오달수
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 40.13 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

Dưới Bóng Điện Hạ
Elder Yoon · 2026

Báo Thù
Park Cheol-woong · 2003

Không Còn Lựa Chọn
Detective #1 · 2025

Giao Dịch Đổi Đời
Gak-su · 2023

Người Hầu
Old Man Ma · 2010

Thử Thách Thần Chết: Giữa Hai Thế Giới
Prosecutor · 2017

가루지기
Gang-mok · 2008

Quái Vật Sông Hàn
The Monster (voice) · 2006
Đã đóng (67)
| 2026 | Dưới Bóng Điện Hạ | Elder Yoon |
| 2025 | 윗집 사람들 | Man next door |
| Đại Ca Ha Ha Ha | Kim In-sool | |
| Không Còn Lựa Chọn | Detective #1 | |
| 2024 | 오후 네시 | Jung-in |
| Đố Anh Còng Được Tôi | Oh Jae-pyeong | |
| 2023 | Giao Dịch Đổi Đời | Gak-su |
| Đầu Gấu Đụng Đầu Đất | Na Bok-cheon | |
| 2022 | 니 부모 얼굴이 보고 싶다 | Do Ji-yeol |
| 2021 | 요시찰 | Sin |
| 2020 | Hàng Xóm | Eui-sik |
| 2018 | Thám tử K: Ma cà rồng báo thù | Han Seo-pil |
| 2017 | 1987: Ngày Định Mệnh | Journalist |
| Thử Thách Thần Chết: Giữa Hai Thế Giới | Prosecutor | |
| Hồi ức Kẻ Sát Nhân | Byung-man | |
| 2016 | Ông Trùm | Hwang Myung-joon |
| 올드 데이즈 | Self | |
| Đường Hầm | Dae-kyung | |
| 국가대표 2 | Kang Dae-woong | |
| 대배우 | Jang Seong-pil | |
| 2015 | 열정같은소리하고있네 | Director Ko |
| Chạy Đâu Cho Thoát | Oh Jae-pyeong | |
| Sứ Mệnh Truy Sát | Pomade | |
| Thám Tử K: Bí Mật Đảo Hoang | Han Seo-pil | |
| 2014 | Lời Hứa Với Cha | Dal-goo |
| 슬로우 비디오 | Byeong-soo | |
| Hải Tặc | Han Sang-jil | |
| 2013 | Người Luật Sư | Park Dong-ho |
| Học Trò Xã Hội Đen | Principle Deok-saeng | |
| Điều Kì Diệu Ở Phòng Giam Số 7 | So Yang-ho | |
| 2012 | 자칼이 온다 | Chief Detective Ma |
| 마이 라띠마 | — | |
| 미운오리새끼 | Nak-man's Father | |
| Biệt Đội Tiêm Kích | Master Sergeant Min Dong-phil | |
| Đội Quân Siêu Trộm | Andrew | |
| 2011 | 헤드 | Professor Kim Sang-chul / Professor Oh Byung-seok |
| 그대를 사랑합니다 | Dal-su | |
| Thám Tử K: Bí Mật Hoa Ô Đầu | Han Seo-pil | |
| 2010 | 페스티발 | Gwang-rok |
| 해결사 | Choi Sang-cheol | |
| Người Hầu | Old Man Ma | |
| 2009 | 남매의 집 | Father (voice) |
| Người Tình Ma Cà Rồng | Yeong-doo | |
| 황금시대 | Factory President | |
| Con Mắt Thám Tử | Oh Yeong-dal | |
| 2008 | Thiện, Ác, Quái | Mr. Park |
| 가루지기 | Gang-mok | |
| 2007 | 아내의 애인을 만나다 | Taxi Driver |
| 우아한 세계 | Hyun-soo | |
| 언니가 간다 | Jung-ju's Father | |
| 2006 | 싸이보그지만 괜찮아 | Shin Duk-cheon |
| Mùa Hè Năm Ấy | Nam Gyun-soo | |
| 뚝방전설 | Na Sang-Choon | |
| 연애, 그 참을 수 없는 가벼움 | Hak-Yi | |
| Quái Vật Sông Hàn | The Monster (voice) | |
| 구타유발자들 | Oh Ge-un | |
| 음란서생 | Hwang | |
| 2005 | Người Đẹp Báo Thù | Mr. Chang |
| Ngọt Đắng Cuộc Đời | Myeong-goo | |
| 주먹이 운다 | Yong-dae | |
| 2004 | 올드보이의 자서전 | — |
| 여자는 남자의 미래다 | Glutinous Rice Cake Seller | |
| 효자동 이발사 | Mr. Ahn | |
| 2003 | Báo Thù | Park Cheol-woong |
| 여섯개의 시선 | Police Station Chief (seg. 6) | |
| 믿거나 말거나 찬드라의 경우 | Police Box (Chief) | |
| 2002 | 해적, 디스코왕 되다 | — |