Vương Học Kỳ
Acting
Nổi bật với

Người Sắt 3
Doctor Wu · 2013

Lửa Trời
Wentao Li · 2019

Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ
The Wheel King · 2010

Thập Nguyệt Vi Thành
Li Yu-Tang · 2009

阳光灿烂的日子
Father · 1994

建国大业
Li Zongren · 2009

Đạo Sĩ Hạ Sơn
Zhu Song · 2015

建党伟业
Cai Yuanpei · 2011
Ảnh
Đã đóng (48)
| 2019 | Lửa Trời | Wentao Li |
| 2017 | 十八洞村 | 杨英俊 |
| Thợ Săn Bầu Trời | Chen Anhe | |
| Quy Tắc Trò Chơi | Tang Hexuan (Mr. Tang) | |
| 2015 | Đạo Sĩ Hạ Sơn | Zhu Song |
| Đối Đầu | Song An | |
| 2013 | 天台 | Big Brother Lei/Rango |
| Người Sắt 3 | Doctor Wu | |
| 2012 | Tìm Kiếm | Shen Liushu |
| 2011 | 建党伟业 | Cai Yuanpei |
| 消失的村庄 | — | |
| 2010 | Triệu Thị Cô Nhi | Tu'an Gu |
| 日照重庆 | Lin Quanhai | |
| Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ | The Wheel King | |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành | Li Yu-Tang |
| 建国大业 | Li Zongren | |
| 麦田 | — | |
| 2008 | 梅蘭芳 | Shi San |
| 2003 | Thiên Địa Anh Hùng | Master An |
| 葵花劫 | — | |
| 2001 | 明亮的心 | — |
| 2000 | 禧娃 | — |
| 杨守敬和吕蓓卡 | 杨守敬 | |
| 相伴永遠 | 李富春(中老年) | |
| 1999 | 共和国之旗 | — |
| 冲天飞豹 | — | |
| 1998 | 太阳鸟 | — |
| 红西服 | — | |
| 1996 | 离开雷锋的日子 | — |
| 1995 | 兰陵王 | — |
| 日光峽谷 | — | |
| 1994 | 凤凰琴 | Sun Sihai |
| 阳光灿烂的日子 | Father | |
| 带轱辘的摇篮 Dai gu lu de yao lan | — | |
| 1992 | 上一当 | — |
| 1991 | 小雪 | — |
| 1989 | 代号美洲豹 | Huang Jinru |
| 复仇大世界 | — | |
| 1988 | 轮回 | — |
| 1987 | 让世界充满爱 | — |
| 远离战争的年代 | Gu Xiaozhou | |
| 1986 | 大阅兵 | — |
| 逃出罪恶世界 | — | |
| 1984 | 强行起飞 | — |
| 黄土地 | Gu Qing | |
| 通缉令 | — | |
| 1983 | 四渡赤水 | — |
| 1980 | 九·一三事件 | 收废品的老人 |
Tham gia sản xuất (1)
| 1998 | 太阳鸟 | Director |
