莊文強
Writing
Nổi bật với

特警新人類2
TMC Centre OIC · 2000

衝鋒車
Inspector of Police · 2015

我是路人甲
Felix Chong · 2015

每天愛您8小時
Michael · 1998

願望樹
2001

內衣少女
Roger Lee · 2008

記得…香蕉成熟時3為妳鍾情
Jean's fellow student at C.U. · 1997

第34屆香港電影金像獎
Self · 2015
Ảnh
Đã đóng (8)
| 2015 | 我是路人甲 | Felix Chong |
| 第34屆香港電影金像獎 | Self | |
| 衝鋒車 | Inspector of Police | |
| 2008 | 內衣少女 | Roger Lee |
| 2001 | 願望樹 | — |
| 2000 | 特警新人類2 | TMC Centre OIC |
| 1998 | 每天愛您8小時 | Michael |
| 1997 | 記得…香蕉成熟時3為妳鍾情 | Jean's fellow student at C.U. |
Tham gia sản xuất (44)
| 2023 | Ngón Tay Vàng | Writer |
| Ngón Tay Vàng | Director | |
| Đừng gọi tôi là "Thần Bài" | Writer | |
| 2020 | 骨肉香 | Executive Producer |
| 2018 | Phi Vụ Tiền Giả | Director |
| Phi Vụ Tiền Giả | Writer | |
| 2017 | Nhiệm vụ phi phàm | Writer |
| 2014 | Thiết Thính Phong Vân 3 | Director |
| Thiết Thính Phong Vân 3 | Writer | |
| 2012 | Mật Lệnh Cuối Cùng | Director |
| Mật Lệnh Cuối Cùng | Writer | |
| 2011 | Thiết Thính Phong Vân 2 | Director |
| Thiết Thính Phong Vân 2 | Writer | |
| Thiết Thính Phong Vân 2 | Screenplay | |
| Thiết Thính Phong Vân 2 | Story | |
| Quan Vân Trường | Director | |
| Quan Vân Trường | Writer | |
| 2010 | Một Lần Làm Gangster | Writer |
| Một Lần Làm Gangster | Director | |
| Một Lần Làm Gangster | Original Story | |
| 2009 | Thiết Thính Phong Vân | Director |
| Thiết Thính Phong Vân | Screenplay | |
| 2008 | 大搜查之女 | Director |
| 大搜查之女 | Writer | |
| 2006 | Thương Thành | Writer |
| Điệp Vụ Boston | Original Film Writer | |
| 데이지 | Writer | |
| 2005 | 情义我心知 | Director |
| 情义我心知 | Writer | |
| Khúc Cua Quyết Định | Screenplay | |
| 2004 | 無間道.正序版 | Screenplay |
| 2003 | Vô Gian Đạo III | Writer |
| Vô Gian Đạo II | Screenplay | |
| Đại Hiệp Triển Chiêu | Writer | |
| 2002 | Vô Gian Đạo | Screenplay |
| Sư Tử Hà Đông | Writer | |
| 互動殺人事件 | Screenplay | |
| 2001 | 愛君如夢 | Writer |
| 別戀 | Writer | |
| 幽靈情書 | Writer | |
| 險角 | Screenplay | |
| 2000 | 特警新人類2 | Screenplay |
| Điệp Vụ Tokyo | Writer | |
| 1999 | 陽光警察 | Writer |
