Ngô Mạnh Đạt là cố diễn viên kỳ cựu của điện ảnh Hồng Kông với nhiều vai phụ đặc sắc. Ông cùng với Châu Tinh Trì là một cặp đôi ăn ý trong nhiều phim hài từ cuối thập niên 1980 cho đến tận thập niên 2000.








| 2024 | 变体 | — |
| 2022 | 扫黑行动 | Uncle Da |
| 大话西游:缘起 | — | |
| 2021 | 瓦舍秘闻 | — |
| 真假美猴王之大圣无双 | — | |
| Truyền Kỳ Đắc Bảo Ở Thiếu Lâm Tự | — | |
| 糟糕的拳头 | — | |
| 长安伏妖 | Ma San | |
| 2020 | 流浪地球:飞跃2020特别版 | 韩子昂 |
| 2019 | 万妖国 | Demon King |
| 一品爵爷 | — | |
| Địa Cầu Lưu Lạc | Han Ziang | |
| 2018 | Tân Ô Long Viện: Tiếu Ngạo Giang Hồ | Chang Meishifu / Master Long Eyebrow |
| 瘋狂的公牛 | — | |
| 2017 | Độc Giới | Uncle Bo |
| 2016 | Danh Sách Đen | Tam Yui-chi |
| 2015 | 十萬夥急 | Zhu Yue Po |
| 2014 | Thiết Thính Phong Vân 3 | Szeto |
| Hương Cảng Tử | Dong | |
| 2013 | Kara King | Wu Fa Da |
| 大片 | — | |
| Bảy Sát Thủ | — | |
| 2012 | 给野兽献花 | — |
| 给野兽献花 | Police Commissioner | |
| Ảnh Tử Ái Nhân | — | |
| 与妻书 | — | |
| 疯狂飘移假爸爸 | — | |
| 2011 | 蔡李佛拳 | — |
| 大人物 | Uncle De | |
| 2010 | 厨缘 | — |
| 2009 | 少年星海 | — |
| 2008 | Công Phu Bóng Rổ | Master Wu |
| 2007 | 恭賀新禧 | — |
| 2006 | 一石二鳥 3 | — |
| 2005 | 一石二鳥 | Zeng Wu Liao |
| 一石二鳥 2 | — | |
| 2003 | KUNFU KID | — |
| 來去少林 | Wu | |
| 2001 | Đội Bóng Thiếu Lâm | Fung |
| 情迷大話王 | Boasty Man | |
| 2000 | 真味小厨王 | — |
| 聊齋花弄月之追魂物語 | Taoist priest | |
| 1999 | 娛樂之王 | Brother Cheong |
| 生死情缘 | — | |
| Vua Hài Kịch | Mao | |
| 1998 | Hồng Hưng Thập Tam Muội | Tat |
| Hoàng Tử Bánh Trứng | Boss Li | |
| 1997 | 黑獄斷腸歌之砌生豬肉 | Plane |
| 喜气逼人 | Mr Ng | |
| 忍者兵 | 一元老师 | |
| 火燒島之橫行霸道 | Uncle Da | |
| 天生絕配 | — | |
| 1996 | Thần Ăn | Benbry's Uncle |
| 黃金島歷險記 | Chi Yi Shing | |
| 玩火 | Mickey | |
| 殺手三分半鐘 | Uncle Tat | |
| 漫画王 | — | |
| 1995 | Bách Biến Tinh Quân | Tat |
| 95陀枪女警 | Law Man Tat | |
| Tân Ô Long Viện 3 | Monk Brother | |
| Hắc Hiệp Đại Chiến Thánh Bài 2 | Uncle Tat | |
| Tiểu Tử Siêu Quậy | Daat Suk | |
| Đại Thoại Tây Du Phần II: Tiên Lý Kỳ Duyên | Piggy | |
| Tân Ô Long Viện 3 | Tin Chung Woo | |
| Đại Thoại Tây Du I: Nguyệt Quang Bảo Hạp | Piggy | |
| 小飛俠 | Fung | |
| 1994 | 燈籠 | — |
| Tân Ô Long Viện 2 | Big Brother | |
| 都市情緣 | Chung | |
| Quan Xẩm Lốc Cốc | Pao Yau Wai | |
| Vua Phá Hoại | Devil's Killer Tat | |
| Võ Trạng Nguyên | Headmaster | |
| 1993 | Tân Bích Huyết Kiếm | Wah Su Kuei |
| 笑八仙 | Lousy Han | |
| 蘇乞兒 | Master So | |
| 的士判官 | Mak Si Gao | |
| 芝士火腿 | Bobby | |
| 異域之末路英雄 | Chei | |
| Nhất Đại Kiêu Hùng | 阿型 | |
| Tế Công | Tiger Fighter Han Lo | |
| 情天霹靂之下集大結局 | Cho Tat-Wai | |
| 水滸笑傳 | Wu Da-liang | |
| 武俠七公主之天劍絕刀 | Ghost Doctor | |
| 黃飛鴻對黃飛鴻 | Ah So | |
| Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu | Pang Ting Hong (Innkeeper) | |
| 一本漫畫闖天涯II:妙想天開 | Brother Tat | |
| 疯狂青春族 马路天使 | — | |
| Hoa Điền Hỷ Sự | Snow White's father | |
| 千面天王 | Fish | |
| 1992 | Võ Trạng Nguyên Tô Khất Nhi | General Su of Guangzhou |
| 車神 | Uncle Harley | |
| Tuyệt Đại Song Kiêu | Big Mouth Lee | |
| 女校風雲之邪教入侵 | Professor Cheung | |
| 真的愛你 | Stephen | |
| 逃学外传 | Director Ching Monita | |
| 飛女正傳 | Tat | |
| 廟街十二少 | Tong Chao Tao | |
| 黃飛鴻笑傳 | Ah So | |
| Lộc Đỉnh Ký I: Vi Tiểu Bảo | Hoi Tai Fook | |
| Xẩm Xử Quan | Guangzhou Magistrate Ho Yue-Da | |
| Chân Giả Uy Long | Seven and Half Taels | |
| 飛虎精英之人間有情 | Little Ball | |
| 明月照尖東 | Wan Neng Tat | |
| Trường Học Uy Long II | Tso Tat Wah | |
| 伙頭福星 | Uncle Bo | |
| 五億探長雷洛傳III(大结局) | Piggy | |
| 逃學英雄傳 | Blackie Tat | |
| Quần Tinh Hội | Siu Daat Zi | |
| 1991 | Vũ Điệu Cuồng Long | Uncle Fly |
| Mainland Dundee | Kau | |
| 豪門夜宴 | Chef | |
| Nữ Hoàng Thế Giới Ngầm | Brother Zai | |
| 带子洪郎 | Hung's father | |
| Thám Trưởng Lôi Lạc PII | Lardo | |
| Thám Trưởng Lôi Lạc PI | Piggy | |
| Thánh Bài 3: Trở Lại Thượng Hải | Uncle Tat | |
| Trường Học Uy Long I | Tso Tat Wah | |
| 契媽唔易做 | Uncle Tat | |
| Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 3 | [Narrator] | |
| Con Ma Cờ Bạc | 3rd Uncle | |
| Đại Phú Hào | Ping | |
| Đỗ Hậu | Mr. Fu | |
| Tân Tinh Võ Môn 1 | Saint of Gamblers Assistant | |
| Nữ Cờ Bạc Bịp | Uncle San | |
| Chuyên Gia Xảo Quyệt | Yan Chi | |
| Cảnh Sát Vô Lại | Chow | |
| 1990 | Thánh Bài 2: Đao Tử | Uncle Tat |
| 越軌行動 | Chow Fong Ming | |
| Huyết Nhuộm Đầu Gió | Uncle Da | |
| 香港舞男 | — | |
| 午夜天使 | — | |
| 江湖最後一個大佬 | Tat | |
| 愛的世界 | Paul He | |
| 義膽雄心 | Uncle Eleven | |
| Thánh Bài 1: Đại Diện Ma Cao | Uncle Tat | |
| Thiên Nhược Hữu Tình I | Rambo | |
| Trà Lầu Long Phụng | Boss Kent | |
| Đằng Sau Song Sắt | Hui Man Cheung | |
| 1989 | Thần Bài | Loanshark Shing |
| Kỳ Tích | Chen Wah's Man | |
| 龍虎家族 | Witness to Solicitor Murest's murder | |
| 阿輝 | — | |
| Sát Thủ Hồ Điệp Mộng | Inspector Tang | |
| 殺手天使 | Tat | |
| 省港雙龍 | — | |
| Đường Đua Đẫm Máu | Dragon | |
| 血裸祭 | Old Fung | |
| Thế Giới Điên Cuồng 3 | Uncle Gold Fish | |
| 奪寶龍虎鬥 | — | |
| 1988 | 霸王女福星 | Policeman |
| Đặc Cảnh Đồ Long | Sgt Uncle Te | |
| 天堂血路 | Club Patron | |
| 1987 | Anh Hùng Bản Sắc 2 | Boss Wong |
| Điệp Vụ Săn Người | Police Superintendent | |
| 1986 | Long Tại Giang Hồ | Prison Warden |
| 1985 | 歡場 | Photographer |
| 花女情狂 | Man with valise | |
| Giai Cấp Công Nhân | Factory Foreman Yue | |
| 求愛反斗星 | Inspector at Airport | |
| 我願意 | Printing supervisor | |
| 瘋狂遊戲 | — | |
| 1984 | 孖襟兄弟 | Robber |
| 停不了的愛 | Bob | |
| 1983 | 同線車 | — |
| 摧花者死 | — | |
| 1982 | 彈指神功 | — |
| 1981 | 何方神聖 | Shak Ta Hsi |
| 執法者 | Mak Kay | |
| 1979 | 各師各法 | — |
| 1978 | 倚天屠龍記 | Doctor Wu Ching Niu |
| 屋簷下:阿瓊的故事 | — | |
| 狗咬狗骨 | — | |
| ICAC:第九條 | — | |
| ICAC:查案記 | — | |
| 1977 | 出術 | — |
| 走得快好世界 | — | |
| 大男人 | — | |
| 香港艾曼妞 | Ho, Liang's assistant | |
| 1976 | 女人呢樣嘢 | — |
| 女人呢样野 | — | |
| 北斗星:阿詩 | — | |
| 你係得嘅 | — | |
| 瀛台泣血 | Kang Guang-Ren | |
| 1975 | 緣帽唔怕戴 | — |
| 蠱惑佬尋春 | — |