| 2025 | 5 Centimet Trên Giây | Original Film Writer |
| 스즈메의 문단속-하이라이트 필름콘서트 | Director |
| 2022 | Khóa Chặt Cửa Nào Suzume | Director |
| Khóa Chặt Cửa Nào Suzume | Editor |
| Khóa Chặt Cửa Nào Suzume | Storyboard Artist |
| Khóa Chặt Cửa Nào Suzume | Screenplay |
| Khóa Chặt Cửa Nào Suzume | Original Story |
| 2019 | Đứa Con Của Thời Tiết | Director |
| Đứa Con Của Thời Tiết | Storyboard Artist |
| Đứa Con Của Thời Tiết | Editor |
| Đứa Con Của Thời Tiết | Writer |
| Đứa Con Của Thời Tiết | Original Story |
| 2016 | Tên Cậu Là Gì? | Director |
| Tên Cậu Là Gì? | Compositing Artist |
| Tên Cậu Là Gì? | Director of Photography |
| Tên Cậu Là Gì? | Editor |
| Tên Cậu Là Gì? | Storyboard Artist |
| Tên Cậu Là Gì? | Original Story |
| Tên Cậu Là Gì? | Screenplay |
| 彼女と彼女の猫 -Everything Flows- 完全版 | Original Story |
| 2014 | クロスロード | Art Direction |
| クロスロード | Director |
| クロスロード | Director of Photography |
| クロスロード | Background Designer |
| クロスロード | Writer |
| クロスロード | Editor |
| 2013 | Right Places その時、ぼくの居るべき場所 | Thanks |
| Khu Vườn Ngôn Từ | Storyboard Artist |
| Khu Vườn Ngôn Từ | Director |
| Khu Vườn Ngôn Từ | Background Designer |
| Khu Vườn Ngôn Từ | Director of Photography |
| Khu Vườn Ngôn Từ | Editor |
| Khu Vườn Ngôn Từ | Color Designer |
| Khu Vườn Ngôn Từ | Original Story |
| Khu Vườn Ngôn Từ | Screenplay |
| Ánh Mắt Của Ai Đó | Director |
| Ánh Mắt Của Ai Đó | Editor |
| Ánh Mắt Của Ai Đó | Writer |
| Ánh Mắt Của Ai Đó | Director of Photography |
| Ánh Mắt Của Ai Đó | Storyboard Artist |
| 2011 | Những Đứa Trẻ Đuổi Theo Tinh Tú | Editor |
| Những Đứa Trẻ Đuổi Theo Tinh Tú | Director |
| Những Đứa Trẻ Đuổi Theo Tinh Tú | Producer |
| Những Đứa Trẻ Đuổi Theo Tinh Tú | Storyboard Artist |
| Những Đứa Trẻ Đuổi Theo Tinh Tú | Background Designer |
| Những Đứa Trẻ Đuổi Theo Tinh Tú | Color Designer |
| Những Đứa Trẻ Đuổi Theo Tinh Tú | Director of Photography |
| Những Đứa Trẻ Đuổi Theo Tinh Tú | Screenplay |
| Những Đứa Trẻ Đuổi Theo Tinh Tú | Original Story |
| 2008 | アニ*クリ15 | Director |
| アニ*クリ15 | Writer |
| アニ*クリ15 | Storyboard Artist |
| アニ*クリ15 | Color Designer |
| アニ*クリ15 | Director of Photography |
| アニ*クリ15 | Background Designer |
| アニ*クリ15 | Art Direction |
| 2007 | 猫の集会 | Director |
| 5 Centimet Trên Giây | Director |
| 5 Centimet Trên Giây | Background Designer |
| 5 Centimet Trên Giây | Color Designer |
| 5 Centimet Trên Giây | Character Designer |
| 5 Centimet Trên Giây | Storyboard Artist |
| 5 Centimet Trên Giây | Producer |
| 5 Centimet Trên Giây | Editor |
| 5 Centimet Trên Giây | Art Direction |
| 5 Centimet Trên Giây | Sound Director |
| 5 Centimet Trên Giây | Director of Photography |
| 5 Centimet Trên Giây | Screenplay |
| 5 Centimet Trên Giây | Original Story |
| 2004 | Bên Kia Đám Mây, Nơi Ta Hẹn Ước | Editor |
| Bên Kia Đám Mây, Nơi Ta Hẹn Ước | Director |
| Bên Kia Đám Mây, Nơi Ta Hẹn Ước | Producer |
| Bên Kia Đám Mây, Nơi Ta Hẹn Ước | Director of Photography |
| Bên Kia Đám Mây, Nơi Ta Hẹn Ước | Color Designer |
| Bên Kia Đám Mây, Nơi Ta Hẹn Ước | Background Designer |
| Bên Kia Đám Mây, Nơi Ta Hẹn Ước | Art Designer |
| Bên Kia Đám Mây, Nơi Ta Hẹn Ước | Sound Director |
| Bên Kia Đám Mây, Nơi Ta Hẹn Ước | Screenplay |
| Bên Kia Đám Mây, Nơi Ta Hẹn Ước | Original Story |
| 2003 | みんなのうた | Director |
| 2002 | そよかぜのおくりもの - Wind Pleasurable Box - | Opening/Ending Animation |
| Tiếng Gọi Từ Vì Sao Xa | Director |
| Tiếng Gọi Từ Vì Sao Xa | Editor |
| Tiếng Gọi Từ Vì Sao Xa | Art Direction |
| Tiếng Gọi Từ Vì Sao Xa | Producer |
| Tiếng Gọi Từ Vì Sao Xa | Director of Photography |
| Tiếng Gọi Từ Vì Sao Xa | Storyboard Artist |
| Tiếng Gọi Từ Vì Sao Xa | Character Designer |
| Tiếng Gọi Từ Vì Sao Xa | Animation Director |
| Tiếng Gọi Từ Vì Sao Xa | Animation |
| Tiếng Gọi Từ Vì Sao Xa | Writer |
| Tiếng Gọi Từ Vì Sao Xa | Original Concept |
| 1999 | 彼女と彼女の猫 | Director |
| 彼女と彼女の猫 | Editor |
| 彼女と彼女の猫 | Director of Photography |
| 彼女と彼女の猫 | Storyboard Artist |
| 彼女と彼女の猫 | Art Direction |
| 彼女と彼女の猫 | Producer |
| 彼女と彼女の猫 | Animation |
| 彼女と彼女の猫 | Screenplay |
| 遠い世界 - OTHER WORLDS | Director |
| 遠い世界 - OTHER WORLDS | Editor |
| 遠い世界 - OTHER WORLDS | Director of Photography |
| 遠い世界 - OTHER WORLDS | Animation |
| 遠い世界 - OTHER WORLDS | Writer |
| 1998 | 囲まれた世界 | Editor |
| 囲まれた世界 | Director of Photography |
| 囲まれた世界 | Director |
| 囲まれた世界 | Screenplay |
| 囲まれた世界 | Writer |