







| 2025 | UFO離奇命案 | — |
| Truy Bắt Đạo Tặc | Zhao Muming | |
| 水饺皇后 | Jianhe's Husband | |
| 2024 | 得寵先生 | — |
| Phẫn Thành | Lau Siu Keung | |
| 談判專家 | Cheung Wing Ka | |
| Cửu Long Thành Trại: Vây Thành | Tiger | |
| 2023 | Hội Tam Hoàng 2: Giang Hồ Xa Lạ | Brother Yau |
| Ám Sát Phong Bạo | Lung | |
| Đừng gọi tôi là "Thần Bài" | Prince Kei | |
| Cuộc Tấn Công Mạng | Kenny | |
| 2022 | 飯戲攻心 | Vip diner |
| Hành Động Vượt Ngục 3 | Tang Hon Chung | |
| 給我1天 | Mr Wong | |
| 闔家辣 | — | |
| Hành Động Vượt Ngục 2 | Warden Tang | |
| 2021 | Nộ Hỏa: Trọng Án | Jaws |
| 2020 | Sóng Dữ 2 | Chan King To |
| Hành Động Vượt Ngục | Warden Tang | |
| Vô Gian Hành Giả: Sinh Tử Tiềm Hành | — | |
| 2018 | 逆流大叔 | Tai |
| 2017 | Sắc Màu Của Cuộc Chiến | Officer Chen Jia Wei |
| 2016 | Điệp Vụ Đối Đầu 2 | Stephen Han |
| 選老頂 | Superintendent Xu | |
| 2015 | 上身 | Father Wong |
| Đổ Thành Phong Vân II | Ben [Interpol] | |
| 2014 | 重生 | — |
| 2013 | Bão Lửa | Chiu Kin Kwok |
| 2012 | 第6誡 | Professor |
| 宝马狂想曲 | Brother Bao Yu | |
| 2011 | 保衛戰隊之出動喇!朋友! | Tak Ban |
| 梦游 3D | Ming | |
| 2011我愛HK開心萬歲 | — | |
| 2010 | 借室還魂 | Cui Zheng Chang |
| Hoả Long Đối Quyết | Kerosene | |
| 志明與春嬌 | Carl | |
| Tiền Chuộc Đen | — | |
| 2009 | Phong Vân II | Lord Wicked |
| Bước Ngoặt | — | |
| Kim Tiền Đế Quốc | — | |
| 流浪漢世界盃 | Busman | |
| 2008 | 大搜查之女 | Darren Shum |
| Huyết Chiến | Fred | |
| 黑勢力 | — | |
| 2007 | C+偵探 | Kwong Chi Hung |
| Nam Nhi Bản Sắc | Sam Mok | |
| 性工作者十日談 | — | |
| Ngãi Chúa | Lam Chiu | |
| 2006 | Ngọa Hổ | Big Mouth |
| 2005 | Thiện Ác Đối Đầu | Detector |
| 2004 | Tân Câu Chuyện Cảnh Sát | Mr. Wong |
| 鐵翼驚情 | — | |
| 2003 | Song Hùng | Snr Insp K. L. Cheung |
| 2002 | 焚獸之都 | Commander Chan |
| 2001 | Tay Bạc Huyền Thoại | Frankie |
| 現代女性 | Mr. Shit | |
| 4X100 水著份子 | Peter's Coach | |
| 1999 | Bạo Liệt Hình Cảnh | Robber |
| 1998 | Thiên Thần Sa Đọa 3: Ảo Mộng Của Giám Đốc | Security Guard |
| 1997 | 完全催花手冊 | — |
| 蘭桂坊7公主 | — | |
| 1996 | 金田一手稿之奇異檔案 | — |
| 飛虎雄心2傲氣比天高 | — | |
| 1995 | 四級殺人狂 | — |
| 1994 | 戀愛的天空 | Chanel's Neighbor |
| 滿清十大酷刑 | Lau Hoi-Sing | |
| 警花肉搏強姦黨 | — | |
| 神鳳苗翠花 | — | |
| 地獄來客 | — | |
| 1993 | 水滸笑傳 | — |
| 黃飛鴻對黃飛鴻 | Kam's assistant | |
| 1992 | Đặc Cảnh 90 P3 | — |
| Lạt Thủ Thần Thám | Johnny Wong's Thug | |
| Liêu Trai Chí Dị 3 | Chu Chung | |
| Anh Hùng Thứ Thiệt | Policeman | |
| Quần Tinh Hội | — | |
| Oan Nghiệt Giang Hồ | — | |
| 1991 | Giọt Lệ Anh Hùng | — |
| 1990 | Đặc Cảnh 90 P2 | — |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 5: Người Trung Lập | CIA | |
| 1989 | 難民營風暴 | — |
| Đặc Cảnh 90 P1 | — | |
| Anh Hùng Trọng Anh Hùng | — | |
| 霓虹姊妹花 | — | |
| 天涯路客 | — | |
| 1987 | Âm Dương Giới | — |
| 1995 | Thử Đảm Uy Long | Choreographer |
| 整蠱王 | Choreographer | |
| 1994 | Mãn Thanh Cấm Cung Kỳ Án | Choreographer |