하정우
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 14.45 tỷ qua 7 phim
Nổi bật với

Người Hầu Gái
Count Fujiwara · 2016

Vây Hãm Trên Không
Tae-in · 2024

Thử Thách Thần Chết: Giữa Hai Thế Giới
Gang-rim · 2017

Thử Thách Thần Chết 2: 49 Ngày Cuối Cùng
Gang-rim · 2018

Đại Thảm Hoạ Núi Baekdu
Jo In-chang · 2019

Kẻ Săn Đuổi
Ji Young-min · 2008

황해
Kim Gu-nam · 2010

Hồ Sơ Berlin
Pyo Jong-seong · 2013
Ảnh
Đã đóng (47)
| 2025 | 윗집 사람들 | Mr. Kim |
| 무명 無名 | Narrator (voice) | |
| Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Yoon Chang-wook | |
| Bóng Đêm Bí Ẩn | Bae Min-tae | |
| 2024 | Vây Hãm Trên Không | Tae-in |
| 2023 | Bước Chân Thép | Sohn Kee-chung |
| Bộ Đôi Báo Thủ | Lee Min-jun | |
| 2020 | Tủ Quần Áo Bí Ẩn | Sang-won |
| 2019 | Đại Thảm Hoạ Núi Baekdu | Jo In-chang |
| Phi Vụ Nữ Quyền | Motel Staff | |
| 2018 | Chiến Dịch Ngầm | Ahab |
| Thử Thách Thần Chết 2: 49 Ngày Cuối Cùng | Gang-rim | |
| 2017 | 1987: Ngày Định Mệnh | Prosecutor Choi Hwan |
| Thử Thách Thần Chết: Giữa Hai Thế Giới | Gang-rim | |
| 서서평, 천천히 평온하게 | Narrator | |
| 2016 | Đường Hầm | Lee Jung-soo |
| Người Hầu Gái | Count Fujiwara | |
| 2015 | Sứ Mệnh Truy Sát | Hawaii Pistol |
| 허삼관 | Heo Sam-gwan | |
| 2014 | Kỷ Nguyên Tàn Bạo | Dol Moo-chi |
| 2013 | 롤러코스터 | Incheon Airport traffic controller (voice) |
| 90 Phút Kinh Hoàng | Yoon Young-hwa | |
| 뒷담화: 감독이 미쳤어요 | Self / Director Ha | |
| Hồ Sơ Berlin | Pyo Jong-seong | |
| 2012 | 577 프로젝트 | Self |
| 러브픽션 | Goo Joo-wol / Detective Ma Dong-wook | |
| Găng Tơ Vô Danh | Choi Hyung-bae | |
| 2011 | Thân Chủ | Kang Seong-hee |
| 사랑한다, 사랑하지 않는다 | Other Man | |
| 2010 | 황해 | Kim Gu-nam |
| 평행이론 | Jang Soo Yeong | |
| 2009 | Cú Đáp Hoàn Hảo | Cha Heon-tae |
| 보트 | Hyung-gu | |
| 잘 알지도 못하면서 | Mr. Cho | |
| 2008 | 멋진 하루 | Byoung-woon |
| 울학교 이티 | Doctor | |
| 비스티 보이즈 | Jae-hyun | |
| Kẻ Săn Đuổi | Ji Young-min | |
| 우리 생애 최고의 순간 | Man at a Date | |
| 2007 | 두번째 사랑 | Jihah |
| 숨 | Joo-yeon's Husband | |
| 2006 | 구미호 가족 | Son fox |
| 시간 | Ji-woo | |
| 2005 | 용서받지 못한 자 | Yoo Tae-jeong |
| 잠복근무 | Detective Cho | |
| 2004 | 슈퍼스타 감사용 | Kim Woo-yeol |
| 2003 | 마들렌 | Joon-ho |
Tham gia sản xuất (15)
| 2025 | 윗집 사람들 | Director |
| 윗집 사람들 | Screenplay | |
| Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Writer | |
| Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Director | |
| Đầu Xuôi Đuôi Đút Lót | Executive Producer | |
| 2023 | Rebound Bật Bảng | Executive Producer |
| 2020 | Tủ Quần Áo Bí Ẩn | Producer |
| 2019 | Đại Thảm Hoạ Núi Baekdu | Co-Executive Producer |
| 2018 | Chiến Dịch Ngầm | Producer |
| 2017 | 싱글라이더 | Producer |
| 2015 | 허삼관 | Director |
| 허삼관 | Screenplay | |
| 2013 | 롤러코스터 | Director |
| 롤러코스터 | Writer | |
| 2012 | 577 프로젝트 | Producer |








