| 2026 | 四渡 | Executive Producer |
| 熊猫计划之部落奇遇记 | Thanks |
| 2025 | 水饺皇后 | Director |
| 水饺皇后 | Executive Producer |
| 水饺皇后 | Director of Photography |
| 2024 | Duy Hòa Phòng Bạo Đội | Executive Producer |
| 2021 | 中国医生 | Director |
| 中国医生 | Executive Producer |
| 2019 | Chuyến Bay Sinh Tử | Director of Photography |
| Chuyến Bay Sinh Tử | Director |
| Liệt Hoả Anh Hùng | Executive Producer |
| Sứ Mệnh Nội Gián 2 | Producer |
| 2018 | Võ Lâm Quái Thú | Producer |
| Võ Lâm Quái Thú | Director |
| 2017 | 建军大业 | Director of Photography |
| 建军大业 | Director |
| 2016 | Đổ Thành Phong Vân III | Director |
| Đổ Thành Phong Vân III | Producer |
| 2015 | Đổ Thành Phong Vân II | Producer |
| Đổ Thành Phong Vân II | Director of Photography |
| 2014 | Revenge of the Green Dragons | Producer |
| Revenge of the Green Dragons | Director |
| Đổ Thành Phong Vân 1 | Producer |
| Đại Chiến Bến Thượng Hải | Producer |
| 2012 | Thủ Lĩnh Cuối Cùng | Producer |
| Thủ Lĩnh Cuối Cùng | Director of Photography |
| Âm Mưu Hoàng Tộc | Director |
| Âm Mưu Hoàng Tộc | Producer |
| 2011 | 亲密敌人 | Producer |
| Một Cuộc Đời Tươi Đẹp | Director |
| Một Cuộc Đời Tươi Đẹp | Producer |
| Một Cuộc Đời Tươi Đẹp | Director of Photography |
| 2010 | Huyền Thoại Trần Chân | Director |
| Huyền Thoại Trần Chân | Director of Photography |
| 2009 | Tình Mộng Kỳ Duyên | Director |
| 2008 | 阿飛 | Cinematography |
| 2007 | The Flock | Director |
| The Flock | Producer |
| 危險人物 | Cinematography |
| Câu Chuyện Về Băng Đảng Giang Hồ | Producer |
| 校墓處 | Cinematography |
| 2006 | Thương Thành | Director |
| Thương Thành | Producer |
| Thương Thành | Director of Photography |
| Điệp Vụ Boston | Other |
| 小心眼 | Producer |
| 데이지 | Director |
| 2005 | 情义我心知 | Cinematography |
| Khúc Cua Quyết Định | Director |
| Khúc Cua Quyết Định | Producer |
| Khúc Cua Quyết Định | Director of Photography |
| 2004 | 無間道.正序版 | Director |
| 無間道.正序版 | Producer |
| 2003 | Vô Gian Đạo III | Director |
| Vô Gian Đạo III | Producer |
| Vô Gian Đạo III | Director of Photography |
| 咒樂園 | Producer |
| 咒樂園 | Director |
| Vô Gian Đạo II | Producer |
| Vô Gian Đạo II | Director |
| Vô Gian Đạo II | Director of Photography |
| 1:99 電影行動 | Director |
| Đại Hiệp Triển Chiêu | Producer |
| Đại Hiệp Triển Chiêu | Director of Photography |
| 2002 | Vô Gian Đạo | Producer |
| Vô Gian Đạo | Director |
| Vô Gian Đạo | Director of Photography |
| 走火槍 | Producer |
| 當男人變成女人 | Director |
| Lam Huyết Nhân | Director |
| Lam Huyết Nhân | Director of Photography |
| 2001 | 愛君如夢 | Director of Photography |
| 愛君如夢 | Producer |
| 愛君如夢 | Director |
| Quyền Thần | Director |
| 不死情謎 | Director |
| 2000 | Người Trong Giang Hồ VI: Kẻ Thắng Làm Vua | Director |
| Nhất Kiến Chung Tình | Director |
| Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành | Director |
| Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành | Director of Photography |
| 1999 | Liệt Hỏa Truyền Thuyết | Director |
| Liệt Hỏa Truyền Thuyết | Director of Photography |
| Trung Hoa Anh Hùng | Director |
| Trung Hoa Anh Hùng | Director of Photography |
| 1998 | Phong Vân: Hùng Bá Thiên Hạ | Director |
| Phong Vân: Hùng Bá Thiên Hạ | Director of Photography |
| Người trong giang hồ: Thiếu niên Hạo Nam | Director |
| Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu | Director |
| 1997 | Song Hổ | Producer |
| Người trong giang hồ IV: Chiến Vô Bất Thắng | Director |
| 1996 | 怪談協會 | Producer |
| 飛虎雄心2傲氣比天高 | Director |
| Hồng Hưng Tử: Giang Hồ Đại Phong Bạo | Producer |
| 百分百感覺 | Producer |
| Người trong giang hồ III: Một Tay Che Trời | Director |
| Người trong giang hồ III: Một Tay Che Trời | Director of Photography |
| Khu Đèn Đỏ | Producer |
| Người Trong Giang Hồ II: Mãnh Long Quá Giang | Director |
| Người Trong Giang Hồ II: Mãnh Long Quá Giang | Director of Photography |
| Người trong giang hồ I | Director |
| Người trong giang hồ I | Director of Photography |
| 1995 | 不道德的禮物 | Director of Photography |
| Bách Biến Tinh Quân | Director of Photography |
| Hắc Hiệp Đại Chiến Thánh Bài 2 | Director of Photography |
| Câu Chuyện Phố Chùa | Director |
| Câu Chuyện Phố Chùa | Director of Photography |
| Đoạn tình Từ Hy | Director |
| 1994 | 香港淪陷 | Producer |
| 新邊緣人 | Director |
| Trùng Khánh Sâm Lâm | Director of Photography |
| 戀愛的天空 | Director |
| 1993 | 新難兄難弟 | Director of Photography |
| Lồng Đèn Da Người | Director |
| Thâu Thiên Hoán Nhật | Director of Photography |
| Trường Học Bá Vương | Director of Photography |
| Câu Chuyện Tội Phạm | Director of Photography |
| Tân Vi Tiểu Bảo | Director of Photography |
| Sát Thủ Lõa Thể 2 | Director |
| Đông Thành Tây Tựu | Cinematography |
| Hoàng Phi Hồng 3: Sư vương tranh bá | Director of Photography |
| 1992 | Thành Phố Yêu Thú | Director of Photography |
| A Phi Và A Kỳ | Director of Photography |
| 伴我縱橫 | Director |
| 伙頭福星 | Cinematography |
| 1991 | 豪門夜宴 | Director of Photography |
| 雷霆掃穴 | Additional Photography |
| Thám Trưởng Lôi Lạc PII | Cinematography |
| Thám Trưởng Lôi Lạc PI | Director of Photography |
| Long Tích Truyền Nhân | Director of Photography |
| 彊屍至尊 | Director |
| 彊屍至尊 | Director of Photography |
| 1990 | Chiến Hữu | Director |
| Chiến Hữu | Director of Photography |
| A Phi Chính Truyện | Cinematography |
| 勇闖天下 | Second Unit Director of Photography |
| Vỏ Quýt Dày Móng Tay Nhọn | Director of Photography |
| Giang Hồ Máu Lệ | Director of Photography |
| 再戰江湖 | Director of Photography |
| 1989 | 轟天龍虎會 | Director of Photography |
| Đồng Hành Thiên Nhai | Director of Photography |
| 神行太保 | Cinematography |
| Đệ Nhất Kiển | Director of Photography |
| 小小小警察 | Director of Photography |
| 1988 | Thiên La Địa Võng | Cinematography |
| Lệ Tình Lãng Tử | Director of Photography |
| Nữ Bá Vương | Director of Photography |
| 1987 | Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh | Cinematography |
| Hoành Tài 30 Triệu | Director of Photography |
| Long Hổ Phong Vân | Director of Photography |
| 1986 | Áo Giáp Thượng Đế | Focus Puller |
| Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi | Director of Photography |
| Sĩ Quan Tuba | Director of Photography |
| Phú Quý Hỏa Xa | Director of Photography |
| 1985 | Cương Thi Tiên Sinh | Cinematography |
| Ngôi Sao May Mắn | Focus Puller |
| 1984 | 花心萝卜 | Cinematography |
| Thượng Hải Chi Dạ | Focus Puller |
| 1983 | 少爺威威 | Cinematography |