
| 2022 | 牧野诡事之卸岭力士 | Master Guai |
| Thanh Diện Tu La | Old Assassin |
| 大话西游:缘起 | — |
| 极地追击 | Boss |
| 狄仁杰之冥神契约 | — |
| 2021 | 龍虎武師 | — |
| Tuý Quyền Say Tô Khất Nhi | — |
| 2020 | 疯魔神丐苏乞儿 | Old Beggar |
| 大神猴2伏魔篇 | Black Wind |
| 雾隐怪客 | Old Man |
| 2019 | 法医秦明之亡命救赎 | 张富国 |
| 天地有情之兄弟 | — |
| 綁靈 | Principal |
| 少年当自强 | — |
| 亂世護寶 | — |
| 皇家龙虎豹 | — |
| 吃雞戰場 | — |
| 颛臾王 | — |
| 2018 | 探案录骨笛魔音 | — |
| 探案錄財寶大劫案 | — |
| 2017 | 伏妖白鱼镇 | — |
| Tiên Cầu Đại Chiến | Guo Hua Qiang |
| Biệt Đội Bắt Cương Thi | Master Ginger |
| 2016 | 拍得不錯 | — |
| 2014 | Sát Quyền | Lui Ching-yuen |
| Ngôi nhà số 81 Kinh Thành | — |
| 3 Điều Ước Của Quỷ | — |
| Đại Chiến Bến Thượng Hải | Laughing Buddha |
| 2013 | Nhất Đại Tông Sư | Gold Pavilion Client |
| 2012 | 功夫侠 | — |
| 爛賭夫鬥爛賭妻 | — |
| 2010 | 借室還魂 | Uncle Shou |
| Nguyệt Quang Bảo Hạp | — |
| 2009 | 跳出去 | — |
| 2004 | Tuyệt Đỉnh Công Phu | Beggar |
| 2003 | 太極宗師 | — |
| Những Thiên Thần Của Charlie 2: Hết Tốc Lực | Deranged Mongol |
| 2000 | Những Thiên Thần Của Charlie | Chinese Man on Plane (uncredited) |
| 1996 | 運財五福星 | — |
| Đại Nội Mật Thám | Evil Mother |
| 1995 | Mãnh Hổ Uy Long | Cruise passenger |
| 1994 | Tinh Võ Anh Hùng | Captain Jie |
| 少年衛斯理II聖女轉生 | — |
| 1993 | Thái Cực Trương Tam Phong | Taoist Priest Ling |
| 黃飛鴻對黃飛鴻 | Master Yuen |
| Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu | Never Die |
| 少年衛斯理之天魔之子 | — |
| 1992 | Võ Trạng Nguyên Tô Khất Nhi | — |
| 偷神家族 | Che Hai |
| 女黑俠黃鶯 | Ying's sifu |
| Tân Long Môn Khách Sạn | Iron |
| 妖怪都市 | — |
| 逃學英雄傳 | Doggie's Dad |
| 1991 | 豪門夜宴 | — |
| 一世好命 | Chi |
| Hoàng Phi Hồng | Yim's Opponent |
| 1990 | 起尾注 | Uncle Yen |
| 1989 | Nuôi Ma Song Hùng | — |
| 猛鬼大廈 | Buddist Monk |
| 1988 | 霸王女福星 | Drug Dealer |
| Đặc Cảnh Đồ Long | Policeman |
| Phi Long Mãnh Tướng | Thug on Ship (uncredited) |
| 1986 | 殭屍怕怕 | — |
| 歡樂叮噹 | Ironhand |
| Mã Lộ Tiểu Anh Hùng | Master Lin Wang |
| 1985 | Kim Cương May Mắn | IQ |
| 情報販子 | — |
| 1984 | Độn Giáp Kỳ Môn 3 | Chiu's Granny / Drunken Taoist |
| Thái Cực Túy Quyền | Puppetteer |
| 1983 | Độn Giáp Kỳ Môn 2 | Granny/ Shaolin Drunkard Chan |
| 風生水起 | — |
| 1982 | Độn Giáp Kỳ Môn | Old Woman |
| 霍元甲 | — |
| 1981 | Cầm Nã Thủ | Marshal's Assistant |
| 1980 | 佛掌羅漢拳 | stutterer with bird cage |
| 1979 | 人在江湖 | Teaches agility and defense with rings |
| 1978 | 殺絕 | Pai Kwa Hall's Swordsman |
| Huyết Phù Dung | Captured Flying Guillotine (uncredited) |
| 陆小凤传奇之绣花大盗 | Juiling's Man |
| 清宮大刺殺 | Flying Guillotine Man |
| 1977 | 被迫 | Thug |
| 多情劍客無情劍 | Yun's Invited Hero |
| 天龍八部 | Revenger after Xiang Yaocha / Bandit |
| 猩猩王 | Bomb Unit Soldier / The Peking Man |
| 白玉老虎 | — |
| 楚留香 | Star Gang member |
| Zhen jia gong fu | — |
| 1976 | 五毒天羅 | One of 7 Buddies of Heisong Clan/waiter (uncredited) |
| 油鬼子 | (uncredited) |
| 天涯明月刀 | Chien's Man (uncredited) |
| 飛龍斬 | Palace Fight |
| 辭郎洲 | — |
| 流星.蝴蝶.劍 | Roc Society Member |
| 李小龍與我 | Thug Attacking Betty in Bar (uncredited) |
| 1975 | 中國超人 | — |
| 女捕快 | Bandit (uncredited) |
| Thuỷ Hử | Rebel Officer |
| 1974 | 哪吒 | — |
| El Kárate, el Colt y el Impostor | Constable |
| 1973 | 除霸 | Thug |
| 石破天惊 | Thug |
| 女警察 | — |
| 土匪 | Feng's Comrade |
| Thích Mã | Mountain Bandit (uncredited) |
| Xiao za zhong | Gu's Thug |
| 顶天立地 | Japanese Officer |
| 1972 | 仇連環 | Shen Jufang's Gate Guard (uncredited) |
| 方世玉 | — |
| Võ Tòng | Jiang's Thug (uncredited) |
| Thủy Hử Truyện | (uncredited) |
| 惡客 | Jin Long Student (uncredited) |
| Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh | Yang's Thug (uncredited) |
| 1971 | Song Hiệp | (uncredited) |
| Quyền Kích | Chiang Ren's Man (uncredited) |
| Những Anh Hùng Vô Danh | Drunk Officer (uncredited) |
| 大決鬥 | Old Chin's Man (uncredited) |
| Độc Thủ Đại Hiệp Mới | Lung's Disciple (extra) (uncredited) |
| 1970 | 龍虎鬪 | — |
| Thập Tam Thái Bảo | King Jin's Soldier |
| Thập Nhị Kim Bài | Mountain Slicing Squad |
| 報仇 | Adjutant Gao's Officer (uncredited) |
| 遊俠兒 | — |
| 1969 | Bảo Tiêu | Extra (uncredited) |
| 名劍天驕 | — |
| 鐵手無情 | Lee's Bandit (uncredited) |
| 飛刀手 | Uncle's Man (uncredited) |
| Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ | Flying Fighter King Deng Fei |
| 大盜歌王 | Wang's henchman |
| 1968 | 神刀 | Shang's thug [extra] |
| Kim Yến Tử | Golden Dragon Five Heroes |
| 哪宅闹东海 | — |
| 1967 | 大刺客 | (extra) (uncredited) |
| Độc Thủ Đại Hiệp | Feng's Disciple |
| 藍色夜總會 | — |
| 女黑俠威震地獄門 | — |
| 斷腸劍 | Captured Assassin (uncredited) |
| 金鷗 | — |
| 1966 | 邊城三俠 | — |
| 女黑俠血戰黑龍黨 | BDG Thug |
| 1965 | 寶蓮燈 | God of Thunder's Fellow |