황정민
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 34.57 tỷ qua 4 phim
Nổi bật với

Tiếng Than
Il-gwang · 2016

Thế Giới Mới
Jung Chung · 2013

Nữ Sát Thủ Bok Soon
Kim Gwang-il / Shinichiro Oda · 2023

Săn Lùng
Lieutenant Ri · 2022

Mùa Xuân Seoul
Chun Doo-gwang · 2023

Kế Hoạch Bắc Hàn
Heuk Geum-seong / Park Seok-yeong · 2018

Asura: Thành Phố Tội Ác
Park Sung-bae · 2016

Đố Anh Còng Được Tôi
Seo Do-cheol · 2024
Ảnh
Đã đóng (49)
| 2026 | 미스터김, 영화관에 가다 | Self |
| 2024 | Đố Anh Còng Được Tôi | Seo Do-cheol |
| Đặc Vụ Tại Gia | Kang-mu | |
| 2023 | Mùa Xuân Seoul | Chun Doo-gwang |
| Nữ Sát Thủ Bok Soon | Kim Gwang-il / Shinichiro Oda | |
| Đàm Phán | Jung Jae-ho | |
| 2022 | Săn Lùng | Lieutenant Ri |
| 2021 | Con Tin: Ngôi Sao Mất Tích | Self |
| 2020 | 다만 악에서 구하소서 파이널컷 | — |
| Ác Quỷ Đối Đầu | Kim In-nam | |
| 2019 | Tiền Đen | Investor (voice) |
| 2018 | Kế Hoạch Bắc Hàn | Heuk Geum-seong / Park Seok-yeong |
| 2017 | Đảo Địa Ngục | Lee Kang-ok |
| 2016 | Asura: Thành Phố Tội Ác | Park Sung-bae |
| Tiếng Than | Il-gwang | |
| 검사외전 | Byun Jae-wook | |
| 2015 | 히말라야 | Um Hong-gil |
| Chạy Đâu Cho Thoát | Seo Do-cheol | |
| 2014 | Lời Hứa Với Cha | Yoon Deok-soo |
| Khi Đàn Ông Yêu | Han Tae-il | |
| 2013 | 전설의 주먹 | Lim Deok-gyu |
| 끝과 시작 | Min Jae-in | |
| Thế Giới Mới | Jung Chung | |
| 2012 | 댄싱퀸 | Hwang Jung-min |
| 2011 | 모비딕 | Lee Bang-woo |
| Anh Hùng Xung Trận | Silla King | |
| 2010 | Bất Công | Choi Cheol-gi |
| 구르믈 버서난 달처럼 | Hwang Jung-hak | |
| 2009 | Năm Giác Quan Của Thần Tình Ái | Min Jae-in |
| Con Mắt Thám Tử | Hong Jin-ho | |
| 2008 | Người Đàn Ông Siêu Nhân | Superman / Lee Hyun-suk |
| 2007 | 열한번째 엄마 | Baek-joong |
| 행복 | Young-su | |
| 검은 집 | Jun-oh | |
| 2006 | 사생결단 | Lieutenant Do Jin-gwang |
| 2005 | 내 생애 가장 아름다운 일주일 | Na Do-chul |
| 너는 내 운명 | Seok-joong | |
| 천군 | Park Jung-woo | |
| Ngọt Đắng Cuộc Đời | Mr. Baek | |
| 여자, 정혜 | Writer | |
| 2004 | 마지막 늑대 | — |
| 2003 | 이공(異共) | — |
| 바람난 가족 | Joo Young-jak | |
| Digital Short Film Omnibus Project Twentidentity, Vol. 1 | Man - segment: "Under a Big Tree" | |
| 2002 | 로드 무비 | Dae-shik |
| YMCA 야구단 | Ryu Kwang-tae | |
| 2001 | 와이키키 브라더스 | Kang-soo |
| 1999 | 쉬리 | Special Investigation Team |
| 1990 | 장군의 아들 | Umigwan manager |




