| 2019 | Tru Tiên | Director |
| 2017 | 功守道 | Choreographer |
| 2013 | Siêu Nhân Krrish 3 | Stunt Coordinator |
| 2011 | Thanh Xà Bạch Xà | Director |
| 2010 | Đại Tiếu Giang Hồ | Stunts |
| Cảnh Sát Tương Lai | Stunt Coordinator |
| Cảnh Sát Tương Lai | Martial Arts Choreographer |
| Cảnh Sát Tương Lai | Action Director |
| 2009 | Thích Lăng | Stunts |
| 2008 | 武俠梁祝 | Choreographer |
| Giang Sơn Mỹ Nhân | Director |
| Công Phu Bóng Rổ | Stunts |
| 2007 | Thống Lĩnh | Stunt Coordinator |
| Thống Lĩnh | Martial Arts Choreographer |
| Thống Lĩnh | Action Director |
| どろろ | Action Director |
| 2006 | Hoàng Kim Giáp | Stunts |
| Siêu Nhân Krrish | Stunt Coordinator |
| 2004 | Thập Diện Mai Phục | Fight Choreographer |
| Thập Diện Mai Phục | Stunts |
| 2003 | Belly of the Beast | Director |
| Belly of the Beast | Stunt Coordinator |
| Belly of the Beast | Fight Choreographer |
| 2002 | Anh Hùng | Stunts |
| Vũ Khí Khiêu Gợi | Director |
| Vũ Khí Khiêu Gợi | Fight Choreographer |
| Người Nhện | Stunt Coordinator |
| 2001 | 我的野蠻同學 | Stunts |
| Đội Bóng Thiếu Lâm | Action Director |
| Đội Bóng Thiếu Lâm | Stunts |
| 2000 | Trung Hoa Bịp Vương | Director |
| Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành | Stunt Coordinator |
| Assassin Swordsman | Director |
| 1999 | Mylène Farmer: L'âme-stram-gram | Director |
| 1998 | Bích Huyết Lam Thiên | Stunts |
| 1996 | Câu Chuyện A Kim | Martial Arts Choreographer |
| Vua Mạo Hiểm | Stunt Coordinator |
| Vua Mạo Hiểm | Martial Arts Choreographer |
| Vua Mạo Hiểm | Action Director |
| Vua Mạo Hiểm | Director |
| 1995 | Đại Thoại Tây Du Phần II: Tiên Lý Kỳ Duyên | Stunts |
| Đại Thoại Tây Du I: Nguyệt Quang Bảo Hạp | Stunt Coordinator |
| 1994 | 7金剛 | Director |
| 7金剛 | Writer |
| Vua Phá Hoại | Choreographer |
| 1993 | Đông Phương Tam Hiệp 2 | Director |
| Đông Phương Tam Hiệp 2 | Producer |
| Đông Phương Tam Hiệp 2 | Action Director |
| Đông Phương Bất Bại: Phong Vân Tái Khởi | Director |
| Tế Công | Action Director |
| Tế Công | Choreographer |
| Trường Học Bá Vương | Stunts |
| Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu | Action Director |
| Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu | Stunts |
| Đông Phương Tam Hiệp | Stunt Coordinator |
| Đông Phương Tam Hiệp | Producer |
| Đông Phương Tam Hiệp | Action Director |
| 新流星蝴蝶劍 | Stunts |
| Thợ Săn Thành Phố | Choreographer |
| 1992 | Truyền Thuyết Chiến Thần | Action Director |
| Truyền Thuyết Chiến Thần | Stunts |
| Lộc Đỉnh Ký II: Thần Long Giáo | Martial Arts Choreographer |
| Tân Long Môn Khách Sạn | Associate Producer |
| Tân Long Môn Khách Sạn | Action Director |
| Lộc Đỉnh Ký I: Vi Tiểu Bảo | Martial Arts Choreographer |
| Xẩm Xử Quan | Stunt Coordinator |
| Tiếu Ngạo Giang Hồ 2: Đông Phương Bất Bại | Director |
| Tiếu Ngạo Giang Hồ 2: Đông Phương Bất Bại | Choreographer |
| 踢到寶 | Stunt Coordinator |
| 賭魂 | Choreographer |
| 1991 | 带子洪郎 | Stunts |
| Thiện Nữ U Hồn 3 | Director |
| Tân Ca Truyền Kỳ 2 | Stunt Coordinator |
| Hoành Tảo Thiên Quân | Director |
| Hoành Tảo Thiên Quân | Stunt Coordinator |
| Hoành Tảo Thiên Quân | Action Director |
| 1990 | Thiện Nữ U Hồn 2 | Director |
| Tiếu Ngạo Giang Hồ | Director |
| 吉星拱照 | Stunt Coordinator |
| 1989 | 秦俑 | Director |
| 秦俑 | Action Director |
| Điệp huyết song hùng | Martial Arts Choreographer |
| Đường Đua Đẫm Máu | Stunt Coordinator |
| 1988 | Tôi Yêu Maria | Stunts |
| Bát Tinh Báo Hỷ | Choreographer |
| 1987 | Anh Hùng Bản Sắc 2 | Choreographer |
| Thiện Nữ U Hồn | Director |
| 1986 | Tam Nữ Anh Hùng | Fight Choreographer |
| Ma Vui Vẻ 3 | Stunt Coordinator |
| Kỳ Duyên | Director |
| Kỳ Duyên | Martial Arts Choreographer |
| 1985 | 情報販子 | Stunts |
| 1984 | 雪兒 | Choreographer |
| 1983 | 星際鈍胎 | Stunts |
| Thanh Vân Kiếm Khách | Director |
| Thanh Vân Kiếm Khách | Writer |
| 1982 | 彩雲曲 | Stunts |
| 卒仔抽車 | Martial Arts Choreographer |
| 1981 | 胡越的故事 | Action Director |
| 胡越的故事 | Stunts |
| 流氓千王 | Stunts |
| 1980 | 第一類型危險 | Martial Arts Choreographer |
| Danh kiếm | Choreographer |
| 撞到正! | Action Director |
| 通天老虎 | Martial Arts Choreographer |
| 1979 | Hầu Quyền | Martial Arts Choreographer |
| 1975 | 女捕快 | Martial Arts Choreographer |
| 1974 | 天網 | Choreographer |
| 福建少林拳 | Stunt Coordinator |
| 1972 | Thập Tứ Nữ Anh Hào | Choreographer |