Leon Lai - Lê Minh là một diễn viên và ca sĩ Cantopop gốc Hồng Kông. Các phương tiện truyền thông gọi Quách Phú Thành, Trương Học Hữu, Lưu Đức Hoa và Lê Minh là Tứ thiên vương Cantopop (四大天王). Anh ấy sử dụng nghệ danh "Li Ming" hoặc "Lai Ming" có nghĩa đen là "bình minh".








| 2017 | Cuộc Chiến Rượu Vang | Willie |
| 2016 | 夜孔雀 | Ma Rong |
| 黎明Leon 30th Anniversary Random Love Songs 4D in live 2016演唱会 | 主唱 | |
| Leon Lai 30th Anniversary Random Love Songs 4D in Live 2016 | Leon Lai | |
| 不速之客 | Zheng Kai | |
| 消失的愛人 | Kaifeng | |
| 2015 | 王朝的女人·杨贵妃 | Emperor Xuanzong of Tang |
| 2013 | 一夜惊喜 | Lu Dahu/Xuexue/Shelly |
| 雷颂德THANK YOU演唱会 | — | |
| 雷頌德 THANK YOU 演唱會 | Actor | |
| 2012 | Leon X U 黎明红馆演唱会 | — |
| 黎明红馆演唱会2011 | 主演 | |
| 2011 | Hồng Môn Yến | Liu Bang |
| 2010 | Wai Nei Chung Ching | Kit (adult) |
| Hoả Long Đối Quyết | Man Fong | |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành | Prince Lau Luk-Yak / Liu Yu-Bai |
| 建国大业 | Cai Tingkai | |
| Dream Wedding Leon Live Summer 09 | — | |
| 马兰花 | 配音 | |
| 2008 | 梅蘭芳 | Mei Lanfang |
| Giang Sơn Mỹ Nhân | Duan Lan Quan | |
| 2007 | Trong Lòng Có Ma | Shen Junchu |
| 2006 | 緣邀知音 | — |
| 2005 | 情义我心知 | Jun |
| 黎明2005香港红碪经典金曲演唱会 | — | |
| Tuyết Sơn Thất Kiếm | Yang Yuncong | |
| 2004 | 無間道.正序版 | Superintendent Yeung Kam Wing |
| 大城小事 | Dr Zhou Qian | |
| 2003 | Kim Kê 2 | Masked Dr. Chow Man Guang |
| Vô Gian Đạo III | Superintendent Yeung Kam Wing | |
| Song Hùng | Jack Lai | |
| 2002 | 쓰리 | Yu Fai (segment "Going Home") |
| 回家 | Yu Fai | |
| 2001 | 黎明2001 Leon Live is Live 演唱会 | — |
| Leon Live is Live 演唱會 | — | |
| 不死情謎 | Sam | |
| 情迷大話王 | OK Lai | |
| 천사몽 | Dean (as Leon Lai Ming) | |
| 2000 | Thời Đại Trộm Cắp | Mac |
| Nhất Kiến Chung Tình | Mike Lau | |
| 1998 | 玻璃之城 | Raphael Hui |
| Chân Tâm Anh Hùng | Jack | |
| 新戀愛世紀 | Bill Kay | |
| 1997 | Bán Sanh Duyên | Shen Shujun |
| 愛您愛到殺死您 | Lai Su Kan | |
| 1996 | Thần Bài 3: Thiếu Niên Thần Bài | Ko Chun |
| Điềm Mật Mật | Lai Siu Gwan | |
| 廢話小說 | Sang Yat Kooi Sau Sing Chai | |
| 1995 | Đọa lạc thiên sứ | Wong Chi-Ming |
| 1994 | 仙人掌 | Lam Man Fai |
| 都市情緣 | Wu | |
| 1993 | 飛狐外傳 | Wu Fei |
| Thợ Săn Thành Phố | Kôtetsu / Gundam | |
| 1992 | Thành Phố Yêu Thú | Renzaburô Taki |
| 黎明:一夜倾情演唱会 | — | |
| Long Đằng Tứ Hải | Leon | |
| 明月照尖東 | Ming | |
| 伙頭福星 | Lin Feng | |
| Chàng Rể Si Tình | Wai Hon | |
| 神算 | Yau Ho Kay | |
| 1991 | 豪門夜宴 | Chef |
| Yes! 一族 | Ming | |
| 1990 | 宝丽金20周年演唱会 | — |
| 無線電影:霓虹姊妹花續集 | — | |
| 1989 | 少女心 | Tsui Ming Fai |
| 都市獵人 | Simon | |
| 奪命情人 | — | |
| 四千金 | Tony | |
| 1988 | Báo Thù | — |
| 1987 | 美男子 | Johnny |
| 1986 | 豬仔出更 | — |
| 1985 | 我願意 | — |
| 2018 | 小金刚纽约大冒 | Producer |
| 2017 | Cuộc Chiến Rượu Vang | Director |
| 2006 | 緣邀知音 | Director |
| 1998 | 玻璃之城 | Theme Song Performance |